Tiếng Estonia

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Tiếng Estonia
eesti keel
Nói tại  Estonia
các cộng đồng nhập cư Estonia (xem người Estonia)
Khu vực Northern Europe
Tổng số người nói 1,25 triệu người
Hạng 243
Ngữ hệ Hệ ngôn ngữ Ural
Phân nhánh
Hệ chữ viết Latin
Historically Runic
Địa vị chính thức
Ngôn ngữ chính thức tại  Estonia
 Liên minh Châu Âu
Quy định bởi Institute of the Estonian Language / Eesti Keele Instituut, Emakeele Selts (semi-official)
Mã ngôn ngữ
ISO 639-1 et
ISO 639-2 est
ISO 639-3 cả hai:
est — Estonian (generic)
ekk — Standard Estonian

Estonian (eesti keel; pronounced [ˈeːsti ˈkeːl]  ( listen)) là ngôn ngữ chính thức của Estonia, với 1,1 triệu người nói ở Estonia. Nó là một ngôn ngữ Ural và có quan hệ gần gũi với tiếng Phần Lan.

Ví dụ[sửa | sửa mã nguồn]

Kas siis selle maa keel
Laulutuules ei või
Taevani tõustes üles
Igavikku omale otsida?
Tiếng Anh:
Cannot the language of this land
In the wind of incantation
Rising up to the heavens
Seek for eternity?

Kristjan Jaak Peterson

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

Wiktionary
Wiktionary có sẵn các định nghĩa trong:
Tiếng Estonia
Dictionaries
Recordings