Troyon
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 49°00′13″B 5°27′54″Đ / 49,0036111111°B 5,465°Đ
|
Troyon |
|
|
Vị trí trong vùng Lorraine
|
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Lorraine |
| Tỉnh | Meuse |
| Quận | Commercy |
| Tổng | Saint-Mihiel |
| Xã (thị) trưởng | Pascal Pichavant (2001–2008) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 206–319 m (676–1.047 ft) (avg. 209 m/686 ft) |
| Diện tích đất1 | 13,07 km2 (5,05 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 213 (1999) |
| - Mật độ | 16 người/km2 (41 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 55521/ 55300 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Troyon là một xã thuộc tỉnh Meuse trong vùng Lorraine đông bắc nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 209 mét trên mực nước biển. Dân số theo điều tra năm 1999 của INSEE là 213 người.