Nassarius lima
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Nassarius lima | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Mollusca |
| Lớp (class) | Gastropoda |
| Liên họ (superfamilia) | Buccinoidea |
| (không phân hạng) | nhánh Caenogastropoda nhánh Hypsogastropoda nhánh Neogastropoda |
| Họ (familia) | Nassariidae |
| Phân họ (subfamilia) | Nassariinae |
| Chi (genus) | Nassarius |
| Loài (species) | N. lima |
| Danh pháp hai phần | |
| Nassarius lima (Dillwyn, 1817) |
|
Nassarius lima là một loài ốc biển, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển thuộc họ Nassariidae.[1]
Mục lục |
Miêu tả [sửa]
|
|
Xin hãy cùng đóng góp cho bài hoặc đoạn này bằng cách phát triển nó. Nếu bài viết đã được phát triển, hãy gỡ bản mẫu này. |
Phân bố [sửa]
|
|
Xin hãy cùng đóng góp cho bài hoặc đoạn này bằng cách phát triển nó. Nếu bài viết đã được phát triển, hãy gỡ bản mẫu này. |
Tham khảo [sửa]
- ^ Nassarius lima (Dillwyn, 1817). World Register of Marine Species, truy cập 18 tháng 4 năm 2010.