Tabina
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Đô thị Tabina | |
|---|---|
| Vị trí | |
| Bản đồ của Zamboanga del Sur với vị trí của Tabina | |
| Chính quyền | |
| Vùng | Tây Mindanao (Vùng IX) |
| Tỉnh | Zamboanga del Sur |
| Huyện | Huyện thứ hai của Zamboanga del Sur |
| Các Barangay | 15 |
| Cấp: | đô thị hạng 5, một phần đô thị hóa |
| Thị trưởng | Greg Dayondon |
| Số liệu thống kê | |
| Dân số
Tổng |
21.882 (2000) |
| Toạ độ | 7 28' B, 123 25' Đ |
Tabina là một đô thị cấp năm ở tỉnh Zamboanga del Sur, Philippines. Theo điều tra dân số năm 2000, đô thị này có dân số 21.882 người trong 4.017 hộ.
Các đơn vị hành chính [sửa]
Tabina, về mặt hành chính, được chia thành 15 khu phố (barangay).
- Abong-abong
- Baganian
- Baya-baya
- Capisan
- Concepcion
- Culabay
- Doña Josefina
- Lumbia
- Mabuhay
- Malim
- Manikaan
- New Oroquieta
- Poblacion
- San Francisco
- Tultolan
Liên kết ngoài [sửa]
|
|||||||||||