Thiên hoàng Sushun

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên hoàng Sushun
Sushun-tennō
天皇
Thiên hoàng thứ 32 của Nhật Bản
Tại vị  587 – 592
Tiền nhiệm Thiên hoàng Yōmei
Kế nhiệm Thiên hoàng Suiko
Hoàng tộc Hoàng gia Nhật Bản
Thân phụ Thiên hoàng Kimmei
An táng Kurahashi no oka no e no misasagi (Nara)

Thiên hoàng Sushun (崇峻天皇, Sushun-tennō?, Sùng Tuấn Thiên hoàng, — 592) là vị Thiên hoàng thứ 32 của Nhật Bản[1], theo Danh sách Thiên hoàng truyền thống,[2] ông trị vì từ năm 587 tới 592.[3] Tên húy là Hatsusebe no Miko (泊瀬部皇子). Cổ Ký Sự ghi là Hatsusebe No Wakasasakgi no Sumeramikoto (長谷部若雀天皇).

Mục lục

Phả hệ [sửa]

Tên lúc nhỏ của ông là Hatsusebe no Miko (長谷部皇子?). Ông là con thứ mười hai của Thiên hoàng Kimmei. Mẹ ông là Hoàng hậu Oane-no-kimi (小姉君?), con gái của Soga no Iname, trưởng tộc, hoặc Ō-omi, của gia tộc Soga.

Ông kế thừa anh em họ của ông là Thiên hoàng Yōmei vào năm 587, và sống tại cung Kurahashi (Kurahashi no Miya) ở Yamato.

Sushun có một Hoàng hậu và hai người con.[4]

Các sự kiện trong đời Sushun [sửa]

Ông lên ngôi với sự hỗ trợ của gia tộc SogaNữ hoàng Suiko, chị em họ của mình và là góa phụ của Thiên hoàng Bidatsu. Ban đầu, gia tộc Mononobe, là đối thủ của Soga, liên minh với Hoàng tử Anahobe, con của Thiên hoàng Kimmei, và cố gắng để sắp đặt ông như một hoàng đế. Soga no Umako, người kế vị cha mình chức Ōomi của gia tộc Soga, cuối cùng đã giết chết Mononobe no Moriya, người đứng đầu gia tộc Mononobe, dẫn tới sự suy yếu của gia tộc này. Sau đó Umako đặt Thiên hoàng Sushun lên ngai vàng Yamato.

Thiên hoàng Sushun rốt cuộc chỉ là bù nhìn, mọi quyền hành đều nằm trong tay của Umako, và Thiên hoàng muốn lật đổ ông. Có thuyết nói, một hôm Thiên hoàng nhìn thấy một con heo rừng và tuyên bố:

"Trẫm muốn giết Soga no Umako như con heo rừng này".

Soga no Umako nghe được chuyện đó vừa tức giận vừa lo lắng sẽ bị hạ thủ lúc nào không hay, ra lệnh cho thủ hạ của mình là Yamato no Aya no Ataikoma (东汉 直 驹?) ám sát Thiên hoàng Sushun vào ngày 4 tháng 10 năm 592.

Sự suy sụp của gia tộc Mononobe đã tạo cơ hội cho gia tộc Soga ra sức khuyến khích và phát triển đạo Phật, bằng chứng là 2 ngôi chùa được xây dựng vào thời này là Hokouji và Shitennouji

Triều đại của Thiên hoàng Sushun chỉ kéo dài được 5 năm trước khi ông qua đời ở tuổi 72.

Chú thích [sửa]

Japanese Imperial kamon — a stylized chrysanthemum blossom
  1. ^ Imperial Household Agency (Kunaichō): 崇峻天皇 (32)
  2. ^ Ponsonby-Fane, Richard. (1959). The Imperial House of Japan, p. 47.
  3. ^ Titsingh, Isaac. (1834). Annales des empereurs du Japon, pp. 38-39; Brown, Delmer et al. (1979). Gukanshō, p. 263; Varley, H. Paul. (1980). Jinnō Shōtōki, p. 126.
  4. ^ Brown, p. 263.
  5. ^ Jochi Daigaku. (1989). Monumenta Nipponica, Vol. 44, p. 455 -- Snippet view.
  6. ^ Kawamata municipal website: 絹製品

Tài liệu tham khảo [sửa]

Xem thêm [sửa]