Natri perrhenat

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Natri perrhenat
Nhận dạng
Số CAS 13472-33-8
PubChem 5107658
Số RTECS WD3675000
Thuộc tính
Công thức phân tử NaReO4
Phân tử gam 273.194 g/mol
Bề ngoài bột tinh thể màu trắng
Tỷ trọng 5.39 g/cm3
Độ hòa tan trong nước 103.3 g/100 mL (0 °C)
145.3 g/100 mL (30 °C)
173.0 g/100 mL (50 °C)
Các nguy hiểm
Nguy hiểm chính chất oxi hoá

Natri perrhenat (NaReO4) là một chất rắn tinh thể màu trắng. Nó là tiền thân của các hợp chất rheni khác.


Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]