Palpimanidae
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Palpimanidae | ||||||||||||||
| Phân loại khoa học | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||||||||||||
| Tính đa dạng | ||||||||||||||
| 57 chi, 127 loài | ||||||||||||||
| Chi | ||||||||||||||
|
57 chi, 127 loài |
Palpimanidae là một họ nhện. Họ này gồm có 57 chi và 127 loài.
Các chi [sửa]
Phân họ xếp loại theo Joel Hallan Biology Catalog.
-
- Badia Roewer, 1961 — Senegal
- Boagrius Simon, 1893 — Châu Phi, Nam Á
- Chedima Simon, 1873 — Morocco
- Diaphorocellus Simon, 1893 — Châu Phi
- Hybosida Simon, 1898 — Châu Phi, Seychelles
- Sarascelis Simon, 1887 — Châu Phi, Ấn Độ, Malaysia
- Scelidocteus Simon, 1907 — Châu Phi
- Scelidomachus Pocock, 1899 — Socotra
- Steriphopus Simon, 1887 — Myanmar, Seychelles, Sri Lanka
- Otiothopinae Platnick, 1999
-
- Anisaedus Simon, 1893 — Nam Mỹ, Châu Phi
- Fernandezina Birabén, 1951 — South America
- Notiothops Platnick, Grismado & Ramírez, 1999 — Chile
- Otiothops MacLeay, 1839 — Nam Mỹ, Cuba
- Palpimaninae Thorell, 1870
-
- Ikuma Lawrence, 1938 — Namibia
- Palpimanus Dufour, 1820 — Mediterranean, Châu Phi, Nam Mỹ, Ấn Độ, Uzbekistan