NVIDIA GPU

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Bảng sau mô tả thông tin cơ bản về GPU của NVIDIA. Bộ xử lý đồ họa này là bộ não của các loại cạc đồ họa dựa trên nền tảng NVIDIA.

Các phiên bản DirectX[sửa | sửa mã nguồn]

Các phiên bản DirectX xác định cạc đồ họa hỗ trợ bộ tăng tóc đồ họa cụ thể nào đó.

Các phiên bản OpenGL[sửa | sửa mã nguồn]

Các phiên bản OpenGL xác định cạc đồ họa hỗ trợ bộ tăng tóc đồ họa cụ thể nào đó.

  • OpenGL 1.4 - ARB_vertex_program, nv_register_combiners2
  • OpenGL 1.5 - GLSL
  • OpenGL 2.0 - GLSL

Bảng so sánh tính năng[sửa | sửa mã nguồn]

Trước GeForce[sửa | sửa mã nguồn]

Model Năm Công nghệ (nm) Bus interface Bộ nhớ (MiB) Tốc độ nhân (MHz) Tốc độ bộ nhớ (MHz) Pipes x TMUs x VPUs Fillrate (MT/s) Băng thông bộ nhớ (GB/s) Kiểu Bus bộ nhớ Bus bộ nhớ (bit) Hỗ trợ DirectX Hỗ trợ OpenGL Features
Diamond Edge 1995 NV1  ? PCI 4  ?  ?  ?  ?  ? VRAM/EDO 64-bit n/a n/a 2D, 3D (Quadratic surfaces), AV playback
Riva 128 1997 NV3  ? AGP 1x, PCI 4 100 100 1x1 100 1.6 SDR 128 5  ? First DirectX compatible
Riva 128 ZX 1998 NV3  ? AGP 2x, PCI 8 100 100 1x1 100 1.6 SDR 128 5 1.0
Riva TNT 1998? NV4 350 AGP 2x, PCI 8/16 90 110 2x1 180 1.7 SDR/SG 128 6 1.1 AGP sideband (rev.4)
Vanta 1999? NV6 250 AGP 4x, PCI 16 100 110 2x1 200 0.8 SDR 64 6 1.1 RAMDAC 250 MHz
Vanta LT 1999? NV6?  ? AGP 2x? 8? 80? 100?  ?  ?  ?  ?  ?  ?  ?  ?
Riva TNT2 M64 1999? NV6 220 AGP 4x, PCI 32 125 135 2x1 250 1.2 SDR 64 6 1.1 RAMDAC 300 MHz
Riva TNT2 Mar 1999 NV5 250 AGP 4x, PCI 32 125 150 2x1 250 2.4 SDR 128 6 1.1
Riva TNT2 Pro 1999? NV5 220 AGP 4x, PCI 32 143 166 2x1 286 2.7 SDR 128 6 1.1
Riva TNT2 Ultra 1999? NV5 250 AGP 4x, PCI 32 150 183 2x1 300 2.9 SDR 128 6 1.1

GeForce[sửa | sửa mã nguồn]

Model Năm Công nghệ (nm) Bus interface Bộ nhớ (MiB) Tốc độ nhân (MHz) Tốc độ bộ nhớ (MHz) Pipes x TMUs x VPUs Fillrate (MT/s) Băng thông bộ nhớ (GB/s) Kiểu Bus bộ nhớ Bus bộ nhớ (bit) Hỗ trợ DirectX Hỗ trợ OpenGL Features
GeForce 256 (SDR) Oct 1999 NV10 220 AGP 4x 128 120 166 4x1 480 2.7 SDR 128 7 1.2 Hardware Transform & Lighting
GeForce 256 (DDR) Jan 2000 NV10 220 AGP 4x 128 120 300 4x1 480 4.8 DDR 128 7 1.2 Hardware Transform & Lighting

GeForce 2[sửa | sửa mã nguồn]

