US Open 2010 – Đơn nữ

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
US Open 2010
Vô địch   Cờ của Bỉ Kim Clijsters
Á quân   Cờ của Nga Vera Zvonareva
Tỉ số   6–2, 6–1
Sự kiện chính
Đơn   nam   nữ       nam trẻ   nữ trẻ
Đôi   nam   nữ   nam nữ   nam trẻ   nữ trẻ
Sự kiện khác
Huyền thoại      
Xe lăn đơn      
Xe lăn đôi      
Bài chi tiết: US Open 2010 (tennis)

Kim Clijsters là đương kim vô địch và cô đã bảo vệ thành công danh hiệu sau khi đánh bại Vera Zvonareva 6–2, 6–1 trong trận chung kết. Trận đấu này chỉ kéo dài 1h đồng hồ.

Các hạt giống[sửa | sửa mã nguồn]

  1. Cờ của Đan Mạch Caroline Wozniacki (Bán kết)
  2. Cờ của Bỉ Kim Clijsters (Vô địch)
  3. Flag of the United States Venus Williams (Bán kết)
  4. Cờ của Serbia Jelena Janković (Vòng 3)
  5. Cờ của Úc Samantha Stosur (Tứ kết)
  6. Cờ của Ý Francesca Schiavone (Tứ kết)
  7. Cờ của Nga Vera Zvonareva (Chung kết)
  8. Cờ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Li Na (Vòng 1)
  9. Cờ của Ba Lan Agnieszka Radwańska (Vòng 2)
  10. Cờ của Belarus Victoria Azarenka (Vòng 2, bỏ cuộc do chấn thương])
  11. Cờ của Nga Svetlana Kuznetsova (Vòng 4)
  12. Cờ của Nga Elena Dementieva (Vòng 4)
  13. Cờ của Pháp Marion Bartoli (Vòng 2)
  14. Cờ của Nga Maria Sharapova (Vòng 4)
  15. Cờ của Bỉ Yanina Wickmayer (Vòng 4)
  16. Cờ của Israel Shahar Pe'er (Vòng 4)
  1. Cờ của Nga Nadia Petrova (Vòng 1)
  2. Cờ của Pháp Aravane Rezaï (Vòng 2)
  3. Cờ của Ý Flavia Pennetta (Vòng 3)
  4. Cờ của Nga Anastasia Pavlyuchenkova (Vòng 4)
  5. Cờ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Zheng Jie (Vòng 2)
  6. Cờ của Tây Ban Nha María José Martínez Sánchez (Vòng 2)
  7. Cờ của Nga Maria Kirilenko (Vòng 3)
  8. Cờ của Slovakia Daniela Hantuchová (Vòng 3)
  9. Cờ của România Alexandra Dulgheru (Vòng 3)
  10. Cờ của Cộng hòa Séc Lucie Šafářová (Vòng 1)
  11. Cờ của Cộng hòa Séc Petra Kvitová (Vòng 3)
  12. Cờ của Nga Alisa Kleybanova (Vòng 2)
  13. Cờ của Ukraina Alona Bondarenko (Vòng 3)
  14. Cờ của Kazakhstan Yaroslava Shvedova (Vòng 1)
  15. Cờ của Estonia Kaia Kanepi (Tứ kết)
  16. Cờ của Bulgaria Tsvetana Pironkova (Vòng 2)

Bốc thăm[sửa | sửa mã nguồn]

Key[sửa | sửa mã nguồn]

Chung kết[sửa | sửa mã nguồn]

