Sandersleben
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 51°40′0″B 11°34′0″Đ / 51,66667°B 11,56667°Đ
| Sandersleben | |
| Huy hiệu | Vị trí |
| Hành chính | |
| Quốc gia | Đức |
|---|---|
| Bang | Sachsen-Anhalt |
| Huyện | Mansfeld-Südharz |
| Verwaltungsgemeinschaft | Wipper-Eine |
| Thị trưởng | Rainer Bittmann |
| Số liệu thống kê cơ bản | |
| Diện tích | 18,22 km² (7 mi²) |
| Cao độ | 130 m (427 ft) |
| Dân số | 1.988 (31/12/2006) |
| - Mật độ | 109 /km² (283 /sq mi) |
| Các thông tin khác | |
| Múi giờ | CET/CEST (UTC+1/+2) |
| Biển số xe | MSH |
| Mã bưu chính | 06456 |
| Mã vùng | 034785 |
Sandersleben là một thị xã ở huyện Mansfeld-Südharz, bang Saxony-Anhalt, nước Đức. Đô thị Sandersleben có diện tích kilômét vuông. It is situated on the river Wipper, cự ly khoảng 17 km về phía bắc của Eisleben. Đô thị này thuộc Verwaltungsgemeinschaft Wipper-Eine.
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Sandersleben. |