Model Năm Công nghệ (nm) Bus interface Bộ nhớ (MiB) Tốc độ nhân (MHz) Tốc độ bộ nhớ (MHz) Pipes x TMUs x VPUs Fillrate (MT/s) Băng thông bộ nhớ (GB/s) Kiểu Bus bộ nhớ Bus bộ nhớ (bit) Hỗ trợ DirectX Hỗ trợ OpenGL Features
GeForce2 MX 100 2001? NV11 180 AGP 4x 64 143 166 2x2 572 0.6 SDR 32 7 1.2
GeForce2 MX 200 Mar 2001 NV11 180 AGP 4x 64 175 166 2x2 700 1.2 SDR 64 7 1.2
GeForce2 MX Jun 2000 NV11 180 AGP 4x 128 175 166 2x2 700 2.7 SDR 128 7 1.2 +TwinView +Shaders (NVIDIA Shading Rasterizer, OpenGL only)
GeForce2 MX 400 Mar 2001 NV11 180 AGP 4x, PCI 128 200 183 2x2 800 2.9 SDR/DDR 128/64 7 1.2
GeForce2 GTS Apr 2000 NV15 180 AGP 4x 128 200 333 4x2 1600 5.3 DDR 128 7 1.2 -TwinView
GeForce2 Pro 2000? NV15 180 AGP 4x 128 200 400 4x2 1600 6.4 DDR 128 7 1.2
GeForce2 Ti VX 2001? NV15 180 AGP 4x 128 225 400 4x2 1800 6.4 DDR 128 7 1.2
GeForce2 Ti Oct 2001 NV15 180 AGP 4x 128 250 400 4x2 2000 6.4 DDR 128 7 1.2
GeForce2 Ultra Aug 2000 NV16 180 AGP 4x 128 250 460 4x2 2000 7.4 DDR 128 7 1.2

GeForce 3[sửa | sửa mã nguồn]

Model Năm Công nghệ (nm) Bus interface Bộ nhớ (MiB) Tốc độ nhân (MHz) Tốc độ bộ nhớ (MHz) Pipes x TMUs x VPUs Fillrate (MT/s) Băng thông bộ nhớ (GB/s) Kiểu Bus bộ nhớ Bus bộ nhớ (bit) Hỗ trợ DirectX Hỗ trợ OpenGL Features
GeForce3 Feb 2001 NV20 150 AGP 4x 128 200 460 4x2x1 1600 7.4 DDR 128 8.0 1.4 +Shaders (v1.1) +LMA -TwinView
GeForce3 Ti 200 Oct 2001 NV20 150 AGP 4x 128 175 400 4x2x1 1400 6.4 DDR 128 8.0 1.4
GeForce3 Ti 500 Oct 2001 NV20 150 AGP 4x 128 240 500 4x2x1 1920 8.0 DDR 128 8.0 1.4

GeForce 4[sửa | sửa mã nguồn]

Model Năm Công nghệ (nm) Bus interface Bộ nhớ (MiB) Tốc độ nhân (MHz) Tốc độ bộ nhớ (MHz) Pipes x TMUs x VPUs Fillrate (MT/s) Băng thông bộ nhớ (GB/s) Kiểu Bus bộ nhớ Bus bộ nhớ (bit) Hỗ trợ DirectX Hỗ trợ OpenGL Features
GeForce4 MX 420 Feb 2002 NV17 150 AGP 4x 128 250 166 2x2 1000 2.7 SDR 128 7 1.2 -Shaders +TwinView +LMA2
GeForce4 MX 440SE 2002 NV18 150 AGP 4x, PCI 128 250 333 2x2 1080 2.7,5.3 SDR,DDR 64.128 7 1.2
GeForce4 MX 440 Feb 2002 NV17 150 AGP 4x, PCI 128 270 400 2x2 1080 6.4 DDR 128 7 1.2
GeForce4 MX 440 8x Oct 2002 NV18 150 AGP 8x 128 275 513 2x2 1100 8.2 DDR 128 7 1.2
GeForce4 MX 460 Feb 2002 NV17 150 AGP 4x 128 300 550 2x2 1200 8.8 DDR 128 7 1.2
GeForce4 MX 4000 2003? NV18 150 AGP 8x, PCI 128 250, 275 266, 333, 400 2x2 1100 1.1, 3.2, 5.3 DDR 32, 64 7 1.2
GeForce4 Ti 4200 Feb 2002 NV25 150 AGP 4x 64, 128 250 500/444 4x2x2 2000 8.0/7.1 DDR 128 8.0 1.4 +Shaders (v1.1 vertex, v1.3 pixel) +1 Vertex unit
GeForce4 Ti 4200 8x Oct 2002 NV28 150 AGP 8x 128 250 513 4x2x2 2000 8.2 DDR 128 8.0 1.4
GeForce4 Ti 4400 Feb 2002 NV25 150 AGP 4x 128 275 550 4x2x2 2200 8.8 DDR 128 8.0 1.4
GeForce4 Ti 4800 SE Feb 2003 NV28 150 AGP 8x 128 275 550 4x2x2 2200 8.8 DDR 128 8.0 1.4
GeForce4 Ti 4600 Feb 2002 NV25 150 AGP 4x 128 300 650 4x2x2 2400 10.4 DDR 128 8.0 1.4
GeForce4 Ti 4800 Feb 2003 NV28 150 AGP 8x 128 300 650 4x2x2 2400 10.4 DDR 128 8.0 1.4

