Ăn chay trong Phật giáo
Ăn chay trong Phật giáo là việc kiêng ăn thịt (và đôi khi cả một số sản phẩm từ động vật) được một bộ phận đáng kể tu sĩ và cư sĩ trong nhiều truyền thống Phật giáo thực hành. Thực hành này thường được đặt trên nền tảng giới thứ nhất không sát sinh, lý tưởng ahiṃsā (bất hại) và mục tiêu nuôi dưỡng lòng từ bi đối với mọi chúng sinh hữu tình. Tuy nhiên, các kinh điển và truyền thống giải thích khác nhau câu hỏi liệu ăn chay có phải là một nghĩa vụ tôn giáo bắt buộc hay chỉ là một hạnh nguyện tự nguyện, nên trong nội bộ Phật giáo không tồn tại một lập trường thống nhất về chế độ ăn chay.[1]
Trong Thượng toạ bộ (Theravāda), các nguồn kinh tạng Pāli mô tả Tăng đoàn khất thực và thọ dụng mọi loại thức ăn được cúng dường, kể cả thịt, miễn là người tu sĩ không thấy, không nghe và không nghi rằng con vật bị giết riêng cho mình; đồng thời cấm một số ngành nghề như buôn bán thịt đối với hàng cư sĩ. Ngược lại, nhiều kinh điển Đại thừa như Đại thừa Đại Bát-niết-bàn Kinh, Kinh Lăng Già hay Kinh Ương-quật-ma-la lại dứt khoát lên án việc ăn thịt, xem đó là hành vi không tương thích với lý tưởng Bồ-tát và với nhận thức rằng mọi loài hữu tình đều có liên hệ sâu xa trong Pháp giới (tiếng Phạn: dharmadhātu).[2] Trong Mật tông, lý tưởng bất hại vẫn được thừa nhận, nhưng việc thực hành ăn chay trên thực tế biến thiên tùy theo bối cảnh địa lý – sinh thái (như vùng cao nguyên Tây Tạng) và theo từng dòng truyền thừa, với nhiều vị lama đương đại công khai cổ vũ chế độ ăn chay.
Trên bình diện lịch sử – xã hội, quan niệm về ăn chay trong Phật giáo chịu ảnh hưởng của bối cảnh Ấn Độ cổ đại (bao gồm các phong trào Kỳ-na giáo và trào lưu khổ hạnh khác), các chính sách bất hại của vua A Dục, sự hình thành các tu viện định cư và những điều kiện kinh tế – môi trường tại từng khu vực. Điều này dẫn đến phổ thực hành đa dạng: từ mô hình chấp nhận thịt theo quy tắc "tam tịnh nhục" ở Sri Lanka và các nước Thượng toạ bộ tại Đông Nam Á, đến truyền thống ăn chay nghiêm ngặt trong phần lớn tự viện Đại thừa ở Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc, Đài Loan, cũng như những hình thức thực hành hỗn hợp tại Nhật Bản, Tây Tạng và vùng Himalaya. Từ cuối thế kỷ 20, các phong trào ăn chay và thuần chay gắn với Phật giáo ngày càng được phân tích như một dạng tiêu dùng đạo đức và là một phần của các "cảnh quan ẩm thực đạo đức" (ethical foodscapes), nơi người Phật tử gắn lý tưởng bất hại và lòng từ bi với các vấn đề hiện đại về công nghiệp thực phẩm, sức khỏe, phúc lợi động vật và môi trường.[3]
Phật giáo thời kỳ đầu
[sửa | sửa mã nguồn]| Một phần trong loạt bài về |
| Phật giáo |
|---|
|
|

Các ghi chép bằng văn bản còn tồn tại sớm nhất về Phật giáo là các chiếu chỉ do vua A Dục ban hành, một vị vua sùng Phật giáo nổi tiếng đã truyền bá Phật giáo khắp châu Á và được cả hai truyền thống Thượng toạ bộ và Đại thừa tôn kính.[4] Tính thẩm quyền của Chiếu chỉ A Dục như một bản ghi chép lịch sử được gợi ý qua việc chúng nhắc đến nhiều chủ đề bị bỏ qua cũng như xác nhận nhiều sự kiện được ghi lại trong Tam tạng Thượng toạ bộ và Tam tạng Đại thừa, vốn được chép lại hàng thế kỷ sau đó.[4]
