Danh sách người đoạt giải Nobel Văn học
Giải Nobel Văn học (tiếng Thụy Điển: Nobelpriset i litteratur) là một trong sáu nhóm giải thưởng của Giải Nobel, giải được trao hàng năm cho một tác giả từ bất cứ quốc gia nào có, theo cách dùng từ trong di chúc của Alfred Nobel.
Dưới đây là danh sách những người đã được trao giải Nobel Văn học.
Mục lục |
Danh sách [sửa]
| Thập niên 2010 | ||||
| Năm | Tác giả | Quốc gia | Tác phẩm tiêu biểu | Ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Tomas Tranströmer | Windows and Stones (1966), The Great Enigma (2004) | Tiếng Thụy Điển | |
| 2010 | Mario Vargas Llosa | The Time of The Hero, Conversation In The Cathedral, The War of the End of the World, The Feast of the Goat | Tiếng Tây Ban Nha | |
| Thập niên 2000 | ||||
| Năm | Tác giả | Quốc gia | Tác phẩm tiêu biểu | Ngôn ngữ |
| 2009 | Herta Müller | Niederungen (1982), Herztier (1994), Heute wär ich mir lieber nicht begegnet (2001) | Tiếng Đức | |
| 2008 | Jean-Marie Gustave Le Clézio | Le Procès-verbal, Désert, Le Chercheur d'or | Tiếng Pháp | |
| 2007 | Doris Lessing | The Grass is Singing (1950), The Golden Notebook (1962), Memoirs of a Suvivor (1974) | Tiếng Anh | |
| 2006 | Orhan Pamuk | Tuyết (Kar, 2002), Tên tôi là Đỏ (Benim Adım Kırmızı, 1998) | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |
| 2005 | Harold Pinter | Viết hai mươi chín vở kịch (tính đến năm 2005) và đạo diễn nhiều vở kịch khác | Tiếng Anh | |
| 2004 | Elfriede Jelinek | Tình ơi là tình (Die Liebhaberinnen, 1975), Cô gái chơi dương cầm (Die Klavierspielerin, 1983) | Tiếng Đức | |
| 2003 | John Maxwell Coetzee | Dusklands (1974), The Life & Times of Michael K (1983), Disgrace (1999), Elizabeth Costello (2005) | Tiếng Anh | |
| 2002 | Imre Kertész | Sorstalanság (1975), Kaddis a meg nem született gyermekért (1990) | Tiếng Hungary | |
| 2001 | V.S. Naipaul | Miguel Street (1959), An Area of Darkness (1964), Guerillas (1975), The Enigma of Arrival (1987) | Tiếng Anh | |
| 2000 | Cao Hành Kiện | Linh Sơn (1990 - 灵山 Linh Sơn) | Tiếng Hán | |
| Thập niên 1990 | ||||
| Năm | Tác giả | Quốc gia | Tác phẩm tiêu biểu | Ngôn ngữ |
| 1999 | Günter Grass | Cái trống thiếc (Die Blechtrommel 1959), Katz und Maus (1961), Hundejahre (1963), Mein Jahrhundert (1999) | Tiếng Đức | |
| 1998 | José Saramago | Memorial do Convento(Hồi ức về tu viện, 1982), O Ano da Morte de Ricardo Reis (Năm Ricardo Reis qua đời, 1984) | Tiếng Bồ Đào Nha | |
| 1997 | Dario Fo | Morte accidentale di un anarchico (Cái chết bất bất ngờ của một người vô chính phủ, 1970) | Tiếng Ý | |
| 1996 | Wisława Szymborska | Wolanie do yeti (Lời kêu gọi đối với người tuyết, 1957) | Tiếng Ba Lan | |
| 1995 | Seamus Heaney | The Government of the Tongue (1988) The Place of Writing (1989), Seeing things (1991) | Tiếng Anh | |
