WilliamsF1
| Tên đầy đủ | AT&T Williams |
|---|---|
| Trụ sở | Grove, Oxfordshire, Anh |
| Giám đốc | |
| Giám đốc kỹ thuật | |
| Các tay đua | 7. 8. |
| Các tay đua thử | 34. |
| Xe | FW30 |
| Động cơ | Toyota RVX-08 |
| Lốp | Bridgestone |
| Thành tích tại Công thức 1 | |
| Lần đầu tham dự | Argentina 1978 |
| Chặng mới nhất | Malaysia 2008 |
| Số chặng đã tham dự | 501 |
| Vô địch đội đua | 9 (1980, 1981, 1986, 1987, 1992, 1993, 1994, 1996, 1997) |
| Vô địch cá nhân | 7 (1980, 1982, 1987, 1992, 1993, 1996, 1997) |
| Thắng chặng | 113 |
| Xuất phát đầu | 125 |
| Chạy 1 vòng nhanh nhất | 128 |
| Vị trí Công thức 1 2007 | Thứ 4 (33 điểm) |
WilliamsF1, một nhãn hiệu thương mại của Williams Grand Prix Engineering Ltd, là một đội đua Công thức 1 của Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland. Đội đua thành lập năm 1977 dưới sự điều hành của Frank Williams và Patrick Head. Tất cả động cơ của WilliamsF1 đều có 2 chữ FW là chữ viết tắt của Frank Williams.
WilliamsF1 tham dự giải Công thức 1 lần đầu tiên tại Argentina năm 1978. Một năm sau WilliamsF1 giành chức vô địch đầu tiên tại Giải đua ô tô Công thức 1 Anh 1979 với tay đua người Thụy Sĩ Clay Regazzoni. Đến năm 1997, cũng tại giải Anh, WilliamsF1 giành chức vô địch lần thứ 100 với tay đua người Canada Jacques Villeneuve.
Tính đến nay, WilliamsF1 đã 9 lần giành chức vô địch toàn đội đua và 7 lần vô địch cá nhân.
Lịch sử [sửa]
2008 [sửa]
Williams đã khẳng định 2 tay đua cho mùa giải 2008 là Nico Rosberg and Kazuki Nakajima.
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về: WilliamsF1 |
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về WilliamsF1. |