Namling
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Namling རྣམ་གླིང་རྫོང་ 南木林县 Nam Mộc Lâm huyện |
|
| — Huyện — | |
| Vị trí Namling (đỏ) tại Xigazê (vàng) và Tây Tạng | |
| Quốc gia | Trung Quốc |
|---|---|
| Khu tự trị | Tây Tạng |
| Địa khu | Xigazê (Nhật Khách Tắc) |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 8.113 km² (3.132,4 mi²) |
| Dân số | |
| - Tổng cộng | 77,194 (2.006) |
| - Mật độ | 9,51/km² (24,6/mi²) |
| Múi giờ | Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8) |
Namling (Chữ Tây Tạng: རྣམ་གླིང་རྫོང་; Wylie: rnam gling rdzong; ZWPY: Namling Zong; Trung văn giản thể: 南木林县; bính âm: Nánmùlín Xiàn, Hán Việt: Nam Mộc Lâm huyện) là một huyện của địa khu Xigazê (Nhật Khách Tắc), khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc.
Mục lục |
Trấn [sửa]
- Nam Mộc Lâm (南木林镇)
Hương [sửa]
|
|
|
Tham khảo [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
- Trang thông tin (tiếng Trung)
|
||||||||||||||