Richard Gere

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Richard Gere

Gere tại Venice, 2007
Sinh Richard Tiffany Gere
31 tháng 8, 1949 (64 tuổi)
Philadelphia, Pennsylvania, U.S.
Quốc gia American
Công việc Diễn viên
Năm hoạt động 1973–nay
Tác phẩm nổi tiếng Pretty Woman, Dr. T & the Women, Chicago, Primal Fear, First Knight, The Jackal, Runaway Bride
Tín ngưỡng Buddhist
Vợ (hoặc chồng) Cindy Crawford (1991–1995)
Carey Lowell (2002–nay)
Con cái Con trai

Richard Tiffany Gere[1] (phát /ˈɡɪər/ geer-'; sinh 31/08/1949) là một diễn viên Mỹ.

Danh mục phim[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên phim Vai diễn Ghi chú
1975 Report to the Commissioner Billy
1976 Baby Blue Marine Raider
1977 Looking cho Mr. Goodbar Tony Lo Porto
1978 Bloodbrothers Thomas Stony De Coco
1978 Days of Heaven Bill David di Donatello Award cho Best Choeign Actor
1979 Yanks Matt Dyson
1980 American Gigolo Julian Kaye
1982 An Officer and a Gentleman Zack Mayo Đề cử — Golden Globe Award cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất – Motion Picture Drama
1983 The Honorary Consul Dr. Eduardo Plarr
1983 Breathless Jesse Lujack
1984 The Cotton Club Dixie Dwyer
1985 King David David
1986 No Mercy Eddie Jillette
1986 Power Pete St. John
1988 Miles from Home Frank Roberts, Jr.
1990 Internal Affairs Dennis Peck
1990 Pretty Woman Edward Lewis Đề cử — Golden Globe Award cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất – Motion Picture Musical or Comedy
1991 Rhapsody in August Clark
1992 Final Analysis Dr. Isaac Barr
1993 Mr. Jones Mr. Jones
1993 Sommersby John Robert 'Jack' Sommersby
1993 And the Band Played On The Choreographer Đề cử — CableACE Award cho Supporting Actor in a Movie or Miniseries
Đề cử — Emmy Award cho Outstanding Supporting Actor – Miniseries or a Movie
1994 Intersection Vincent Eastman
1995 First Knight Lancelot
1996 Primal Fear Martin Vail
1997 The Jackal Declan Joseph Mulqueen
1997 Red Corner Jack Moore National Board of Review Freedom of Expression Award
1999 Runaway Bride Ike Graham
2000 Dr. T & the Women Dr. T Đề cử — Satellite Award cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất – Motion Picture Musical or Comedy
2000 Autumn in New York Will Keane
2002 Chicago Billy Flynn Broadcast Film Critics Association Award cho Best Cast
Golden Globe Award cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất – Motion Picture Musical or Comedy
Screen Actors Guild Award cho Outstanding Perchomance by a Cast in a Motion Picture
Đề cử — Phoenix Film Critics Society Award cho Best Cast
Đề cử — Screen Actors Guild Award cho Outstanding Perchomance by a Male Actor in a Leading Role
2002 Unfaithful Edward Sumner
2002 The Mothman Prophecies John Klein
2004 Shall We Dance? John Clark
2005 Bee Season Saul Naumann
2007 The Hoax Clifchod Irving Đề cử — Satellite Award cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất – Motion Picture Musical or Comedy
2007 The Hunting Party Simon
2007 I'm Not There Bob Dylan as Billy The Kid Independent Spirit Robert Altman Award
2007 The Flock Agent Erroll Babbage
2008 Nights in Rodanthe Dr. Paul Flanner
2009 Amelia George Putnam
2009 Hachi: A Dog's Tale Parker Wilson
2010 Brooklyn's Finest Eddie Dugan
2011 The Double Paul Shepherdson
2012 Arbitrage Robert Miller Đề cử — Golden Globe Award cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất – Motion Picture Drama
2013 Movie 43

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

Bản mẫu:GoldenGlobeAwardBestActorMotionPictureMusicalComedy 2001-2020 Bản mẫu:ScreenActorsGuildAward CastMotionPicture 2001–2010