Zeta
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Bảng chữ cái Hy Lạp | |||
|---|---|---|---|
| Αα | Alpha | Νν | Nu |
| Ββ | Beta | Ξξ | Xi |
| Γγ | Gamma | Οο | Omicron |
| Δδ | Delta | Ππ | Pi |
| Εε | Epsilon | Ρρ | Rho |
| Ζζ | Zeta | Σσς | Sigma |
| Ηη | Eta | Ττ | Tau |
| Θθ | Theta | Υυ | Upsilon |
| Ιι | Iota | Φφ | Phi |
| Κκ | Kappa | Χχ | Chi |
| Λλ | Lamda | Ψψ | Psi |
| Μμ | Mu | Ωω | Omega |
| Những chữ không dùng nữa | |||
| Digamma | Koppa | ||
| San | Sampi | ||
| Những chữ khác | |||
| Stigma | Sho | ||
| Heta | |||
|
|
|||
| Dấu phụ tiếng Hy Lạp | |||
Zeta (chữ hoa Ζ, chữ thường ζ; tiếng Hy Lạp: ζήτα, cổ điển [dzɛ ː ta] hoặc [zdɛ ː ta] Zeta, tiếng Hy Lạp hiện đại: Zita) là chữ cái thứ sáu của bảng chữ cái Hy Lạp. Trong hệ chữ số Hy Lạp, nó mang giá trị là 7. Nó được bắt nguồn từ chữ Zayin
trong tiếng Phoenicia. Chữ cái xuất phát từ zeta gồm Z trong tiếng La Mã và З (Ze) trong tiếng Cyrillic.
Sử dụng [sửa]
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |