Riverie
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 45°36′02″B 4°35′21″Đ / 45,6005555556°B 4,58916666667°Đ
|
Riverie |
|
| Vue générale du village médiéval de Riverie | |
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Rhône-Alpes |
| Tỉnh | Rhône |
| Quận | Quận Lyon |
| Tổng | Tổng Mornant |
| Xã (thị) trưởng | Isabelle Brouillet (2008–2014) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 613–731 m (2.011–2.398 ft) (avg. 730 m/2.400 ft) |
| Diện tích đất1 | 0,4 km2 (0,15 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 277 (2007) |
| - Mật độ | 693 người/km2 (1.790 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 69166/ 69440 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Riverie là một xã thuộc tỉnh Rhône trong vùng Rhône-Alpes phía đông nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 730 mét trên mực nước biển.
Tham khảo [sửa]
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.