Rivière-Salée
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 14°31′40″B 60°58′50″T / 14,52778°B 60,98056°T
|
Rivière-Salée |
|
| Location of the commune (in red) within Martinique | |
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng và tỉnh hải ngoại | Martinique |
| Quận | Le Marin |
| Tổng | Rivière-Salée |
| Xã (thị) trưởng | André Lesueur (2008–2014) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 0–323 m (0–1.060 ft) |
| Diện tích đất1 | 39,38 km2 (15,20 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 13.333 (2007) |
| - Mật độ | 339 người/km2 (880 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 97221/ 97215 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Rivière-Salée là một xã thuộc tỉnh Martinique nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao từ 0-323 mét trên mực nước biển. Dân số theo điều tra năm 2007 của INSEE là 13.333 người.
Tham khảo [sửa]
|
|||||
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.