Sitzendorf
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Sitzendorf | |
| Huy hiệu | Vị trí |
| Hành chính | |
| Quốc gia | Đức |
|---|---|
| Bang | Thüringen |
| Huyện | Saalfeld-Rudolstadt |
| Verwaltungsgemeinschaft | Mittleres Schwarzatal |
| Thị trưởng | Günther Gothe |
| Số liệu thống kê cơ bản | |
| Diện tích | 2,52 km² (1 mi²) |
| Cao độ | 305 m (1001 ft) |
| Dân số | 1.034 (31/12/2006) |
| - Mật độ | 410 /km² (1.063 /sq mi) |
| Các thông tin khác | |
| Múi giờ | CET/CEST (UTC+1/+2) |
| Biển số xe | SLF |
| Mã bưu chính | 07429 |
| Mã vùng | 036730 |
| Website | www.sitzendorf-schwarzatal.de |
| Vị trí Sitzendorf trong quận Saalfeld-Rudolstadt | |
Sitzendorf là một đô thị thuộc huyện Saalfeld-Rudolstadt, trong bang Thüringen, nước Đức. Đô thị Sitzendorf có diện tích 2,52 kilômét vuông.
|
|||||||
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Sitzendorf. |