Trương Hàm Dư

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Trương Hàm Dư
220px
Giản thể 张涵予
Bính âm Zhang Han Yu
Tên khai sinh Trương Hàm Dư
Nghề nghiệp Diễn viên
Loại hình Điện ảnh, Lồng tiếng
Hãng đĩa Hoa Nghị Huynh Đệ
Năm hoạt động 1984 – nay

Trương Hàm Dư (Hán tự: 张涵予, sinh 1964) là một nghệ sĩ lồng tiếng, diễn viên người Trung Quốc.

Sự nghiệp điện ảnh[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh ngày 19 tháng 12 năm 1964 tại Bắc Kinh, nguyên quán tại Lam Điền, Thiểm Tây, Trương Hàm Dư tốt nghiệp Học viện Hí Kịch Trung ương năm 1984 (hệ biểu diễn), khởi nghiệp là một diễn viên lồng tiếng. Anh từng tham gia lồng tiếng cho nhiều bộ phim nổi tiếng phiên bản tiếng Trung như: Chúa tể của những chiếc nhẫn, Mickey Mouse, Donald Duck, Hoa Mộc Lan (phim), Tây du ký (phim truyền hình 1986)....

Cho đến năm 2007, với vai diễn chính đầu tiên trên màn ảnh rộng - Cốc Tử Địa trong "Hiệu lệnh tập kết" (đạo diễn Feng Xiaogang) - Trương chính thức bước vào con đường diễn xuất trên màn ảnh.

Anh được mệnh danh là Ảnh đế của màn ảnh Trung Hoa hiện đại.

Khán giả Việt Nam biết đến anh qua nhiều vai diễn trên màn ảnh như Tống Giang trong Thủy hử (phim truyền hình 2011), Trương Lương trong Hồng Môn Yến, Cốc Tử Địa trong Assembly (film) hay Ngô Chí Quốc trong Phong thanh

Thông tin cá nhân[sửa | sửa mã nguồn]

Chiều cao: 179 cm

Cân nặng: 64 kg

Chòm sao: Nhân Mã (chòm sao)

Cầm tinh: Thỏ

Nhóm máu: O

Nghề nghiệp: Diễn viên, nghệ sĩ lồng tiếng

Sở thích: Sưu tập đồ cổ/ giải thưởng, chơi chim cảnh, đọc sách, hát hí khúc

Không thích: Chuyện xã giao

Nghệ sĩ yêu thích: Robert De Niro

Công ty quản lí: Hoa Nghị huynh đệ (HY Brothers)

Hôn nhân: Đã kết hôn, có một con gái

Thú cưng: Harry [Chó thuần chủng Đức]

Bạn thân: Châu Tấn, Tô Hữu Bằng, Phùng Tiểu Cương, Đặng Siêu, Vương Trung Quân, Vương Trung Lỗi

Phim đã đóng[sửa | sửa mã nguồn]

Phim truyền hình:

1999 梦开始的地方 "The Place Where the Dream Starts" - vai Tống Kiến Quân

2000 《 贫嘴张大民的幸福生活 "Cuộc đời hạnh phúc của Trương Đại Dân" - vai Từ Vạn Quân

2001 年《 贻笑大方 》 "Di tiếu đại phương" - vai Tương Lực

2003 年《 换个活法 /你没有理由不疯 "Hoán đổi phép tắc" - vai Diệp Hướng Xuyên

2004 《 居家男人 》 "Cư gia nam nhân" - vai Trần Lực Mạnh

2005 《录象带》 "Video" - Khách mời

2005 《 动什么,别动感情 》 "Dynamic what other emotional" - vai Vạn Chinh

2006 《 与青春有关的日子 》 "And the youth of the day" - Khách mời

2006 《 寂寞英雄 》 "Lonely hero" - vai Lâm Á Quân

2006 《 女人的选择 》 "Women's choice" - vai Điền Bác

2007 《 非常 24 小时 III "Fatal 24 Hours" - vai Từ Thiên

2008 《 身份的证明 》 "As proof of" - vai Cù Hạo Minh

2009 最后的 99天 "The Last 99 days" - vai Tiêu Côn

2010 新水浒传 "New All men are brothers" (Thủy hử (phim truyền hình 2011)) - vai Tống Giang

2012 田大林管 Troble Times Three Brother - vai Điền Đại Lâm [Coming up]

