Nynorsk

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Norwegian
norsk
Phát âm [nɔʂk]
Nói tại
 Norway (4.8 million),
 United States (80,000)
 Denmark (15,000)
 Canada (10,000)
Khu vực Na Uy, các quốc gia Nordic, Dakotas, Minnesota, Wisconsin
Tổng số người nói 5 triệu người Na Uy
Ngữ hệ Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu
Phân nhánh
Hệ chữ viết Latin (Norwegian variant)
Địa vị chính thức
Ngôn ngữ chính thức tại Norway
Nordic Council
Quy định bởi Norwegian Language Council (Bokmål and Nynorsk)
Norwegian Academy (Riksmål)
Mã ngôn ngữ
ISO 639-1 no – Norwegian
nbBokmål
nn – Nynorsk
ISO 639-2 nor – Norwegian
nobBokmål
nno – Nynorsk
ISO 639-3 cả hai:
nob — Bokmål
nno — Nynorsk

Nynorsk là một trong hai ngôn ngữ viết tiêu chuẩn trong tiếng Na Uy, ngôn ngữ còn lại là Bokmål. Ngôn ngữ chuẩn này được sáng tạo bởi Ivar Aasen vào giữa thế kỷ 19, nhằm tạo thêm sự lựa chọn bổ sung cho chữ viết tiếng Đan Mạch đang phổ biến ở Na Uy thời đó.

27% người Na Uy sử dụng cách viết bằng Nynorsk, phổ biến nhất là ở các hạt Rogaland, Hordaland, Sogn og FjordaneMøre og Romsdal, chủ yếu nằm ở Tây Na Uy.

Liên kết[sửa | sửa mã nguồn]

Wikipedia-logo-v2.svg

Wikipedia có sẵn phiên bản bằng:

Nynorsk