| 1994 | Oe Kenzaburo | Việc kỳ lạ (Kinyo na shigoto, 1957), Nuôi thù (Shiiku, 1958), Cây xanh bốc cháy (tiểu thuyết bộ ba), Một nỗi đau riêng | Tiếng Nhật | |
| 1993 | Toni Morrison | Tiếng Anh | ||
| 1992 | Derek Walcott | Tiếng Anh | ||
| 1991 | Nadine Gordimer | Tiếng Anh | ||
| 1990 | Octavio Paz | Tiếng Tây Ban Nha | ||
| Thập niên 1980 | ||||
| Năm | Tác giả | Quốc gia | Tác phẩm tiêu biểu | Ngôn ngữ |
| 1989 | Camilo José Cela | Tiếng Tây Ban Nha | ||
| 1988 | Naguib Mahfouz | Tiếng Ả Rập | ||
| 1987 | Joseph Brodsky | Tiếng Nga, tiếng Anh | ||
| 1986 | Wole Soyinka | Tiếng Anh | ||
| 1985 | Claude Simon | Tiếng Pháp | ||
| 1984 | Jaroslav Seifert | Tiếng Séc | ||
| 1983 | William G. Golding | Tiếng Anh | ||
| 1982 | Gabriel García Márquez | Trăm năm cô đơn (Cien años de soledad, 1967), Tình yêu thời thổ tả (El amor en los tiempos del cólera, 1985) | Tiếng Tây Ban Nha | |
| 1981 | Elias Canetti | Tiếng Đức | ||
| 1980 | Czesław Miłosz | Tiếng Ba Lan | ||
| Thập niên 1970 | ||||
| Năm | Tác giả | Quốc gia | Tác phẩm tiêu biểu | Ngôn ngữ |
| 1979 | Odysseus Elytis | Tiếng Hy Lạp | ||
| 1978 | Isaac Bashevis Singer | Tiếng Yiddish | ||
| 1977 | Vicente Aleixandre | Tiếng Tây Ban Nha | ||
| 1976 | Saul Bellow | Tiếng Anh | ||
| 1975 | Eugenio Montale | Tiếng Ý | ||
| 1974 | Eyvind Johnson | Tiếng Thụy Điển | ||
| Harry Martinson | Tiếng Thụy Điển | |||
| 1973 | Patrick White | Tiếng Anh | ||
| 1972 | Heinrich Böll | Tiếng Đức | ||
| 1971 | Pablo Neruda | Tiếng Tây Ban Nha | ||
| 1970 | Aleksandr Solzhenitsyn | Một ngày của Ivan Denisovich (Один день Ивана Денисовича, 1962), Quần đảo ngục tù (Архипелаг ГУЛАГ, 3 tập, 1973-78) | Tiếng Nga | |
| Thập niên 1960 | ||||
| Năm | Tác giả | Quốc gia | Tác phẩm tiêu biểu | Ngôn ngữ |
| 1969 | Samuel Beckett | Chờ Godot (En attendant Godot, 1952) | Tiếng Anh, tiếng Pháp | |
| 1968 | Kawabata Yasunari | Xứ tuyết (雪国 Yukiguni, 1935-37, 1947), Ngàn cánh hạc (千羽鶴 Sembazuru, 1949-52) | Tiếng Nhật | |
| 1967 | Miguel Ángel Asturias | Ngài Tổng thống (El señor Presidente, 1946) | Tiếng Tây Ban Nha | |
| 1966 | Shmuel Yosef Agnon | Tiếng Hebrew | ||
| Nelly Sachs | Tiếng Đức | |||
| 1965 | Mikhail Sholokhov | Sông Đông êm đềm (Тихий Дон, 4 tập, 1927-1940), Đất vỡ hoang | Tiếng Nga | |
| 1964 | Jean-Paul Sartre từ chối giải |
Buồn nôn | Tiếng Pháp | |
| 1963 | Giorgos Seferis | Tiếng Hy Lạp | ||
| 1962 | John Steinbeck | Của chuột và người (Of Mice and Men, 1937) Chùm nho uất hận (The Grapes of Wrath, 1939) | Tiếng Anh | |
| 1961 | Ivo Andrić | Tiếng Serbia | ||
| 1960 | Saint-John Perse | Tiếng Pháp | ||
| Thập niên 1950 | ||||
| Năm | Tác giả | Quốc gia | Tác phẩm tiêu biểu | Ngôn ngữ |
| 1959 | Salvatore Quasimodo | Tiếng Ý | ||
| 1958 | Boris Pasternak từ chối giải |
Thơ trữ tình, tiểu thuyết Bác sĩ Zhivago (Доктор Живаго, 1957) | Tiếng Nga | |