  Tứ kết Bán kết Chung kết
                                       
  1  Cờ của Đan Mạch Caroline Wozniacki 6 7    
   Cờ của Slovakia Dominika Cibulková 2 5    
  1  Cờ của Đan Mạch Caroline Wozniacki 4 3    
  7  Cờ của Nga Vera Zvonareva 6 6    
31  Cờ của Estonia Kaia Kanepi 3 5  
  7  Cờ của Nga Vera Zvonareva 6 7    
    7  Cờ của Nga Vera Zvonareva 2 1  
  2  Cờ của Bỉ Kim Clijsters 6 6  
  6  Cờ của Ý Francesca Schiavone 65 4    
3  Flag of the United States Venus Williams 7 6    
3  Flag of the United States Venus Williams 6 62 4
  2  Cờ của Bỉ Kim Clijsters 4 7 6  
5  Cờ của Úc Samantha Stosur 4 7 3
  2  Cờ của Bỉ Kim Clijsters 6 5 6  

Nhánh trên[sửa | sửa mã nguồn]

Nhánh 1[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng 1   Vòng 2   Vòng 3   Vòng 4
1  Cờ của Đan Mạch C Wozniacki 6 6    
WC  Flag of the United States Ch Gullickson 1 1       1  Cờ của Đan Mạch C Wozniacki 6 6    
   Cờ của Trung Hoa Đài Bắc K-c Chang 6 6        Cờ của Trung Hoa Đài Bắc K-c Chang 0 0    
   Cờ của Tây Ban Nha C Suárez Navarro 2 4         1  Cờ của Đan Mạch C Wozniacki 6 6    
PR  Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland A Keothavong 6 1 1          Cờ của Trung Hoa Đài Bắc Y-j Chan 1 0    
   Cờ của Trung Hoa Đài Bắc Y-j Chan 2 6 6        Cờ của Trung Hoa Đài Bắc Y-j Chan 6 6  
Q  Cờ của Áo T Paszek 2 7 6   Q  Cờ của Áo T Paszek 3 3    
26  Cờ của Cộng hòa Séc L Šafářová 6 5 2       1  Cờ của Đan Mạch C Wozniacki 6 6  
18  Cờ của Pháp A Rezaï 7 7         14  Cờ của Nga M Sharapova 3 4  
   Cờ của Slovakia M Rybáriková 65 67       18  Cờ của Pháp A Rezaï 5 6 3  
WC  Flag of the United States B Capra 6 6     WC  Flag of the United States B Capra 7 2 6  
   Cờ của Croatia K Šprem 1 3         WC  Flag of the United States B Capra 0 0  
Q  Cờ của Tây Ban Nha N Llagostera Vives 3 66         14  Cờ của Nga M Sharapova 6 6    
   Cờ của Cộng hòa Séc I Benešová 6 7          Cờ của Cộng hòa Séc I Benešová 1 2  
   Cờ của Úc J Groth 6 3 1   14  Cờ của Nga M Sharapova 6 6    
14  Cờ của Nga M Sharapova 4 6 6  

Nhánh 2[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng 1   Vòng 2   Vòng 3   Vòng 4
11  Cờ của Nga S Kuznetsova 6 4 6  
   Cờ của Nhật Bản K Date Krumm 2 6 1     11  Cờ của Nga S Kuznetsova 6 6    
   Cờ của Nga R Kulikova 0 0 r      Cờ của Latvia A Sevastova 2 3    
   Cờ của Latvia A Sevastova 6 2         11  Cờ của Nga S Kuznetsova 6 6    
   Cờ của Áo Y Meusburger 3 7 6       23  Cờ của Nga M Kirilenko 3 4    
   Flag of the United States J Craybas 6 5 0        Cờ của Áo Y Meusburger 6 5 0
   Cờ của Cộng hòa Séc B Záhlavová-Strýcová 5 4     23  Cờ của Nga M Kirilenko 4 7 6  
23  Cờ của Nga M Kirilenko 7 6         11  Cờ của Nga S Kuznetsova 5 64  
30  Cờ của Kazakhstan Y Shvedova 4 6 2          Cờ của Slovakia D Cibulková 7 7  
Q  Cờ của Tây Ban Nha L Domínguez Lino 6 3 6     Q  Cờ của Tây Ban Nha L Domínguez Lino 6 7    
   Cờ của Nga A Chakvetadze 3 3     PR  Cờ của Ba Lan U Radwańska 2 5    
PR  Cờ của Ba Lan U Radwańska 6 6         Q  Cờ của Tây Ban Nha L Domínguez Lino 0 1  
   Cờ của Slovakia D Cibulková 6 4 7          Cờ của Slovakia D Cibulková 6 6    
   Cờ của Thụy Sĩ S Vögele 2 6 5        Cờ của Slovakia D Cibulková 6 5 7
   Cờ của Ukraina K Bondarenko 2 6 6      Cờ của Ukraina K Bondarenko 2 7 67  
8  Cờ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa N Li 6 4 2  