GeForce FX[sửa | sửa mã nguồn]

Model Năm Công nghệ (nm) Bus interface Bộ nhớ (MiB) Tốc độ nhân (MHz) Tốc độ bộ nhớ (MHz) Pipes x TMUs x VPUs Fillrate (MT/s) Băng thông bộ nhớ (GB/s) Kiểu Bus bộ nhớ Bus bộ nhớ (bit) Hỗ trợ DirectX Hỗ trợ OpenGL Features
GeForce FX 5200 Mar 2003 NV34 150 AGP 8x,4x 256 250 333.400 4x1x1* 1000 2.7,6.4 DDR 64.128 9.0 1.5 +Shaders (v2.0a)
GeForce FX 5200 Ultra Mar 2003 NV34 150 AGP 8x 256 325 650 4x1x1* 1300 10.4 DDR 128 9.0 1.5
GeForce FX 5500 Mar 2004 NV34 150 AGP 8x,PCI 128, 256 270 400 4x1x1* 1080 3.2, 6.4 DDR 64, 128 9.0 1.5
GeForce FX 5600 XT 2003 NV31 130 AGP 8x 256 235 400 4x1x1* 940 6.4 DDR 128 9.0 1.5
GeForce FX 5600 2003 NV31 130 AGP 8x 256 325 550 4x1x1* 1300 8.8 DDR 128 9.0 1.5
GeForce FX 5600 Ultra Mar 2003 NV31 130 AGP 8x 256 350 700 4x1x1* 1400 11.2 DDR 128 9.0 1.5
GeForce FX 5600 Ultra Rev.2 Aug 2003 NV31 130 AGP 8x 256 400 800 4x1x1* 1600 12.8 DDR 128 9.0 1.5
GeForce FX 5700 LE 2003 NV36 130 AGP 8x, PCI 256 250 400 4x1x3* 1000 6.4 DDR 128 9.0 1.5
GeForce FX 5700 2003 NV36 130 AGP 8x 256 425 550 4x1x3* 1700 8.8 DDR 128 9.0 1.5
GeForce FX 5700 Ultra Oct 2003 NV36 130 AGP 8x 256 475 900 4x1x3* 1900 14.4 GDDR2 128 9.0 1.5
GeForce FX 5700 Ultra DDR3 Mar 2004 NV36 130 AGP 8x 256 475 950 4x1x3* 1900 15.2 GDDR3 128 9.0 1.5
GeForce FX 5800 Jan 2003 NV30 130 AGP 8x 256 400 800 4x2x2 3200 12.8 GDDR2 128 9.0 1.5
GeForce FX 5800 Ultra Jan 2003 NV30 130 AGP 8x 256 500 1000 4x2x2 4000 16.0 GDDR2 128 9.0 1.5
GeForce FX 5900 XT Dec 2003 NV35 130 AGP 8x 256 400 700 4x2x3 3200 22.4 DDR 256 9.0 1.5
GeForce FX 5900 May 2003 NV35 130 AGP 8x 256 400 850 4x2x3 3200 27.2 DDR 256 9.0 1.5
GeForce FX 5900 Ultra May 2003 NV35 130 AGP 8x 256 450 850 4x2x3 3600 27.2 DDR 256 9.0 1.5
GeForce FX 5950 Ultra Oct 2003 NV38 130 AGP 8x 256 475 950 4x2x3 3800 30.4 DDR 256 9.0 1.5

