Wavrans-sur-l'Aa
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 50°41′01″B 2°08′15″Đ / 50,6836111111°B 2,1375°Đ
|
Wavrans-sur-l’Aa |
|
|
Vị trí trong vùng Nord-Pas-de-Calais
|
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Nord-Pas-de-Calais |
| Tỉnh | Pas-de-Calais |
| Quận | |
| Tổng | Lumbres |
| Liên xã | Pays de Lumbres |
| Xã (thị) trưởng | Josse Heumez (2001-2008) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 43–141 m (141–463 ft) (avg. 73 m/240 ft) |
| Diện tích đất1 | 11,48 km2 (4,43 sq mi) |
| Nhân khẩu1 | 1.329 |
| - Mật độ | 116 người/km2 (300 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 62882/ 62380 |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Wavrans-sur-l’Aa là một xã ở tỉnh Pas-de-Calais, vùng Nord-Pas-de-Calais của Pháp.
Mục lục |
Địa lý [sửa]
Wavrans-sur-l'Aa có cự ly 8 dặm Anh (13 km) về phía tây nam của Saint-Omer, tại giao lộ của đường D192 và D225, hai bên bờ sông river Aa. Ở đây có khu bảo tồn thiên nhiên[1]
Dân số [sửa]
| 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 853 | 897 | 938 | 1035 | 1196 | 1225 | 1329 |
| Số liệu điều tra dân số từ năm 1962: Dân số không tính trùng | ||||||
Tham khảo [sửa]
- ^ http://www.legifrance.gouv.fr/affichTexte.do?cidTexte=JORFTEXT000018217161&dateTexte Décret n° 2008-219 du 5 mars 2008 créant la réserve naturelle nationale de la grotte et des pelouses d'Acquin-Westbécourt et des coteaux de Wavrans-sur-l'Aa (Pas-de-Calais)
Liên kết ngoài [sửa]
- Wavrans-sur-l’Aa on the Quid website (tiếng Pháp)
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.