| 1957 | Albert Camus | Kẻ xa lạ (L'Etranger, 1942), Dịch hạch (La Peste, 1947) | Tiếng Pháp | |
| 1956 | Juan Ramón Jiménez | Tiếng Tây Ban Nha | ||
| 1955 | Halldór Laxness | Tiếng Iceland | ||
| 1954 | Ernest Hemingway | Giã từ vũ khí (A Farewell to Arms, 1929), Chuông nguyện hồn ai (For Whom the Bell Tolls, 1940), Ông già và biển cả (The Old Man and the Sea, 1952) | Tiếng Anh | |
| 1953 | Sir Winston Churchill | Hồi ức về Đệ nhị thế chiến (The Second World War, 6 tập, 1948-1953) | Tiếng Anh | |
| 1952 | François Mauriac | Tiếng Pháp | ||
| 1951 | Pär Lagerkvist | Tiếng Thụy Điển | ||
| 1950 | Bertrand Russell | Tiếng Anh | ||
| Thập niên 1940 | ||||
| Năm | Tác giả | Quốc gia | Tác phẩm tiêu biểu | Ngôn ngữ |
| 1949 | William Faulkner | "Lương lính" ("Soldier's Pay", 1926); "Muỗi" ("Mosquitoes", 1925); "Sartoris", 1927;
Âm thanh và cuồng nộ (The Sound and the Fury, 1929); "Giáo đường" ("Sanctuary", ?); "Nắng tháng Tám" ("Light in August", ?); "Mười ba đoản thiên" ("These Thirteen", ?); "Bác sĩ Martino và những chuyện khác" ("Dr Martino and Others", ?); "Absalom! Absalom!", 1936); "Kẻ tiếm quyền" ("Intruder in the Dust", 1948); "Lễ cầu hồn cho một nữ tu" ("For a Nun", 1951, Kịch); "Dụ ngôn" ("A Fable", 1951 - Giải Pulitzer 1955); "Xóm nhỏ" ("The Hamlet", 1959); "Thị thành" ("The Town", 1959); "Lãnh địa" ("The Mansion", 1959); "Kẻ cắp" ("The Thieves", 1962) |
Tiếng Anh | |
| 1948 | T.S. Eliot | The Waste Land | Tiếng Anh | |
| 1947 | André Gide | Kẻ vô luân (L'immoraliste, 1902) | Tiếng Pháp | |
| 1946 | Hermann Hesse | Tiếng Đức | ||
| 1945 | Gabriela Mistral | Tiếng Tây Ban Nha | ||
| 1944 | Johannes Vilhelm Jensen | Tiếng Đan Mạch | ||
| 1940-1943 | Không trao giải do Thế chiến thứ hai diễn ra | |||
| Thập niên 1930 | ||||
| Năm | Tác giả | Quốc gia | Tác phẩm tiêu biểu | Ngôn ngữ |
| 1939 | Frans Eemil Sillanpää | Tiếng Phần Lan | ||
| 1938 | Pearl Buck | Gió Đông Gió Tây (East Wind, West Wind, 1930), Đất lành (The Good Earth, 1931) | Tiếng Anh | |
| 1937 | Roger Martin du Gard | Tiếng Pháp | ||
| 1936 | Eugene O'Neill | Tiếng Anh | ||
| 1935 | Không trao giải | |||
| 1934 | Luigi Pirandello | Tiếng Ý | ||
| 1933 | Ivan Bunin | Không quốc tịch, cư trú tại Pháp | Tiếng Nga | |
| 1932 | John Galsworthy | Tiếng Anh | ||
| 1931 | Erik Axel Karlfeldt | Tiếng Thụy Điển | ||
| 1930 | Sinclair Lewis | Tiếng Anh | ||
| Thập niên 1920 | ||||
| Năm | Tác giả | Quốc gia | Tác phẩm tiêu biểu | Ngôn ngữ |
| 1929 | Thomas Mann | Tiếng Đức | ||
| 1928 | Sigrid Undset | Tiếng Na Uy | ||
| 1927 | Henri Bergson | Tiếng Pháp | ||
| 1926 | Grazia Deledda | Tiếng Ý | ||
| 1925 | George Bernard Shaw | Tiếng Anh | ||
| 1924 | Władysław Reymont | Tiếng Ba Lan | ||
| 1923 | William Butler Yeats | Tiếng Anh | ||
| 1922 | Jacinto Benavente y Martínez | Tiếng Tây Ban Nha | ||