GeForce 6[sửa | sửa mã nguồn]

Model Năm Công nghệ (nm) Bus interface Bộ nhớ (MiB) Tốc độ nhân (MHz) Tốc độ bộ nhớ (MHz) Pipes x TMUs x VPUs Fillrate (MT/s) Băng thông bộ nhớ (GB/s) Kiểu Bus bộ nhớ Bus bộ nhớ (bit) Hỗ trợ DirectX Hỗ trợ OpenGL Features
GeForce 6100 Nov 2005 C51-G 90 HyperTransport 128 (Shared) 425 System Memory 2x1x1 850 System Memory System Memory 64, 128 9.0c 2.0 Integrated graphics
GeForce 6150 LE Jun 2006 C51-G 90 HyperTransport 128 (Shared) 425 System Memory 2x1x1 850 System Memory System Memory 64, 128 9.0c 2.0 Integrated graphics, HD Playback
GeForce 6150 Nov 2005 C51-PV 90 HyperTransport 128 (Shared) 475 System Memory 2x1x1 950 System Memory System Memory 64, 128 9.0c 2.0 Integrated graphics, HD Playback
GeForce 6200 2004 NV43 110 AGP 8X, PCI-Express X16, PCI 128, 256, 300 400 4x1x3 1200 3.2, 6.4 DDR 64, 128 9.0c 2.0 Multi Display
GeForce 6200 TC 2005 NV44 110 PCI-Express X16 16, 32, 64 supporting 128 or 256 350 700, 550 4x1x3 1400 2.8, 5.6, 4.4 DDR 32, 64 9.0c 2.0 TurboCache, Multi Display, HD Playback
GeForce 6200 2005 NV44 110 PCI 128.256 350 400 4x1x3 1400 3.2 DDR 64 9.0c 2.0 Multi Display
GeForce 6200 2005 NV44a 110 AGP 8X 128, 256, 512 350 533 4x1x3 1400 4.3, 8.5 DDR, DDR2 64, 128 9.0c 2.0 Multi Display, HD Playback
GeForce 6500 2005 NV43 110 PCI-Express X16 128 supporting 256 350 550 4x1x3 1400 4.2 DDR2 64 9.0c 2.0
GeForce 6600LE 2005 NV43 110 PCI-Express X16 / AGP-8x 256 300 550 4x1x3 1200 8.8 DDR 128 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI)
GeForce 6600 2004 NV43 110 AGP 8X, PCI-Express X16 256 300 550 8x1x3 2400 8.8 DDR 128 9.0c 2.0 Scalable Link Interface/SLI (PCI-E ver. only)
GeForce 6600 GDDR2 Nov 2005 NV43 110 PCI-Express X16 256, 512 350 800 8x1x3 2800 12.8 GDDR2 128 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI)
GeForce 6600 GT Nov 2004 NV43 110 AGP 8X 128, 256 500 1000 8x1x3 4000 14.4 GDDR3 128 9.0c 2.0
GeForce 6600 GT Aug 2004, 2005 NV43 110 PCI-Express X16 256 500 1000 8x1x3 4000 16 GDDR3 128 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI)
GeForce 6800 LE 2004 NV40 130 AGP 8X 256 325 700 8x1x4 2600 22.4 DDR 256 9.0c 2.0
GeForce 6800 XT 2005 NV41 110 PCI-Express X16 256 325 700 8x1x4 2600 22.4 DDR 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI)
GeForce 6800 2004 NV40 130 AGP 8X 256 325 700 12x1x5 3900 22.4 DDR 256 9.0c 2.0
GeForce 6800 2004 NV41, NV42 130, 110 PCI-Express X16 256 325 600 12x1x5 3900 19.2 DDR 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI)
GeForce 6800 GTO 2004 (OEM only) NV41, NV45 130 PCI-Express X16 256 350 900 12x1x5 4200 28.8 GDDR3 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI)
GeForce 6800 GS Dec 2005 NV40 130 AGP 8X 256 350 1000 12x1x5 4200 32.0 GDDR3 256 9.0c 2.0
GeForce 6800 GS Nov 2005 NV42 110 PCI-Express X16 256 425 1000 12x1x5 5100 32.0 GDDR3 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI)
GeForce 6800 GT May 2004 NV40 130 AGP 8X 256 350 1000 16x1x6 5600 32.0 GDDR3 256 9.0c 2.0
GeForce 6800 GT 2004 NV45 130 PCI-Express X16 256, 512 350 1000 16x1x6 5600 32.0 GDDR3 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI)
GeForce 6800 Ultra Apr 2004 NV40 130 AGP 8X 256 400 1100 16x1x6 6400 35.2 GDDR3 256 9.0c 2.0
GeForce 6800 Ultra Jun 2004 NV45 130 PCI-Express X16 256 400 1100 16x1x6 6400 35.2 GDDR3 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI)
GeForce 6800 Ultra Mar 2005 NV45 130 PCI-Express X16 512 400 1050 16x1x6 6400 33.6 GDDR3 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI)

