Namegata, Ibaraki
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Namegata 行方市 |
|
| — Thành phố — | |
| Vị trí của Namegata ở Ibaraki | |
| Tọa độ: 36°0′B 140°29′Đ / 36°B 140,483°ĐTọa độ: 36°0′B 140°29′Đ / 36°B 140,483°Đ | |
|---|---|
| Quốc gia | Nhật Bản |
| Vùng | Kantō |
| Tỉnh | Ibaraki |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 222,38 km² (85,9 mi²) |
| Dân số (1 tháng 9, 2010) | |
| - Tổng cộng | 37,899 |
| - Mật độ | 170/km² (440,3/mi²) |
| Website: Thành phố Namegata | |
Namegata (Nhật: 行方市 Namegata-shi?) là một thành phố thuộc tỉnh Ibaraki, Nhật Bản.
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikivoyage có sẵn chỉ dẫn du lịch về: |
|
||||||||||||||||||||||||||||