Sarlahi (huyện)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Sarlahi
सर्लाही
Sarlāhī
—  Huyện  —
Vị trí huyện Sarlahi trong khu Janakpur
Vị trí huyện Sarlahi trong khu Janakpur
Tọa độ: 26°51′21″B 85°33′44″Đ / 26,855711111111°B 85,562361111111°Đ / 26.855711111111; 85.562361111111 sửa dữ liệu
Quốc gia Nepal
Vùng Trung Nepal
Khu Janakpur
Thủ phủ Malangwa
Diện tích
 - Tổng cộng 1.259 km² (486,1 mi²)
Dân số (2011[1])
 - Tổng cộng 769.729
 - Mật độ 611,4/km² (1.583,5/mi²)
Múi giờ NPT (UTC+5:45)
Website: www.ddcsarlahi.gov.np

Sarlahi (tiếng Nepal:सर्लाही) là một huyện thuộc khu Janakpur, vùng Trung Nepal, Nepal. Huyện này có diện tích 1259 km², dân số thời điểm năm 2011 là 769729 [1] người.[2]

Dân số[sửa | sửa mã nguồn]

Biến động dân số giai đoạn 1952-2011:

Lịch sử dân số của Sarlahi (huyện)
(Nguồn: Cơ quan Thống kê Nepal[1][2][3][4])
Năm 1952 1961 1971 1981 1991 2001 2011
Dân số 134340 162979 175543 398766 492798 635701 769729

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â Household and population by districts, Central Bureau of Statistics (CBS) Nepal
  2. ^ a ă “Districts of Nepal”. statoids.com. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012. 
  3. ^ (tiếng Anh)“Nepal Census Information Site”. Cơ quan Thống kê Nepal. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012. 
  4. ^ “Population Census 1961 Report”. Cơ quan Thống kê Nepal. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]