Steve Bruce
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Steve Bruce | ||
| Thông tin cá nhân | ||
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Stephen Roger Bruce | |
| Ngày sinh | 31 tháng 12, 1960 | |
| Nơi sinh | Corbridge, Northumberland, England | |
| Vị trí | Defender | |
| CLB chuyên nghiệp1 | ||
| Năm | CLB | Số trận (bàn thắng)* |
| 1977–1984 1984–1987 1987–1996 1996–1998 1998–1999 |
Gillingham Norwich City Manchester United Birmingham City Sheffield United Total |
205 (29) 141 (14) 309 (36) 72 (2) 10 (0) 737 (81) |
| Đội tuyển quốc gia | ||
| 1979–1980 1987 |
England Youth England 'B' |
8 (0) 1 (0) |
| Sự nghiệp HLV | ||
| 1998–1999 1999–2000 2001 2001 2001–2007 2007–2009 2009- |
Sheffield United Huddersfield Town Wigan Athletic Crystal Palace Birmingham City Wigan Athletic Sunderland |
|
|
1 Chỉ tính số trận và số bàn thắng |
||
Stephen Roger "Steve" Bruce (sinh ngày 31 tháng 12 năm 1960, tại Corbridge, gần Hexham, Northumberland, Anh) là một huấn luyện viên bóng đá Anh. Ông hiện là quản lý của Sunderland.
| Wikimedia Commons có thêm thể loại tuyển tập hình ảnh và tài liệu về: Steve Bruce |