Phim điện ảnh

1999 没完没了 "Sorry Baby" - Khách mời

2002 大腕 "Big Shot's Funeral" - Khách mời

2003 关中刀客之七寸子 - vai Trấn Quan Đông

2003 手机 "Cell Phone" - Khách mời

2004 危情雪夜 - Khách mời

2004 天下无贼 - "A World Without Thieves" - Thiên hạ vô tặc - Khách mời

2006 烽火 - vai Tiết Hựu Phương

2007 集结号 "Assembly" - vai Cốc Tử Địa

2008 李米的猜想 "The Equation of Love and Death" - Suy đoán của Lí Mễ - vai Diệp Khuynh Thành

2008 游龙戏凤 "Look for a Star" - vai Lâm Cửu

2009 十月围城 "Bodyguards and Assassins" - Thập nguyệt vi thành - vai Tôn Trung Sơn

2009 云下的日子 "Sweet Journey" - vai Long Kiến Quốc

2009 风声 "The Message" - Phong thanh - vai Ngô Chí Quốc

2010 建国大业 (Jiàn guó dà yè) "The Founding of a Republic" Đại nghiệp kiến quốc - vai Lưu Tùng Văn

2010 建党伟业 (Jian Dang Wei Ye) - vai thầy giáo Tống

2011 鸿门宴 "White Vengeance" Hồng Môn Yến- vai Trương Lương

2012 厨子戏子痞子 "The Chef, The Actor, The Scoundrel " [Coming up]

Lồng tiếng

"No, not now" (debut) (phim Pakistan) 《阿信》

"A Xin" 《这里的黎明静悄悄》

"Here, the dawn quiet" 《米老鼠唐老鸭》(前十集)

"Mickey Mouse Donald Duck" (top 10 set) – Chuột Mickey và vịt Donald

《西游记》"Journey to the West" – Tây du ký (phim truyền hình 1986)

《狄克崔西》 "Dick Tracy"

《电视杀手》 "TV killer"

《牙签焦尼》 "Toothpicks Gioni"

《王牌任务》 "Trump card task"

《新岳父大人1》 "The new father-in-law adults 1"

《新岳父大人2》 "The new father-in-law adults 2"

《沉默的羔羊》(八一配音版) "Silence of the Lambs"

《拯救大兵瑞恩》 "Saving Private Ryan"

《红潮风暴》(核艇风暴) "The red tide crisis"

《佐罗的面具》 "Zorro mask"

《惊鸟》 "Frightened birds"

《刺杀肯尼迪》 "JFK"

《修女也疯狂Ⅰ》 "修女也疯狂Ⅰ" 《修女也疯狂Ⅱ》 "修女也疯狂Ⅱ" 《星球大战——克隆人的进攻》 "Star Wars - human cloning offensive" 《空中监狱》 "Air prison"

《变脸》 "Changing Faces"

《超级警探》 "Super detectives"

《教父Ⅱ》 "The Godfather Ⅱ"

《麦克瑞一号》 "Maike Rui No. 1"

《星舰战将》(星河战队) "Starship Troopers" (Galaxia Teams)

《指环王Ⅰ》 "Lord of the Rings

Ⅰ" 《指环王Ⅱ》 "Lord of the Rings Chúa tể của những chiếc nhẫn

Ⅱ" 《特洛伊》 "Troy"

动画《三千里寻母记》 Animation "three Qian Lixun mother in mind"

动画《西游记》(前十集) Animation "Journey to the West" (top 10 set)

动画《花木兰》 Animated "Mulan"

《鲨鱼黑帮》 "Shark Tale"

《新哈姆雷特》 "Hamlet"

《丛林大反攻》 "Jungle big counterattack"

《007之大战皇家赌场》 "007 of the World War Casino Royale"

丛林大反攻 "Open Season"

Ca hát[sửa | sửa mã nguồn]

2004 [Cư gia nam nhân Ending Song]

2007 "Huynh đệ" - 兄弟 [Ca khúc tuyên truyền Hiệu lệnh tập kết (Assembly)]

2008 "Chúng ta hữu ái" - 我们有爱 [Hợp xướng các ngôi sao Hoa Nghị Huynh đệ]

2009 "直至哑然 " [The Last 99 days Ending Song]

2009 "Hoa tháng năm" - Ca khúc tuyên truyền Phong thanh

2010 "Chúng ta cùng nhau đi qua" [Thân phận xác minh Ending Song]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]