Thierville
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 49°16′04″B 0°43′14″Đ / 49,2677777778°B 0,720555555556°Đ
|
Thierville |
|
|
Vị trí trong vùng Upper Normandy
|
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Upper Normandy |
| Tỉnh | Eure |
| Quận | Bernay |
| Tổng | Montfort-sur-Risle |
| Xã (thị) trưởng | Didier Buet |
| Thống kê | |
| Độ cao | 60–144 m (200–472 ft) (avg. 145 m/476 ft) |
| Diện tích đất1 | 3,6 km2 (1,4 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 218 (1 999) |
| - Mật độ | 61 người/km2 (160 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 27631/ 27290 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Thierville là một xã thuộc tỉnh Eure trong vùng Haute-Normandie miền bắc nước Pháp.