Pachyta quadrimaculata

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Pachyta quadrimaculata
Pachyta quadrimaculata01.jpg
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Arthropoda
Lớp (class) Insecta
Bộ (ordo) Coleoptera
Phân bộ (subordo) Polyphaga
Liên họ (superfamilia) Cerambycoidea
Họ (familia) Cerambycidae
Phân họ (subfamilia) Lepturinae
Chi (genus) Pachyta
Loài (species) P. quadrimaculata
Danh pháp hai phần
Pachyta quadrimaculata
Linné, 1758
Danh pháp đồng nghĩa

Pachyta quadrimaculata là một loài bọ cánh cứng thuộc phân họ Lepturinae, trong họ Cerambycidae[1]. Loài này phân bố ở Áo, Bulgaria, Croatia, Cộng hòa Séc, Estonia, Phần Lan, Pháp, Đức, Hungary, Ý, Mông Cổ, Ba Lan, România, Nga, Serbia, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, và Thụy Sĩ[1]. Adult beetle is 11 to 20 mm long[1].

Subtaxons[sửa | sửa mã nguồn]

There are five varietets in species[1]:

  • Pachyta quadrimaculata var. basinotata Roubal, 1937
  • Pachyta quadrimaculata var. bimaculata Schönherr, 1817
  • Pachyta quadrimaculata var. hubenthali Jänner, 1918-1919
  • Pachyta quadrimaculata var. mulsanti Pic, 1945
  • Pachyta quadrimaculata var. sexmaculata Heyrovsky, 1934

Hình ảnh[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â b BioLib Taxon profile — species Pachyta quadrimaculata (Linnaeus, 1758)

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

Phương tiện liên quan tới Pachyta quadrimaculata tại Wikimedia Commons