Naujac-sur-Mer
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 45°15′19″B 1°01′26″T / 45,2552777778°B 1,02388888889°T
|
Naujac-sur-Mer |
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Aquitaine |
| Tỉnh | Gironde |
| Quận | Lesparre-Médoc |
| Tổng | Lesparre-Médoc |
| Thống kê | |
| Độ cao | 0–61 m (0–200 ft) (avg. 16 m/52 ft) |
| Diện tích đất1 | 98,55 km2 (38,05 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 725 (2006) |
| - Mật độ | 7 người/km2 (18 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 33300/ 33990 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Naujac-sur-Mer là một xã thuộc tỉnh Gironde trong vùng Aquitaine tây nam nước Pháp.