Vườn quốc gia Shiretoko
| Công viên quốc gia Shiretoko 知床国立公園 |
|
|---|---|
| Di sản thế giới UNESCO | |
|
|
|
| Quốc gia | |
| Dạng | Tự nhiên |
| Tiêu chuẩn | ix, x |
| Tham khảo | 1193 |
| Vùng† | Châu Á |
| Lịch sử công nhận | |
| Công nhận | 2005 (Kỳ họp thứ 29) |
| * Dịch từ tên chính thức trên danh sách Di sản thế giới. † Vùng được UNESCO phân loại chính thức. |
|
| Công viên quốc gia Shiretoko 知床国立公園 |
|
|
IUCN II (Vườn quốc gia)
|
|
| Vị trí | Hokkaido, Nhật Bản |
|---|---|
| Tọa độ | Tọa độ: |
| Diện tích | 386,33 km² |
| Thành lập | 1 tháng 6 năm 1964 |
Vườn quốc gia Shiretoko (tiếng Nhật: 知床国立公園, Shiretoko Kokuritsu Kōen; Hán-Việt: "Tri Sàng quốc lập công viên") bao bọc phần bán đảo Shiretoko tại mũi đông bắc của đảo Hokkaido, Nhật Bản. Shiretoko trong tiếng Ainu có nghĩa là "nơi tận cùng trái đất".
Vườn quốc gia này có số lượng loài gấu lớn nhất Nhật Bản và từ đây có thể nhìn ra đảo Kunashiri (Nhật Bản đòi chủ quyền nhưng Nga đang chiếm giữ).
Năm 2005, vườn quốc gia này được UNESCO công nhận là di sản thế giới. UNESCO khuyến nghị nên cộng thêm đảo Kuril của Nga thành một "Công viên di sản thế giới hòa bình" xuyên biên giới.
Trong vườn quốc gia này có thác nước nóng Kamuiwakkayu (tiếng Ainu nghĩa là "dòng sông của thượng đế"). Núi lửa Rausu trong công viên này cao 1660 m, là một trong 100 ngọn núi cao nhất Nhật Bản.
[sửa] Xem thêm
[sửa] Liên kết ngoài
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |
| Di sản thế giới tại Nhật Bản | |||||||
|
|||||||
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Vườn quốc gia Shiretoko. |