That's What Little Girls Are Made Of

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
"That's What Little Girls Are Made Of"
Đĩa đơn của Raven-Symoné cùng Missy Elliott
từ album Here's to New Dreams
Phát hành 15 tháng Sáu, 1993
Định dạng CD, Cassette, Vinyl, 12", Quảng bá
Thu âm 1992
Thể loại Hip hop, R&B
Thời lượng 3:15
Hãng đĩa MCA Records
Sáng tác Chad "Dr. Ceuss" Elliott, Melissa Elliott
Sản xuất Missy Elliott, Chad "Dr. Ceuss" Elliott
Thứ tự Thứ tự đĩa đơn của Raven-Symoné
"That's What Little Girls Are Made Of"
(1993)
"Raven Is the Flavor"
(1993)
Thứ tự singles của Thứ tự đĩa đơn của Missy Elliott
"That's What Little Girls Are Made Of"
(1993)
"The Rain (Supa Dupa Fly)"
(1997)

"That's What Little Girls Are Made Of" (Tiếng Việt: Đó Chính Là Những Gì Những Cô Bé Có Thể Làm) là đĩa đơn đầu tay của ca sĩ người Raven-Symoné cùng rapper Missy Elliott, được trích từ album phòng thu đầu tay của cô mang tên Here's to New Dreams. Ca khúc được viết bởi Missy Elliott, nhưng lại được ghi tên đầy đủ của cô là "Melissa Elliott." Đây là ca khúc thành công nhất từ trước đến nay của Symoné.

Danh sách ca khúc[sửa | sửa mã nguồn]

12"[1]
  1. "That's What Little Girls Are Made Of" — 3:15
Cassette[2]
  1. "That's What Little Girls Are Made Of"— 3:15
Vinyl, 12"[3]
  1. "That's What Little Girls Are Made Of" (Extended Dub Remix) — 5:25
  2. "That's What Little Girls Are Made Of" (Bogle Mix) — 3:52
  3. "That's What Little Girls Are Made Of" (Raggamuffin Dub Semi-Nhạc nền) — 3:56
CD, Vinyl, 12", Quảng bá[4][5]
  1. "That's What Little Girls Are Made Of" (Bản album) — 5:25
  2. "That's What Little Girls Are Made Of" (Album Dub Version) — 3:52
  3. "That's What Little Girls Are Made Of" (Dub Remix Radio Edit) — 5:28
  4. "That's What Little Girls Are Made Of" (Boogie Mix) — 3:52
  5. "That's What Little Girls Are Made Of" (Extended Dub-Nhạc nền) — 5:27
  6. "That's What Little Girls Are Made Of" (Raggamuffin Dub Semi-Nhạc nền) — 3:56

Xếp hạng[sửa | sửa mã nguồn]

Bảng xếp hạng (1993) Vị trí
U.S. Billboard Hot 100 68[6]
U.S. Billboard Hot R&B/Hip-Hop Songs 47[6]
U.S. Billboard Hot Dance Music/Maxi-Singles Sales 43[7]
U.S. Billboard Rhythmic Top 40 39[7]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]