Rhyolit

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Rhyolit
 —  đá mácma  —
Hình ảnh của Rhyolit
Thành phần
Felsic: thạch anhfenspat kiềm (orthocla, sanidin và sodic plagiocla), biotithornblend.

Rhyolit là một loại đá mácma phun trào có thành phần axit (giàu điôxít silic) (> 69% SiO2 — xem phân loại TAS). Nó có thể có nhiều kiến trúc từ thủy tinh, ẩn tinh đến ban tinh. Các khoáng vật chính thường bao gồm thạch anh, fenspatplagiocla kiềm (theo tỉ lệ > 1:2 — xem biểu đồ QAPF), còn các khoáng vật phụ phổ biến như biotithornblend.

Đá trong Bishop tuff, chưa biép với pumice bên trái; bị ép với fiamme bên phải.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]