Sân bay Lappeenranta
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Sân bay Lappeenranta Lappeenrannan lentoasema |
|||
|---|---|---|---|
| IATA: LPP – ICAO: EFLP
|
|||
| Tóm lược | |||
| Kiểu sân bay | Công | ||
| Cơ quan quản lý | Finavia | ||
| Phục vụ | Lappeenranta | ||
| Vị trí | Lappeenranta, Phần Lan | ||
| Độ cao AMSL | 106 m / 349 ft | ||
| Tọa độ | |||
| Trang Web | |||
|
|
|||
| Các đường băng | |||
| Phương hướng | Chiều dài | Bề mặt | |
| m | ft | ||
| 06/24 | 2,500 | 8,202 | Asphalt |
| Thống kê (2008) | |||
| Số lượt khách | 23.221 | ||
| Số lượt hạ cánh | 1.824 | ||
| Source: AIP Finland[1][2] | |||
Sân bay Lappeenranta là một sân bay ở Lappeenranta, Phần Lan (IATA: LPP, ICAO: EFLP). Năm 2005, sân bay này đã phục vụ 50.000 lượt khách. Đây là một trong những sân bay cũ nhất ở Phần Lan.
[sửa] Các hãng hàng không và tuyến bay
[sửa] Tham khảo
- ^ “EFLP Lappeenranta” định dạng (PDF). AIP Suomi / Finland trang EFLP AD 2.1, 1–4. Finavia (12 tháng 2 năm 2009). Truy cập 1 tháng 10 năm 2009.
[sửa] Liên kết ngoài
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |