Natri đithionat

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm


Natri đithionat
200px
Danh pháp IUPAC Natri đithionat
Tên khác Natri bisunfat
Nhận dạng
Số CAS 7631-94-9
PubChem 146045
Ảnh Jmol-3D ảnh
SMILES
InChI 1/2Na.H2O6S2/c;;1-7(2,3)8(4,5)6/h;;(H,1,2,3)(H,4,5,6)/q2*+1;/p-2
Thuộc tính
Công thức phân tử Na2S2O6
Phân tử gam 206.11 g/mol
Bề ngoài bột tinh thể màu trắng.
Tỷ trọng ? g/cm3, chất rắn.
Điểm nóng chảy 52°C(325.15 K) (phân hủy)
Điểm sôi phân hủy
Độ hòa tan trong nước 6.05%(0°C); 10.63%(12°C); 13.39%(20°C); 17.32%(30°C)
Cấu trúc
Các nguy hiểm

Về chất sát trùng, xem natri metabisunfit. Về chất khử, xem natri đithionit.

Natri đithionat Na2S2O6 là một hợp chất quan trọng trong hóa vô cơ. Nó còn có tên là đinatri đithionat, natri hyposunfat, và natri metabisunfat. Nguyên tố lưu huỳnh có thể được xem ở trạng thái oxi hóa +5.

Không nên nhầm lẫn với natri đithionit, Na2S2O4, một chất hoàn toàn khác biệt, và là một chất khử công hiệu với nhiều ứng dụng trong hóa học và hóa sinh. Sự nhầm lẫn giữa đithioant và đithionit được bắt gặp thường xuyên, thậm chí trong bản mục lục của nhà sản xuất.

Điều chế[sửa | sửa mã nguồn]

Natri đithionat được điều chế bằng cách oxi hóa natri bisunfit bởi mangan đioxit:[1]

2 NaHSO3 + MnO2 → Na2S2O6 + MnO + H2O

Một cách khác, nó có thể điều chế bằng cách oxi hóa natri sunfit bởi cation bạc(I):[1]

Na2SO3 + Ag2SO3 → Na2S2O6 + 2 Ag

Một phương pháp khác là thông qua phản ứng oxi hóa natri thiosunfat với clo:

3 Cl2 + Na2S2O3·5H2O + 6 NaOH → Na2S2O6 + 6 NaCl + 8 H2O

Cấu trúc[sửa | sửa mã nguồn]

Ion đithionat chứa lưu huỳnh đã được oxi hóa, nhưng không hoàn toàn. Lưu huỳnh có thể bị khử thành sunfua hay oxi hóa hoàn toàn thành sunfat, với các trạng thái oxi hóa trung gian đa dạng trong các chất nửa vô cơ, cũng như hợp chất cơ lưu huỳnh. Ví dụ, các ion vô cơ như sunfitthiosunfat.

Natri đithionat kết tinh theo dạng trực thoi đihiđrat hóa (Na2S2O6.H2O). Ở nhiệt độ 90°C, nước bị tách khỏi tinh thể và chuyển thành cấu trúc lục phương.[2]

Tính chất[sửa | sửa mã nguồn]

Natri đithionat là một hợp chất rất bền, không bị oxi hóa bởi kali pemaganat, đicroamat hay brom. Nó có thể bị oxi hóa thành sunfat dưới điều kiện oxi hóa mạnh: đun sôi trong vòng 1 giờ với dung dịch axit sunfuric 5 M có chứa lượng dư kali đicromat, hay xử lý với lượng dư hiđro peroxit rồi đun sôi với dung dịch axit clohiđric đậm đặc. Sự biến đổi năng lượng tự do Gibbs cho quá trình oxi hóa là khoảng −300 kJ/mol.

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă W. G. Palmer (1954). Hóa vô cơ thực nghiệm. CUP Archive. tr. 361–365. ISBN 052105902X. 
  2. ^ D. W. Larson; A. B. VanCleave (February năm 1963). “Dữ liệu nhiễu xạ tia X cho các đithionat kim loại kiềm”. Tạp chí hóa học Canada (The National Research Council of Canada) 41 (2).