Theresienfeld
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Theresienfeld | |
| Huy hiệu | Vị trí |
| Hành chính | |
| Quốc gia | |
|---|---|
| Bang | Niederösterreich |
| Huyện | Wiener Neustadt-Land |
| Thị trưởng | Theodor Schilcher (SPÖ) |
| Dữ liệu thống kê cơ bản | |
| Diện tích | 11,42 km² (4,4 mi²) |
| Độ cao | 282 m (925 ft) |
| Dân số | 2.703 (31 tháng 12 2005) |
| - Mật độ | 237 /km² (613 /sq mi) |
| Thông tin khác | |
| Múi giờ | CET/CEST (UTC+1/+2) |
| Biển số xe | WB |
| Mã bưu chính | 2604 |
| Mã vùng | 02622 |
| Website | www.theresienfeld.gv.at |
Theresienfeld là một thị xã thuộc huyện Wiener Neustadt-Land, Lower Austria, Áo.
Liên kết ngoài [sửa]
- Map and aerial photos
|
|||||