Snowboarding tại Thế vận hội Mùa đông 2006 bao gồm 3 bộ môn: Halfpipe, Parallel Giant Slalom và Snowboard Cross cho cả nam và nữ. Thế vận hội Mùa đông tại Torino là lần đầu tiên Snowboard cross trở thành một trong các bộ môn thi đấu.
Bảng huy chương [sửa]
|
Quốc gia |
 |
 |
 |
Tổng |
| 1 |
Hoa Kỳ |
3 |
3 |
1 |
7 |
| 2 |
Thụy Sĩ |
3 |
1 |
0 |
4 |
| 3 |
Đức |
0 |
1 |
0 |
1 |
Slovakia |
0 |
1 |
0 |
1 |
| 5 |
Áo |
0 |
0 |
1 |
1 |
Canada |
0 |
0 |
1 |
1 |
Na Uy |
0 |
0 |
1 |
1 |
Pháp |
0 |
0 |
1 |
1 |
Phần Lan |
0 |
0 |
1 |
1 |
|
Tổng cộng |
6 |
6 |
6 |
18 |
Halfpipe [sửa]
|
Huy chương |
Vận động viên |
Điểm |
| 1 |
Vàng |
Shaun White (Hoa Kỳ) |
46,8 |
| 2 |
Bạc |
Danny Kass (Hoa Kỳ) |
44,0 |
| 3 |
Đồng |
Markku Koski (Phần Lan) |
41,5 |
| 4 |
|
Mason Aguirre (Hoa Kỳ) |
40,3 |
| 5 |
|
Antti Autti (Phần Lan) |
39,1 |
| 6 |
|
Gary Zebrowski (Pháp) |
38,6 |
| 7 |
|
Markus Keller (Thụy Sĩ) |
38,5 |
| 8 |
|
Christophe Schmidt (Đức) |
37,5 |
| 9 |
|
Vincent Lüps (Đức) |
36,8 |
| 10 |
|
Risto Mattila (Phần Lan) |
35,8 |
|
Parallel Giant Slalom [sửa]
|
Snowboard Cross [sửa]
Halfpipe [sửa]
|
Huy chương |
Vận động viên |
Điểm |
| 1 |
Vàng |
Hannah Teter (Hoa Kỳ) |
46,4 |
| 2 |
Bạc |
Gretchen Bleiler (Hoa Kỳ) |
43,4 |
| 3 |
Đồng |
Kjersti Buaas (Na Uy) |
42,0 |
| 4 |
|
Kelly Clark (Hoa Kỳ) |
41,1 |
| 5 |
|
Torah Bright (Úc) |
41,0 |
| 6 |
|
Elena Hight (Hoa Kỳ) |
37,8 |
| 7 |
|
Manuela Laura Pesko (Thụy Sĩ) |
35,9 |
| 8 |
|
Doriane Vidal (Pháp) |
35,7 |
| 9 |
|
Nakashima Shiho (Nhật Bản) |
33,1 |
| 10 |
|
Yamaoka Soko (Nhật Bản) |
32,7 |
|
Parallel Giant Slalom [sửa]
|
Snowboard Cross [sửa]