Sisaket (tỉnh)
| Tóm lược | |
|---|---|
| Thủ phủ: | Sisaket |
| Diện tích: | 8.840,0 km² Xếp hạng 21 |
| Nhân khẩu: | 1.405.500 (2000) Xếp hạng 9 |
| Mật độ dân: | 159 người/km² Xếp hạng 20 |
| ISO 3166-2: | TH-33 |
| Tỉnh trưởng: | Santhat Chatuchai (từ 2005) |
| Bản đồ | |
![]() |
|
Sisaket (tiếng Thái: ศรีสะเกษ) là một tỉnh đông bắc Thái Lan. Các tỉnh lân cận (từ phía tây theo chiều kim đồng hồ) có: tỉnh Surin, tỉnh Roi Et, tỉnh Yasothon và tỉnh Ubon Ratchathani. Về phía nam tỉnh này giáp tỉnh Oddar Meancheay và tỉnh Preah Vihear của Campuchia.
Mục lục |
Địa lý [sửa]
Tỉnh này tọa lạc ở thung lũng của sông Mun, một nhánh của sông Mê Kông. Về phía nam là dãy núi Dângrêk tạo thành biên giới tự nhiên với Campuchia.
Vườn quốc gia Khao Phra Wihan với diện tích 130 km² trên dãy núi Dângrêk ở đông nam của tỉnh này.
Lịch sử [sửa]
Các di vật được tìm thấy ở tỉnh này cho thấy khu vực này là một khu định cư quan trọng của Đế quốc Khmer trong thế kỷ 12.
Cơ cấu dân số [sửa]
30% dân số là người Khmer.
Biểu tượng [sửa]
| Con dấu của tỉnh cho thấy Prasat Hin Ban Samo, một ngôi đền Khmer 1000 năm tuổi, tọa lạc ở huyện Prang Ku.
The symbol flower and tree of the province is the White Cheesewood (Melodorum fruticosum). The six leaves of the flower refer to the six original districts of the province - Kukan, Kantharalak, Uthumphon Phisai, Kanthararom, Rasi Salai and Khun Han. |
Các đơn vị hành chính [sửa]
Tỉnh này được chia ra 20 huyện (amphoe) và hai tiểu huyện (king amphoe). Các huyện được chia ra 206 xã (tambon) và 2411 làng (muban).
| Amphoe | King Amphoe | |
|---|---|---|
Liên kết ngoài [sửa]
- Trang về Sisaket của Cục du lịch Thái Lan
- Website của tỉnh (Limited English section)
|
|||||||||||||||||