Chiếu chỉ đá số 1 của A Dục, có niên đại khoảng năm 257 TCN, đề cập đến việc bãi bỏ các hình thức hiến tế động vật do triều đình bảo trợ trong Đế quốc Maurya của A Dục cũng như việc giảm đáng kể số lượng súc vật bị giết trong bếp vua; văn bản còn ghi nhận rằng ngay cả số ít loài vẫn còn bị giết lúc ban đầu cũng sẽ không bị giết trong tương lai.[5] Tuy nhiên, qua những chiếu chỉ này vẫn không rõ Tăng đoàn khi đó có ăn chay một phần hay toàn bộ. Dẫu vậy, cam kết cá nhân của A Dục đối với việc hạn chế giết mổ và khuyến khích tiết giảm việc sát sinh được một số nhà nghiên cứu diễn giải như chỉ dấu cho thấy lý tưởng bất hại và việc hạn chế ăn thịt có thể đã đóng vai trò quan trọng trong đạo đức Phật giáo thời kỳ đầu (đặc biệt là đối với hàng cư sĩ), dù mức độ phổ biến và tính bắt buộc của các thực hành này vẫn còn là chủ đề tranh luận.[4][5]
Bên cạnh chiếu chỉ của A Dục, nhiều nguồn tư liệu Ấn Độ cổ đại khác mô tả bối cảnh ăn chay và lý tưởng bất hại trong xã hội rộng hơn, đặc biệt qua ảnh hưởng của các phong trào Kỳ-na giáo và các trào lưu khổ hạnh cùng thời, nơi việc kiêng sát sinh và tránh ăn thịt được nhấn mạnh như một chuẩn mực đạo đức tôn giáo.[6] Trong môi trường đó, cộng đồng Phật giáo sơ kỳ phải đối diện với câu hỏi nên đặt giới hạn thực phẩm ở mức nào để vừa giữ được tinh thần từ bi, vừa duy trì được đời sống khất thực dựa vào cư sĩ. Điều này phần nào lý giải tại sao các quy định trong Luật tạng vừa có yếu tố chấp nhận thịt trong những điều kiện cụ thể, vừa khuyến cáo tránh sát sinh và những hình thức tiêu thụ thịt gây tác động trực tiếp đến việc giết hại.[6]
Quan điểm của ba thừa trong Phật giáo
[sửa | sửa mã nguồn]Có sự khác biệt quan điểm trong nội bộ Phật giáo về việc liệu ăn chay có phải là điều bắt buộc hay không; một số tông phái Phật giáo bác bỏ yêu cầu như vậy. Một số Phật tử tránh việc ăn thịt vì giới thứ nhất trong Phật giáo: "Con nguyện giữ giới không sát sinh". Những Phật tử khác không đồng tình với kết luận này. Nhiều Phật tử ăn chay cũng phản đối việc ăn thịt dựa trên những lời răn trong kinh điển chống lại việc ăn thịt được ghi lại trong kinh điển Đại thừa. Trong thực tế lịch sử, mức độ nhấn mạnh vào ăn chay còn phụ thuộc vào điều kiện kinh tế – xã hội, nguồn thực phẩm sẵn có và mối quan hệ giữa tự viện với cộng đồng cư sĩ tại từng vùng văn hóa. Các nghiên cứu hiện đại về đạo đức Phật giáo cho rằng không tồn tại một lập trường thống nhất cho toàn bộ truyền thống, mà có một phổ quan điểm kéo dài từ việc chấp nhận ăn thịt với những điều kiện chặt chẽ (đặc biệt trong các truyền thống dựa trên Kinh tạng Pāli và luật tạng cổ) cho đến yêu cầu ăn chay nghiêm ngặt trong nhiều dòng Đại thừa và một bộ phận Phật giáo Mật tông.[7][8][9][10]
Quan điểm Thượng toạ bộ
[sửa | sửa mã nguồn]Khắp cả nước, dân chúng không giết hại bất kỳ sinh vật sống nào, không uống rượu mạnh, cũng không ăn hành hay tỏi. Ngoại lệ duy nhất là hạng người Chandalas. Đó là tên gọi dành cho những người bị xem là ác nhân và sống tách biệt khỏi những người khác. ... Ở xứ sở đó, họ không nuôi heo và gà, cũng không bán gia súc sống; ngoài chợ không có lò mổ hay quầy bán đồ uống có cồn. Khi mua bán hàng hóa, họ dùng vỏ sò làm tiền. Chỉ có Chandalas mới làm nghề đánh cá và săn bắn, và bán thịt.