Nhánh 3[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng 1   Vòng 2   Vòng 3   Vòng 4
4  Cờ của Serbia J Janković 6 4 7  
   Cờ của România S Halep 4 6 5     4  Cờ của Serbia J Janković 6 3 6  
   Cờ của Úc A Molik 65 1     Q  Cờ của Croatia M Lučić 4 6 2  
Q  Cờ của Croatia M Lučić 7 6         4  Cờ của Serbia J Janković 2 61    
   Cờ của Cộng hòa Nam Phi C Scheepers 3 4         31  Cờ của Estonia K Kanepi 6 7    
Q  Cờ của Uzbekistan A Amanmuradova 6 6       Q  Cờ của Uzbekistan A Amanmuradova 2 4  
   Cờ của Pháp A Cornet 6 1 0   31  Cờ của Estonia K Kanepi 6 6    
31  Cờ của Estonia K Kanepi 3 6 6       31  Cờ của Estonia K Kanepi 0 7 6
22  Cờ của Tây Ban Nha MJ Martínez Sánchez 6 3 6       15  Cờ của Bỉ Y Wickmayer 6 62 1
WC  Flag of the United States J Hampton 4 6 0     22  Cờ của Tây Ban Nha MJ Martínez Sánchez 62 4    
   Cờ của Bỉ K Flipkens 1 3        Cờ của Thụy Sĩ P Schnyder 7 6    
   Cờ của Thụy Sĩ P Schnyder 6 6            Cờ của Thụy Sĩ P Schnyder 65 6 66
   Cờ của Ý R Oprandi 3 4         15  Cờ của Bỉ Y Wickmayer 7 3 7  
   Cờ của Đức J Görges 6 6          Cờ của Đức J Görges 4 5  
   Cờ của Nga A Kudryavtseva 1 2     15  Cờ của Bỉ Y Wickmayer 6 7    
15  Cờ của Bỉ Y Wickmayer 6 6    

Nhánh 4[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng 1   Vòng 2   Vòng 3   Vòng 4
9  Cờ của Ba Lan A Radwańska 6 6    
   Cờ của Tây Ban Nha A Parra Santonja 4 3       9  Cờ của Ba Lan A Radwańska 6 1 4  
   Cờ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa S Peng 65 7 6      Cờ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa S Peng 2 6 6  
WC  Flag of the United States S Rogers 7 63 3          Cờ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa S Peng w/o      
   Flag of the United States B Mattek-Sands 4 6 6          Cờ của Đức A Petkovic        
   Cờ của Tây Ban Nha A Medina Garrigues 6 4 1        Flag of the United States B Mattek-Sands 6 3 5
   Cờ của Đức A Petkovic 6 4 7      Cờ của Đức A Petkovic 3 6 7  
17  Cờ của Nga N Petrova 2 6 64          Cờ của Đức A Petkovic 1 2  
25  Cờ của România A Dulgheru 6 6         7  Cờ của Nga V Zvonareva 6 6  
   Cờ của Pháp J Coin 3 1       25  Cờ của România A Dulgheru 7 6    
   Cờ của Thụy Điển S Arvidsson 6 6        Cờ của Thụy Điển S Arvidsson 65 1    
   Cờ của România S Cîrstea 1 2         25  Cờ của România A Dulgheru 2 62  
WC  Flag of the United States C Vandeweghe 1 0         7  Cờ của Nga V Zvonareva 6 7    
   Cờ của Đức S Lisicki 6 6          Cờ của Đức S Lisicki 1 65  
Q  Cờ của Slovakia Z Kučová 2 1     7  Cờ của Nga V Zvonareva 6 7    
7  Cờ của Nga V Zvonareva 6 6    

