Pachyta lamed

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Pachyta lamed
Pachyta lamed.png
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Arthropoda
Lớp (class) Insecta
Bộ (ordo) Coleoptera
Họ (familia) Cerambycidae
Chi (genus) Pachyta
Loài (species) P. lamed
Danh pháp hai phần
Pachyta lamed
(Linnaeus, 1758)
Danh pháp đồng nghĩa
  • Cerambyx lamed Linnaeus, 1758
  • Leptura pedella DeGeer, 1775
  • Leptura spadicea Paykull, 1800

Pachyta lamed là một loài bọ cánh cứng thuộc phân họ Lepturinae, trong họ Cerambycidae[1]. Loài này phân bố ở Áo, Belarus, Bulgaria, Cộng hòa Séc, Đan Mạch, Estonia, Phần Lan, Pháp, Đức, Hungary, Ý, Nhật Bản, Latvia, Litva, Moldova, Mông Cổ, Na Uy, Ba Lan, România, Nga, Slovakia, Slovenia, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Ukraina, và ở Hoa Kỳ, và Canada[1]. Adult beetle feeds on Norway spruce[1].

Subtaxons[sửa | sửa mã nguồn]

There are two subspecies in species[1]:

  • Pachyta lamed lamed (Linnaeus, 1758) - Eurasian subspecies
  • Pachyta lamed liturata Kirby, 1837 - Bắc Mỹ subspecies

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â b BioLib Taxon profile — species Pachyta lamed (Linnaeus, 1758)

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]