Tiếng Croatia
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ Tiếng Croat)
| tiếng Croatia | ||
|---|---|---|
| hrvatski jezik | ||
| Nói tại | Croatia,Slovenia, Ý, Áo, Hungary, Bosnia i Herzegovina và các nhóm dân nhập cư ở nhiều nước | |
| Khu vực | Trung Nam và Đông Nam Âu | |
| Tổng số người nói | 6,2 triệu | |
| Ngữ hệ | Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu >Nhóm Balt-Slav ->Nhóm gốc Slav -->Nhánh miền Nam |
|
| Địa vị chính thức | ||
| Ngôn ngữ chính thức tại | Croatia, Bosnia i Herzegovina ngôn ngữ vùng hoặc địa phương ở: Áo, Hungary, Ý |
|
| Quy định bởi | Viện hàn lâm khoa học và nghệ thuật Croatia | |
| Mã ngôn ngữ | ||
| ISO 639-1 | hr | |
| ISO 639-2 | hrv/scr | |
| ISO 639-3 | hrv | |
| Lưu ý: Trang này có thể chứa các kí hiệu ngữ âm IPA ở dạng Unicode. | ||
Bản mẫu:South Slavic languages sidebar Tiếng Croatia (hrvatski jezik, không nên lẫn lộn với Tiếng Croatia) là một ngôn ngữ thuộc nhánh Nam Slav được 6,2 triệu người sử dụng khắp thế giới, đa số trong số này sống ở Croatia.
-
Latin alphabet i+e.svg
(i(j)e)
-
Latin alphabet r+r.svg
(ŕ)
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Tiếng Croatia. |
| Wikibooks có một quyển sách tựa đề |
Wiktionary có sẵn các định nghĩa trong:
- Bản mẫu:Ethnologue
- EUdict - online dictionary - translation from Croatian into many languages and vice versa
- Croatian Language Portal (tiếng Croatia)
- Croatian Old Dictionary Portal
- Croatian language - basic phrases and general expressions
- Croatian for travellers
- Croatian Language Study abroad
Wikang [sửa]
- Croatian Glagolitic Script
- Croatian Cyrillic Script
- Croatian Glagolitic Manuscripts held outside of Croatia
- The Croatian Language Today, a lecture given by dr. Branko Franolić
Bản mẫu:Croatia topics Bản mẫu:Slavic languages