Nhánh dưới[sửa | sửa mã nguồn]

Nhánh 5[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng 1   Vòng 2   Vòng 3   Vòng 4
6  Cờ của Ý F Schiavone 6 6    
   Cờ của Nhật Bản A Morita 1 0       6  Cờ của Ý F Schiavone 6 6    
Q  Cờ của Ý ME Camerin 6 6     Q  Cờ của Ý ME Camerin 2 1    
WC  Cờ của Úc S Ferguson 4 0         6  Cờ của Ý F Schiavone 6 7    
   Flag of the United States M Oudin 6 6         29  Cờ của Ukraina A Bondarenko 1 5    
Q  Cờ của Ukraina O Savchuk 3 0          Flag of the United States M Oudin 2 5  
   Cờ của Nga V Dushevina 0 7 4   29  Cờ của Ukraina A Bondarenko 6 7    
29  Cờ của Ukraina A Bondarenko 6 5 6       6  Cờ của Ý F Schiavone 6 6  
20  Cờ của Nga A Pavlyuchenkova 6 6         20  Cờ của Nga A Pavlyuchenkova 3 0  
   Cờ của Đức K Barrois 4 1       20  Cờ của Nga A Pavlyuchenkova 6 6    
Q  Cờ của Bồ Đào Nha M Larcher de Brito 3 2     Q  Cờ của Ấn Độ S Mirza 2 4    
Q  Cờ của Ấn Độ S Mirza 6 6         20  Cờ của Nga A Pavlyuchenkova 6 6  
   Cờ của Argentina G Dulko 6 6            Cờ của Argentina G Dulko 1 2    
   Cờ của Đức A Kerber 3 1          Cờ của Argentina G Dulko 5    
Q  Cờ của România M Niculescu 0 7 1   10  Cờ của Belarus V Azarenka 1 r    
10  Cờ của Belarus V Azarenka 6 5 6  

Nhánh 6[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng 1   Vòng 2   Vòng 3   Vòng 4
16  Cờ của Israel S Pe'er 6 7    
PR  Cờ của Croatia J Kostanić Tošić 4 5       16  Cờ của Israel S Pe'er 6 6    
   Cờ của Pháp P Parmentier 4 6 7      Cờ của Pháp P Parmentier 2 3    
   Cờ của Ý A Brianti 6 3 5       16  Cờ của Israel S Pe'er 6 6    
   Cờ của Hungary Á Szávay 6 6         19  Cờ của Ý F Pennetta 4 4    
   Cờ của Cộng hòa Séc S Záhlavová 0 2          Cờ của Hungary Á Szávay 1 4  
Q  Flag of the United States I Falconi 2 1     19  Cờ của Ý F Pennetta 6 6    
19  Cờ của Ý F Pennetta 6 6         16  Cờ của Israel S Pe'er 63 3  
32  Cờ của Bulgaria T Pironkova 6 6         3  Flag of the United States V Williams 7 6  
   Cờ của Cộng hòa Séc R Voráčová 3 4       32  Cờ của Bulgaria T Pironkova 4 0    
   Cờ của Slovenia P Hercog 4 5     Q  Cờ của Luxembourg M Minella 6 6    
Q  Cờ của Luxembourg M Minella 6 7         Q  Cờ của Luxembourg M Minella 2 1  
Q  Cờ của Canada R Marino 6 4 7       3  Flag of the United States V Williams 6 6    
   Cờ của Nga K Pervak 4 6 5     Q  Cờ của Canada R Marino 63 3  
   Cờ của Ý R Vinci 4 1     3  Flag of the United States V Williams 7 6    
3  Flag of the United States V Williams 6 6    

