Tôn Phi Phi
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Tôn Phi Phi | |
|---|---|
| Phồn thể | 孫菲菲 |
| Giản thể | 孙菲菲 |
| Bính âm | Sūn Fēifēi |
| Ngày sinh | 21 tháng 2, 1981 |
| Nơi sinh | Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc |
| Nghề nghiệp | Diễn viên |
| Năm hoạt động | 2001 - nay |
Tôn Phi Phi (giản thể: 孙菲菲, phồn thể: 孫菲菲, bính âm: Sūn Fēifēi), sinh ngày 21 tháng 2 năm 1981 ở Tây An (Thiểm Tây)[1], nguyên quán ở Hà Bắc[2], là một nữ diễn viên Trung Quốc.
Mục lục |
Tiểu sử [sửa]
Năm 1993 Tôn Phi Phi bắt đầu học trung học tại Học viện Múa Bắc Kinh rồi sau đó chuyển sang Khoa Múa cổ điển Trung Quốc tại Học viện. Sau khi tốt nghiệp Học viện Múa Bắc Kinh, cô bắt đầu sự nghiệp diễn viên. Trong bộ phim Cha 100%, Tôn Phi Phi đóng vai một cô gái dễ thương. Khán giả truyền hình bắt đầu biết đến Tôn Phi Phi nhờ vẻ đáng yêu và ngây thơ của cô. Năm 2009, Tôn Phi Phi đóng vai chính trong bộ phim lịch sử Khổng tước Đông Nam phi (孔雀东南飞) nói về một chuyện tình đẹp và buồn.
Phim tham gia [sửa]
Phim điện ảnh [sửa]
| Năm | Tựa đề | Tựa đề tiếng Hoa | Vai diễn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2002 | Ngọc Quan Âm | 玉觀音 | khách mời | |
| 2006 | Vầng trăng Trung Quốc | 中国月亮 | Dương Mai | còn có tên là Một người Mỹ ở Trung Quốc |
| Tự thú | 自首 | Tiểu Hồng | ||
| 2009 | Nhân Hoàng Phục Hy | 人皇伏羲 | Nữ Oa |
Phim truyền hình [sửa]
| Năm | Tựa đề | Tựa đề tiếng Hoa | Vai diễn |
|---|---|---|---|
| 2011 | Cung - Tỏa châu liêm | 宫锁珠帘 | Trinh Nhân (Hiên Kính hoàng hậu) |
| Hoàn Hương | 莞香 | Tây Thúy cách cách | |
| Ma Cô hiến thọ | 麻姑献寿 | Ma Cô | |
| Bích Ba tiên tử | 碧波仙子 | Hồng Ngư Nhi | |
| 2010 | Huyết sắc luyến tình | 血色恋情 | Cửu Hồng |
| Nội tuyến | 内线 | Sở Hương Tuyết | |
| Đợi đến ngày thắng lợi | 等到胜利那一天》 | Mai Vân | |
| Mẫu đơn đình | 牡丹亭 | Đỗ Lệ Nương | |
| Mỹ nhân tâm kế | 美人心計 | Thanh Ninh | |
| 2009 | Khổng tước Đông Nam phi | 孔雀东南飞 | Lưu Lan Chi |
| 2008 | Mai khôi giang hồ | 玫瑰江湖 | Thẩm Tư Như |
| 2007 | Gọi một tiếng mẹ | 叫一声妈妈 | Giản Viên Nguyệt |
| 2006 | Yêu sâu thẳm | 爱有多深 | Trịnh Tú |
| Sở Lưu Hương truyền kỳ | 楚留香传奇 | Lý Hồng Tụ | |
| Bích huyết kiếm | 碧血剑 | A Cửu/Trường Bình công chúa | |
| 2005 | Khai sáng thịnh thế | 开创盛世 | Nguyệt Dung công chúa |
| Tiểu Ngư Nhi và Hoa Vô Khuyết | 小魚兒與花無缺 | Hoa Nguyệt Nô | |
| 2004 | Thất kiếm hạ Thiên Sơn | 七剑下天山 | Đổng Tiểu Uyển |
| Hiệp ảnh tiên tung | 侠影仙踪 | Liễu Nhất Tịch | |
| Hoàn mỹ | 完美 | Trần Tử Hoan | |
| Bắc Kinh, tình yêu của tôi | 北京我的爱 | Dương Tuyết | |
| 2003 | Bình tung hiệp ảnh | 萍踪侠影 | Tịnh công chúa |
| 2002 | Lý Vệ làm quan II | 李卫当官2 | Nhạc Tư Doanh |
| Tổ trọng án số 6 | 重案六组 | Điền Nhụy | |
| 2001 | Mùa đông không lạnh lẽo | 冬天不冷 | Đặng Lộc |
| Cha 100% | 老爸百分百 | Đinh Phi Phi |
Chú thích [sửa]
- ^ “Sun Fei Fei”. imdb.com. Truy cập ngày 21 tháng 9 năm 2011.
- ^ “孙菲菲个人档案”. cctv.com. Truy cập ngày 21 tháng 9 năm 2011.
Liên kết ngoài [sửa]
- Blog của Tôn Phi Phi trên sina.com.cn (tiếng Trung)
- Tôn Phi Phi trên Internet Movie Database
- Tôn Phi Phi trên cctv.com (tiếng Trung)
- Tôn Phi Phi trên tom.com (tiếng Trung)