That's My Goal

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
"That's My Goal"
Đĩa đơn của Shayne Ward
từ album Shayne Ward
Mặt B "If You're Not the One", "Right Here Waiting"
Phát hành 21 tháng 12 năm 2005
Định dạng CD đĩa đơn
Thu âm 2005
Thể loại Pop
Thời lượng 3:40
Hãng đĩa BMG
Sáng tác Jörgen Elofsson, Jem Godfrey, Bill Padley
Sản xuất Per Magnusson, David Kreuger
Chứng nhận Bạch kim (Vương quốc Anh)
Thứ tự đĩa đơn của Shayne Ward
"That's My Goal"
(2005)
"No Promises"
(2006)

"That's My Goal" là bài hát của Shayne Ward, quán quân mùa thi thứ hai X Factor. Bài hát đã được phát hành ngày 21 tháng 12 năm 2005 làm đĩa đơn mở đầu cho album phòng thu đầu tay, Shayne Ward. Bài hát tiêu thụ được 742.180 trong 5 ngày đầu tiên, đánh bật vị trí quán quân của Nizlopi trên UK Singles Chart. Đây là đĩa đơn bán chạy thứ hai năm 2005 tại Vương quốc Anh, và tính đến năm 2006, ca khúc đứng thứ 69 trong danh sách các đĩa đơn bán chạy nhất trong lịch sử Anh. Tính đến nay, đĩa đơn tiêu thụ được khoảng 1,3 triệu bản riêng ở Anh.[1]

"That's My Goal" có 4 tuần tại vị trí số 1 trên UK Singles Chart và có mặt trong top 75 trong vòng 5 tháng.

Danh sách bài hát[sửa | sửa mã nguồn]

  1. "That's My Goal" – 3:40
  2. "If You're Not the One" (trực tiếp trong The X Factor) – 2:16
  3. "Right Here Waiting" (trực tiếp trong The X Factor) – 1:32

Xếp hạng[sửa | sửa mã nguồn]

Bảng xếp hạng Vị trí
cao nhất
European Hot 100 Singles[2] 4
Ireland (IRMA)[3] 1
Thụy Điển (Sverigetopplistan)[4] 58

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Tiền vị:
"JCB" của Nizlopi
Đĩa đơn quán quân UK Singles Chart
25 tháng 12 năm 2005 – 22 tháng 1 năm 2006
Kế vị
"When the Sun Goes Down" của Arctic Monkeys
Đĩa đơn quán quân Irish Singles Chart
5 tháng 1 – 16 tháng 2 năm 2006
Kế vị
"Jumbo Breakfast Roll" của Pat Shortt
Tiền nhiệm:
"Against All Odds (Take a Look at Me Now)" by Steve Brookstein
Đĩa đơn của người chiến thắng The X Factor
2005
Kế nhiệm:
"A Moment Like This" của Leona Lewis