Nhánh 7[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng 1   Vòng 2   Vòng 3   Vòng 4
5  Cờ của Úc S Stosur 3 7 6  
   Cờ của Nga E Vesnina 6 62 1     5  Cờ của Úc S Stosur 6 6    
   Cờ của Serbia B Jovanovski 5 4        Cờ của Úc A Rodionova 1 4    
   Cờ của Úc A Rodionova 7 6         5  Cờ của Úc S Stosur 6 6    
   Cờ của Ý S Errani 7 7            Cờ của Ý S Errani 2 3    
   Cờ của Ý T Garbin 64 5          Cờ của Ý S Errani 6 6  
   Cờ của Thụy Điển J Larsson 64 2     28  Cờ của Nga A Kleybanova 2 3    
28  Cờ của Nga A Kleybanova 7 6         5  Cờ của Úc S Stosur 6 2 7
24  Cờ của Slovakia D Hantuchová 6 6         12  Cờ của Nga E Dementieva 3 6 62
   Cờ của Nga D Safina 3 4       24  Cờ của Slovakia D Hantuchová 5 6 6  
   Flag of the United States V King 6 0 6      Flag of the United States V King 7 3 4  
WC  Flag of the United States C McHale 3 6 1       24  Cờ của Slovakia D Hantuchová 5 2  
Q  Cờ của Cộng hòa Séc Z Ondrášková 5 0         12  Cờ của Nga E Dementieva 7 6    
   Cờ của Áo S Bammer 7 6          Cờ của Áo S Bammer 3 4  
   Cờ của Belarus O Govortsova 1 2     12  Cờ của Nga E Dementieva 6 6    
12  Cờ của Nga E Dementieva 6 6    

Nhánh 8[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng 1   Vòng 2   Vòng 3   Vòng 4
13  Cờ của Pháp M Bartoli 6 6    
   Cờ của România E Gallovits 3 2       13  Cờ của Pháp M Bartoli 5 4    
WC  Cờ của Pháp V Razzano 6 6     WC  Cờ của Pháp V Razzano 7 6    
   Cờ của Cộng hòa Séc K Zakopalová 3 2         WC  Cờ của Pháp V Razzano 5 0    
   Cờ của Serbia A Ivanović 6 6            Cờ của Serbia A Ivanović 7 6    
   Cờ của Nga E Makarova 3 2          Cờ của Serbia A Ivanović 6 6  
   Cờ của Thụy Sĩ T Bacsinszky 60 61     21  Cờ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa J Zheng 3 0    
21  Cờ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa J Zheng 7 7            Cờ của Serbia A Ivanović 2 1  
27  Cờ của Cộng hòa Séc P Kvitová 6 7         2  Cờ của Bỉ K Clijsters 6 6  
   Cờ của Cộng hòa Séc L Hradecká 4 5       27  Cờ của Cộng hòa Séc P Kvitová 7 6    
   Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland E Baltacha 6 6        Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland E Baltacha 65 3    
   Cờ của Croatia P Martić 2 2         27  Cờ của Cộng hòa Séc P Kvitová 3 0  
Q  Cờ của Úc S Peers 6 6         2  Cờ của Bỉ K Clijsters 6 6    
   Cờ của Canada A Wozniak 0 1       Q  Cờ của Úc S Peers 2 1  
   Cờ của Hungary G Arn 0 5     2  Cờ của Bỉ K Clijsters 6 6    
2  Cờ của Bỉ K Clijsters 6 7    

Vòng loại[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết khác[sửa | sửa mã nguồn]


Bản mẫu:US Open drawsheets