Romário

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Romário
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Romário De Souza Faria
Chiều cao 1,69 m (5 ft 6 12 in)
Vị trí Tiền đạo
CLB trẻ
1979–1980 Olaria
1981–1985 Vasco da Gama
CLB Chuyên nghiệp*
Năm CLB Trận (Bàn)
1985–1988 Vasco da Gama 47 (17)
1988–1993 PSV Eindhoven 107 (96)
1993–1995 F.C. Barcelona 46 (34)
1995–1999 Flamengo 62 (37)
1996–1998 Valencia (cho mượn) 11 (5)
2000–2002 Vasco da Gama 46 (41)
2002–2004 Fluminense 60 (34)
2003 Al-Sadd (cho mượn) 3 (0)
2005–2006 Vasco da Gama 31 (22)
2006 Miami 25 (19)
2006–2007 Adelaide United 4 (1)
2007 Vasco da Gama 6 (3)
2009 America-RJ 1 (0)
Tổng 449 (309)
Đội tuyển quốc gia
1987–2005 Brasil 70 (55[1])
Đội quản lý
2007–2008 Vasco da Gama
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng
được ghi ở giải Vô địch quốc gia
.
† Số trận khoác áo (Số bàn thắng).

Romário de Souza Faria hay Romário (sinh 29 tháng 1, 1966), là một cầu thủ bóng đá Brasil. Anh đã giúp Brasil chiến thắng, giành ngôi vô địch thế giới World Cup 1994 và là một trong những tiền đạo xuất sắc nhất trên thế giới trong thập niên 1990. Anh cũng gặt hái nhiều thành công với các câu lạc bộ bóng đá châu Âu như PSV EindhovenFC Barcelona, hay câu lạc bộ Vasco da Gama ở Brasil.

Anh là cầu thủ ghi bàn cao thứ 3 trong lịch sử đội bóng đá Brazil, cũng là người ghi bàn nhiều thứ hai trong mọi thời đại ở Campeonato Brasileiro Série A. Anh được chọn là Cầu thủ xuất sắc nhất thế giới năm 1994 của FIFA và có trong danh sách những ngôi sao lớn nhất trong lịch sử của FIFA.[2]

Romário có tên trong danh sách 125 cầu thủ xuất sắc nhất còn sống của FIFA. Danh sách này là một phần của kỷ niệm 100 năm của FIFA, tổ chức vào tháng 3 năm 2004. Anh là cầu thủ thứ 3 sau Josef BicanPelé đạt mốc 1000 bàn thắng.

Thống kê các bàn thắng[sửa | sửa mã nguồn]

Đội Số bàn thắng Số trận Trung bình
Cờ của Brasil Vasco da Gama 326 410 0.79
Flag of the Netherlands PSV Eindhoven 163 165 0.98
Cờ của Tây Ban Nha FC Barcelona 53 84 0.63
Cờ của Brasil Flamengo 204 240 0.85
Cờ của Tây Ban Nha Valencia CF 14 21 0.67
Cờ của Brasil Fluminense 48 77 0.62
Cờ của Qatar Al Sadd SC 0 3 0
Flag of the United States Miami FC 22 29 0.76
Cờ của Úc Adelaide United 1 4 0.25
Cờ của Brasil Đội tuyển Brasil 56 74 0.76
Cờ của Brasil Đội Olympic Brasil 15 11 1.36
Những năm tuổi trẻ 77 127 0.61
Những bàn thắng khác 21 13 1.61
Tổng cộng 1002 1256 0.79

Thành tích[sửa | sửa mã nguồn]

  • Vô địch giải bóng đá U 20 Nam Mỹ: 1985
  • Vua phá lưới giải Rio state: 1986, 1987, 1996, 1997, 1998, 1999, 2000
  • Vua phá lưới Olympic: 1988
  • Vua phá lưới giải bóng đá Hà Lan: 1989, 1990, 1991, 1992
  • Vua phá lưới cúp bóng đá Hà lan: 1989, 1990
  • Vua phá lưới giải bóng đá Brasil: 1990
  • Vua phá lưới Champions League: 1990, 1993
  • Vua phá lưới giải bóng đá Tây Ban Nha: 1994
  • Cần thủ Nam Mỹ chơi hay nhất tại Tây Ban Nha (EFE trophy): 1994
  • Cầu thủ xuất sắc nhất World Cup: 1994
  • Vô địch FIFA World Cup 1994
  • Bóng Onze: 1994
  • Cầu thủ trong năm của FIFA: 1994
  • Vua phá lưới cúp liên lục địa: 1997
  • Vua phá lưới cúp bóng đá Brasil: 1998, 1999
  • Vua phá lưới tại giải Copa Mercosul: 1999, 2000
  • Vua phá lưới tại giải João Havelange: 2000
  • Cầu thủ xuất sắc nhất trận chung kết cúp Intercontinental: 2000
  • Brazilian Bola de Prata: 2000
  • Cầu thủ giỏi nhất năm do báo El Pais bình chọn: 2000
  • Vua phá lưới giải vô địch bóng đá Brasil: 2001, 2005

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Appearances and goals for Brazil National Team. RSSSF. Retrieved 12 July 2012.
  2. ^ "Romario: I'm the face of Rio" - fifa.com, April 2005.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]