Thibaut Courtois
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Thibaut Courtois | ||
| Ngày sinh | 11 tháng 5, 1992 | ||
| Nơi sinh | Bree, Bỉ | ||
| Chiều cao | 1,99 m (6 ft 6 1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Thông tin về CLB | |||
| CLB hiện nay | Atlético Madrid (mượn từ Chelsea) | ||
| Số áo | 13 | ||
| CLB trẻ | |||
| 1997–1999 | Bilzen VV | ||
| 1999–2009 | Racing Genk | ||
| CLB chuyên nghiệp* | |||
| Năm | CLB | Số trận† | (bàn thắng)† |
| 2009–2011 | Racing Genk | 41 | (0) |
| 2011– | Chelsea | 0 | (0) |
| 2011– | → Atlético Madrid (cho mượn) | 24 | (0) |
| Đội tuyển quốc gia | |||
| 2011– | Bỉ | 0 | (0) |
| * Chỉ tính số trận và số bàn thắng được ghi ở giải Vô địch quốc gia và cập nhật ngày 07:13, 24 June 2011 (UTC). † Số trận khoác áo (số bàn thắng). |
|||
Thibaut Courtois (sinh ngày 11 tháng 5 1992 tại Bree, Bỉ) là cầu thủ bóng đá người Bỉ đang thi đấu ở vị trí thủ môn cho câu lạc bộ Atlético Madrid và đội tuyển Bỉ. Anh từng thi đấu cho câu lạc bộ Racing Genk trước khi gia nhập Chelsea vào tháng 7 2011.
Mục lục |
Sự nghiệp câu lạc bộ [sửa]
Sự nghiệp sớm [sửa]
Thibaut Courtois gia nhập câu lạc bộ Bilzen VV từ lúc 5 tuổi. Anh bắt đầu thi đấu ở vị trí hậu vệ cánh trái. Sau đó, vào năm 1999, anh gia nhập câu lạc bộ Racing Genk lúc 7 tuổi và cùng lúc đó anh chuyển sang thi đấu ở vị trí thủ môn
K.R.C. Genk [sửa]
Ngày 17 tháng 4 năm 2009, Thibaut Courtois gia nhập đội một của Racing Genk sau khi kết thúc thi đấu ở đội trẻ. Anh dần dần thể hiện được phong độ chói sáng và nhờ đó anh đã trở thành thủ môn bắt chính của đội bóng.
Chelsea [sửa]
Ngày 16 tháng bảy 2011, Genk đồng ý một khoản phí với câu lạc bộ Chelsea về cuộc chuyển nhượng của Thibaut Courtois với giá 7.9 triệu bảng.
Atlético Madrid [sửa]
Chỉ sau vài ngày chuyển tới Chelsea, anh được cho mượn sang câu lạc bộ Atlético Madrid.
Sự nghiệp thi đấu đội tuyển quốc gia [sửa]
Vào ngày 3 tháng 6 năm 2011, Courtois có tên trong danh sách cầu thủ tham dự vòng loại Euro 2012 của đội tuyển Bỉ
Thống kê sự nghệp [sửa]
| Mùa bóng | Câu lạc bộ | Quốc gia | Giải đấu | Số trận | bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2008–09 | Racing Genk | Belgian Pro League | 1 | 0 | |
| 2009–10 | 0 | 0 | |||
| 2010–11 | 40 | 0 | |||
| Total | 41 | 0 | |||
Danh hiệu [sửa]
Câu lạc bộ [sửa]
Racing Genk
Cá nhân [sửa]
- Thủ môn xuất sắc nhất năm: 2010–11
- Racing Genk Cầu thủ xuất sắc nhất năm: 2010–11
Chú thích [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
|
|||||