Thành viên:Tranletuhan

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Trần Anh Tú, công tác tại Khoa Kỹ thuật Địa chất & Dầu khí, trường Đại học Bách Khoa Tp.HCM.

Trang đăng các công trình nghiên cứu tại researchgate.net

Wiki.edu[sửa | sửa mã nguồn]

2010[sửa | sửa mã nguồn]

  1. en:Waste management (Quản lý chất thải)
  2. en:Tailings (Quặng đuôi)
  3. en:Radioactive waste (Chất thải phóng xạ)
  4. en:Water pollution (ô nhiễm nước)
  5. en:Acid rain (Mưa axít)
  6. en:Environmental impact of mining (Tác động môi trường trong khai thác mỏ)
  7. en:Wetland (Đất ngập nước)
  8. en:Surface runoff (Dòng chảy mặt)
  9. en:Soil contamination (Ô nhiễm đất)
  10. en:Mangrove (Thực vật ngập mặn)
  11. en:Natural resource management (Quản lý tài nguyên thiên nhiên)
  12. en:Sewage treatment (Xử lý nước thải)

2011[sửa | sửa mã nguồn]

  1. en:Upwelling (nước trồi)
  2. en:Environmental monitoring (Giám sát môi trường)
  3. en:Coastal management (Quản lý bờ biển hay Quản lý đới bờ biển) hoặc en:Integrated coastal zone management (Quản lý tổng hợp đới bờ)
  4. en:River engineering (Kỹ thuật sông)
  5. en:Watershed management (Quản lý lưu vực sông)
  6. en:Natural resource management (Quản lý tài nguyên thiên nhiên)
  7. en:Environmental audit) (Kiểm toán môi trường
  8. en:Environmental management system (Hệ thống quản lý môi trường)
  9. en:Eco-Management and Audit Scheme (EMAS)
  10. en:ISO 14000 (ISO 14000)
  11. en:Environment, health and safety (HSE)
  12. en:Conservation biology
  13. en:Sustainable development (Phát triển bền vững)
  14. en:Environmental planning (Quy hoạch môi trường)
  15. en:Hazardous waste (Chất thải nguy hại)
  16. en:Environmental remediation (Phục hồi môi trường)
  17. en:Recycling (Tái chế)
  18. en:Waste sorting (Phân loại chất thải)
  19. en:Landfill (Bãi thải)
  20. en:Incineration (Lò đốt rác thải sinh hoạt - Lò đốt rác thải)
  21. en:Compost (phân compost)