Thượng Tư

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thượng Tư
上思县
—  Huyện  —
Thượng Tư huyện
Chuyển tự chữ Hán
 - Giản thể 上思县
 - Phồn thể 上思縣
 - Bính âm ShàngSī xiàn
Thượng Tư ở China
Thượng Tư
Vị trí tại Trung Quốc
Tọa độ: 22°9′13″B 107°58′54″Đ / 22,15361°B 107,98167°Đ / 22.15361; 107.98167
Quốc gia Trung Quốc
Khu tự trị Quảng Tây
Địa cấp thị Phòng Thành Cảng
Diện tích
 - Tổng cộng 2.816 km² (1.087,3 mi²)
Dân số (2002)
 - Tổng cộng 220.000
 - Mật độ 78,1/km² (202,3/mi²)
Mã bưu chính

Thượng Tư (tiếng Trung: 上思) là huyện duy nhất của địa cấp thị Phòng Thành Cảng thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, Trung Quốc. Diện tích của huyện này là 2.816 km², dân số 220.000 người (năm 2002)[1]. Thành phần dân tộc như sau: Người Tráng (Choang) chiếm khoảng 86,8%, người Hán chiếm 9,2%, người Dao chiếm 3,9%, các dân tộc khác 0,1 %[1].

Phân chia hành chính[sửa | sửa mã nguồn]

Huyện Thượng Tư chia ra làm 6 hương, 2 trấn với tổng cộng 83 thôn ủy hội, 4 xã khu[1].

Địa lý[sửa | sửa mã nguồn]

Trung tâm huyện cách Nam Ninh 100 km về phía bắc, cách cảng Khâm Châu 121 km về phía đông, cách trung tâm địa cấp thị Phòng Thành Cảng 118 km về phía nam và cách Sùng Tả 109 km về phía tây, huyện cấp thị Đông Hưng 130 km về phía tây nam[1].

Huyện Thượng Tư là huyện miền núi với khí hậu cận nhiệt đới. Lượng mưa trung bình đạt 1.217,3 mm. Nhiệt độ trung bình đạt 21,7 °C. Số giờ chiếu nắng đạt 1.896 h. Có dãy núi Thập Vạn Đại Sơn chạy qua[1] ở phía nam huyện.

Ghi chú[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â b c Tổng quan về Phòng Thành Cảng trên website chính thức của địa cấp thị này.