GeForce 7[sửa | sửa mã nguồn]

Model Năm Công nghệ (nm) Bus interface Bộ nhớ (MiB) Tốc độ nhân (MHz) Tốc độ bộ nhớ (MHz) Pipes x TMUs x VPUs Fillrate (MT/s) Băng thông bộ nhớ (GB/s) Kiểu Bus bộ nhớ Bus bộ nhớ (bit) Hỗ trợ DirectX Hỗ trợ OpenGL Features
GeForce 7300 LE Mar 2006 G72 90 PCI-Express X16 128 450 666 4x1x3 1800 5.33 DDR 64 9.0c 2.0 Transparency Anti-Aliasing
GeForce 7300 GS Jan 2006 G72 90 PCI-Express X16 128, 256 550 810 4x1x3 2200 6.48 GDDR2 64 9.0c 2.0 Transparency Anti-Aliasing
GeForce 7300 GT May 2006 G73 90 PCI-Express x16 256 350 667 8x1x4 2800 10.67 GDDR2 128 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI), Transparency Anti-Aliasing
GeForce 7600 GS Mar 2006 G73 90 PCI-Express x16 256, 512 400 800 12x1x5 4800 12.8 GDDR2 128 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI), Transparency Anti-Aliasing
GeForce 7600 GT Mar 2006 G73 90 PCI-Express x16 256 560 1400 12x1x5 6720 22.4 GDDR3 128 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI), Transparency Anti-Aliasing
GeForce 7800 GS tháng 2 năm 2006 G70 110 AGP 8x 256 375 1200 16x1x6 6000 38.4 GDDR3 256 9.0c 2.0 Transparency Anti-Aliasing
GeForce 7800 GT Aug 2005 G70 110 PCI-Express X16 256 400 1000 20x1x7 8000 32.0 GDDR3 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI), Transparency Anti-Aliasing
GeForce 7800 GTX Jun 2005 G70 110 PCI-Express X16 256 430 1200 24x1x8 10320 38.4 GDDR3 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI), Transparency Anti-Aliasing
GeForce 7800 GTX 512 Nov 2005 G70 110 PCI-Express X16 512 550 1700 24x1x8 13200 54.4 GDDR3 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI), Transparency Anti-Aliasing
GeForce 7900 GS May 2006 (OEM only)

August 2006 (Retail)

G71 90 PCI-Express X16 256 470 1320 20x1x7 9400 42.2 GDDR3 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI), Transparency Anti-Aliasing
GeForce 7900 GT Mar 2006 G71 90 PCI-Express X16 256 450 1320 24x1x8 10800 42.2 GDDR3 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI), Transparency Anti-Aliasing
GeForce 7900 GTX Mar 2006 G71 90 PCI-Express X16 512 650 1600 24x1x8 15600 51.2 GDDR3 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI), Transparency Anti-Aliasing
GeForce 7900 GX2 Mar 2006 (OEM only) 2x G71 90 PCI-Express X16 2x 512 500 1200 24x1x8 12000 38.4 GDDR3 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI), Transparency Anti-Aliasing
GeForce 7950 GX2 June 2006 2x G71 90 PCI-Express X16 2x 512 500 1200 2x 24x1x8 2x 12000 2x 38.4 GDDR3 256 9.0c 2.0 Scalable Link Interface (SLI), Transparency Anti-Aliasing

* = NV31, NV34 and NV36 are 2x2 pipeline designs if running pixel shaders, otherwise they are 4x1.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

Bản mẫu:NVIDIA