Vitamin U

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
S-Methylmethionine[1]
Danh pháp IUPAC (3-Amino-3-carboxy-propyl)-dimethyl-sulfonium
Tên khác S-Methyl-L-methionine
Vitamin U
Nhận dạng
Số CAS 4727-40-6
PubChem 458
Ảnh Jmol-3D ảnh
SMILES
Thuộc tính
Công thức phân tử C6H15NO2S
Phân tử gam 164.247 g/mol
Điểm nóng chảy 139 °C, 412 K, 282 °F
Các nguy hiểm

Vitamin U là muối của Metyl Methionin Sunfonium, có trong lá bắp cải tươi. Hàm lượng vitamin U còn tuỳ thuộc theo cách trồng, thu hái và bảo quản. Vitamin U không bền, dễ bị oxy hoá, bị phá huỷ ở nhiệt độ cao, tan trong nước, chịu được lạnh. Nhiều thí nghiệm khoa học đã cho thấy vitamin U có tác dụng chữa trị viêm loét dạ dày tá tràng, đại tràng.

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Merck Index, 11th Edition, 9942.