Ubrique
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Ubrique, Tây Ban Nha | |||
|
|||
| Vị trí của Ubrique | |||
| Đô thị | Cádiz | ||
|---|---|---|---|
| Chính quyền | |||
| - Thị trưởng | Francisco Javier Cabezas Arenas | ||
| Diện tích | |||
| - Tổng cộng | 71 km² (27,4 mi²) | ||
| - Đất liền | 71 km² (27,4 mi²) | ||
| - Mặt nước | 0,00 km² (0 mi²) | ||
| Dân số (2005) | |||
| - Tổng cộng | 17.362 | ||
| - Mật độ | 244,5/km² (633,3/mi²) | ||
| Múi giờ | CET (UTC+1) | ||
| - Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) | ||
| Website: http://www.ubrique.es/ | |||
Ubrique là một đô thị trong tỉnh Cádiz, Tây Ban Nha. Theo điều tra dân số 2005 đô thị này có dân số là 17.362 người.
[sửa] Dân số
| 2000 | 2001 | 2002 | 2003 | 2004 | 2005 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17,960 | 17,586 | 17,395 | 17,534 | 17,478 | 17,404 | 17,362 |
Source: INE (Spain)
[sửa] Liên kết ngoài
- Ubrique - Sistema de Información Multiterritorial de Andalucía
| Bài này còn sơ khai trong chủ đề Tây Ban Nha. Chúng ta đang có những nỗ lực để hoàn thiện bài này. Nếu bạn biết về vấn đề này, bạn có thể giúp đỡ bằng cách viết bổ sung (trợ giúp). |
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Ubrique. |