Nước chấm (kiểu Thái)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Nam phrik kapi.JPG
Nam phrik num.jpg
Nam phrik pla salat ponน้ำพริกปลาสลาดป่น5323.jpg

Nam phrik (น้ำพริก), là từ chung để chỉ các loại nước chấm đã pha loãng có vị cay của ớt, đặc trưng cho ẩm thực Thái Lan. Nguyên liệu chính của loại nước chấm này là ớt khô, tỏi, hành tím, nước mắm, nước chanh và mắm cá, mắm tôm. Cách truyền thống để làm loại nước chấm này là giã trộn các nguyên liệu bằng chày cối, có bỏ thêm chút muối cho đậm đà.

Nam phrik thường được đựng trong những dĩa nhỏ cho những món lạt, ví dụ như rau sống, rau luộc, thịt cá, gia cầm. Tùy thuộc vào loại nước chấm, gia đình hay vùng miền nào pha nó mà nam phrik có thể lỏng hoặc đặc, có thể khô, chứa nhiều nguyên liệu băm nhỏ, hoặc sệt do được thêm vào nhiều bột.

Các loại nước chấm Thái Lan[sửa | sửa mã nguồn]

Các loại nam phrik thay đổi tùy theo nguyên liệu, cách pha và tùy theo các vùng. Vài loại nước chấm có me, xoài xanh, tiềng, sả hoặc nấm. Mắm cá có thể được làm theo nhiều kiểu, có thể làm khô và bằm nhỏ, cá có thể muối hoặc luộc, có thể có trứng cá, hoặc có thể được thay thế bằng cà chua hoặc thịt heo xay.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]