San hô đỏ

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
San hô đỏ
Corallo vivo.jpg
Corallium rubrum
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Cnidaria
Lớp (class) Anthozoa
Phân lớp (subclass) Alcyonaria
Bộ (ordo) Gorgonacea
Họ (familia) Coralliidae
Chi (genus) Corallium

San hô đỏ là tên thường dùng để chỉ Corallium rubrum và một số loài san hô có quan hệ họ hàng gần. Đặc điểm nổi bật của san hô đỏ là độ bền và màu đỏ đậm, thường được dùng làm đồ trang sức và mĩ nghệ cao cấp. San hô đỏ có phân bố ở Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương.

Việt Nam có hai loài san hô đỏ Nhật Bản và san hô đỏ Ko-noi, đều là các loài cần được bảo vệ.

Nơi sinh trưởng[sửa | sửa mã nguồn]

San hô đỏ sống ở đáy biển nhiều đá với trầm tích thấp, thường ở môi trường tối—hoặc ở dưới sâu hoặc trong các hang hốc tối. Loài nguyên thủy C. rubrum được tìm thấy chủ yếu ở Địa Trung Hải. San hô đỏ sống ở độ sâu từ 10 đến 300 m, trong đó những quần thể ở vùng nước nông gần như đã tuyệt diệt do sự khai thác của con người.[1] Loài san hô này còn được tìm thấy ở một số vùng thuộc Đại Tây Dương ở gần eo biển Gibraltar và các đảo của Cabo Verde.[1] Các loài Corallium là giống địa phương của vùng Tây Thái Bình Dương, đặc biệt nổi tiếng là vùng quanh Nhật Bản (Corallium japonicum) và Đài Loan;[2] những loài này sống ở độ sâu từ 350 đến 1500 m trong những vùng có dòng biển mạnh.[1]

Danh sách loài[sửa | sửa mã nguồn]

Cấu tạo[sửa | sửa mã nguồn]

Giống như các loài khác thuộc bộ San hô sừng (Gorgonacea), san hô đỏ giống như những bụi cây không lá cao đến 1 mét. Bộ xương quý giá của nó có cấu tạo từ các gai cacbonat canxi cứng đan vào nhau, có màu ở các sắc đỏ do các sắc tố carotenoid.[1] Khi còn sống, các nhánh xương san hô được phủ một lớp mềm màu đỏ tươi, trên đó thò ra vô số thể polip màu trắng có thể co lại được.[3].

San hô đỏ làm đá quý[sửa | sửa mã nguồn]

Các mảnh san hô đỏ đã được đánh bóng
Tượng bằng san hô đỏ của Trung Quốc
Khuyên tai bằng san hô đỏ

Xương cứng của các cành san hô đỏ có màu óng ánh (matte) tự nhiên, nhưng có thể được đánh bóng để có độ sáng như thủy tinh.[2] San hô đỏ có các sắc độ ấm của màu đỏ từ hồng nhạt đến đỏ thẫm; từ màu đỏ san hô cũng được dùng để chỉ những màu này. Do có màu bền, đẹp và độ bóng, từ thời cổ đại xương san hô đỏ đã được khai thác để làm đồ trang trí. Đồ trang sức bằng san hô đỏ đã được tìm thấy trong các ngôi mộ Ai Cập cổ và mộ thời tiền sửchâu Âu,[3]. Ngày nay, người ta vẫn tiếp tục chế tác đồ trang sức từ san hô đỏ.

San hô đỏ có tỷ trọng riêng (relative density) là 3,86 và độ cứng 3,5 theo thang độ cứng Mohs.[4] Do đặc điểm mềm và không trong suốt, san hô đỏ thường được mài thành mặt tròn (en cabochon), hoặc làm hạt cườm.

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â b “Corallium species”. ARKive. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2007. 
  2. ^ a ă “Gemstones: Coral”. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2007. 
  3. ^ a ă “Red Coral”. Marenostrum. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2007. 
  4. ^ “Jewelry Central”. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2007. 

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]