| 1921 | Anatole France | Đảo chim cánh cụt (L’île des pingouins, 1908) | Tiếng Pháp | |
| 1920 | Knut Hamsun | Đói (Sult, 1890) | Tiếng Na Uy | |
| Thập niên 1910 | ||||
| Năm | Tác giả | Quốc gia | Tác phẩm tiêu biểu | Ngôn ngữ |
| 1919 | Carl Spitteler | Tiếng Đức | ||
| 1918 | Không trao giải | |||
| 1917 | Karl Adolph Gjellerup | Tiếng Đan Mạch | ||
| Henrik Pontoppidan | Tiếng Đan Mạch | |||
| 1916 | Verner von Heidenstam | Tiếng Thụy Điển | ||
| 1915 | Romain Rolland | Jăng Krixtốp (Jean-Christophe, 1904-1912) | Tiếng Pháp | |
| 1914 | Không trao giải | |||
| 1913 | Rabindranath Tagore | Thơ Dâng (Gitanjali, 1910) | Tiếng Bengal | |
| 1912 | Gerhart Hauptmann | Tiếng Đức | ||
| 1911 | Maurice Maeterlinck | Tiếng Pháp | ||
| 1910 | Paul Johann Ludwig von Heyse | Tiếng Đức | ||
| Thập niên 1900 | ||||
| Năm | Tác giả | Quốc gia | Tác phẩm tiêu biểu | Ngôn ngữ |
| 1909 | Selma Lagerlöf | Truyền thuyết về Gösta Berlings (1891), Cuộc du hành kỳ diệu của Nils Holgersson qua suốt nước Thụy Điển (Nils Holgerssons underbara resa genom Sverige, 2 phần, 1906 và 1907) | Tiếng Thụy Điển | |
| 1908 | Rudolf Christoph Eucken | Tiếng Đức | ||
| 1907 | Rudyard Kipling | ("Chuyện thường từ các ngọn đồi" ("Plain table from the hills", 1886 – Tập truyện ngắn); ("Ánh sáng đang tắt" ("The light that Failed", ?); "Bài học của biển cả" ("Captains courageous", ?); "Kim";
Rừng rậm (The Jungle Book, 1894, Truyện Nhi đồng), Rừng rậm II (The Second Jungle Book, 1895, Truyện Nhi đồng) và "Truyện kể như vậy" ("Just so stories", Truyện Nhi đồng) |
Tiếng Anh | |
| 1906 | Giosuè Carducci | Tiếng Ý | ||
| 1905 | Henryk Sienkiewicz | Quo Vadis (Quo Vadis, 1895-1896), Trên sa mạc và trong rừng thẳm | Tiếng Ba Lan | |
| 1904 | Frédéric Mistral | Tiếng Pháp | ||
| José Echegaray y Eizaguirre | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| 1903 | Bjørnstjerne Bjørnson | Tiếng Na Uy | ||
| 1902 | Theodor Mommsen | Lịch sử La Mã (Römische Geschichte, 3 tập, 1854-1856) | Tiếng Đức | |
| 1901 | Sully Prudhomme | Tứ tuyệt và các bài thơ (Stances et poèmes, 1865) | Tiếng Pháp | |
Thống kê theo ngôn ngữ [sửa]
Thống kê theo quốc gia [sửa]
| Quốc gia | Số giải thưởng |
|---|---|
| 13,5 | |
| 11 | |
| 10,5 | |
| 8 | |
| 7 | |
| 6 | |
| 5,5 | |
| 3,5 | |
| 3 | |
| 3 | |
| Bản mẫu:SUN | 3 |
| 2 | |
| 2 | |
| 2 | |
| 2 | |
| 2 | |
| 2 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 1 | |
| 0,5 | |
| 0,5 |
Xem thêm [sửa]
Bài viết
Các danh sách
- Danh sách người đoạt giải Nobel Vật lý
- Danh sách người đoạt giải Nobel Hóa học
- Danh sách người đoạt giải Nobel Hòa bình
- Danh sách người đoạt giải Nobel Sinh lý học và Y khoa.
Liên kết ngoài [sửa]
|
|||||||||||
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Danh sách người đoạt giải Nobel Văn học. |