- Pháp Hiển, nhà hành hương Trung Quốc sang Ấn Độ (thế kỷ 4/5 CN), Phật quốc ký (tiếng Trung: 佛國記; bính âm: Fóguó Jì), bản ký sự của Pháp Hiển do James Legge dịch sang tiếng Anh với nhan đề A Record of Buddhistic Kingdoms[11][1]
Tham chiếu rõ ràng nhất trong Phật giáo Thượng toạ bộ về việc tu sĩ dùng thực phẩm không chay được tìm thấy trong Kinh tạng Pāli, nơi Đức Phật một lần đã thẳng thừng bác bỏ đề nghị của Đề-bà-đạt-đa về việc bắt buộc ăn chay trong bộ luật tạng dành cho chư Tăng.[12] Việc Đức Phật từ chối cấm dùng thức ăn không chay được đặt trong bối cảnh chư Tăng nhận thực phẩm cúng dường. Các phân tích hiện đại về luật tạng Thượng toạ bộ nhìn chung cho rằng mục tiêu chính của các quy định này là phân tách trách nhiệm nghiệp giữa hành vi sát sinh và hành vi thọ dụng, nhằm bảo đảm rằng người xuất gia không trực tiếp khuyến khích hay sai bảo việc giết hại động vật, đồng thời vẫn duy trì được mô hình khất thực phụ thuộc vào sự cúng dường của cư sĩ.[13][14]
Trong Tăng Chi Bộ (tiếng Pali: Aṅguttara Nikāya) 3.38 Kinh Sukhamala (tiếng Pali: Sukhamala-sutta), trước khi giác ngộ, Đức Phật mô tả gia đình mình đủ giàu có để cung cấp những bữa ăn không chay ngay cả cho các người hầu. Sau khi chứng ngộ, Ngài cung kính thọ nhận bất kỳ loại thực phẩm cúng dường nào được dâng lên với thiện ý, bao gồm cả thịt (trong những giới hạn nêu trên), hoa quả và rau củ.[15]
Trong Luật tạng (Mahāvagga, VI.31–32), một tín đồ Kỳ-na giáo đã cải sang Phật giáo tên là Sīha dâng cúng Đức Phật và chư Tăng thực phẩm, trong đó có cả thịt, và sai một người hầu của mình ra chợ mua thịt tươi. Các vị khổ hạnh Kỳ-na khác bình luận tiêu cực, cáo buộc Sīha đã giết một con vật rõ ràng là để Đức Phật dùng, nhưng Sīha phủ nhận điều đó.[16]
Trong thời hiện đại, đoạn được trích dưới đây thường được hiểu là cho phép dùng thịt nếu con vật không bị giết riêng để dành cho vị tu sĩ nhận thực phẩm cúng dường:
… không nên ăn thịt trong ba trường hợp: khi thấy, khi nghe hoặc khi nghi (rằng một chúng sinh đã bị cố ý giết để cho người ăn); này Kỳ-bà (tiếng Pali: Jīvaka), đó là ba trường hợp không nên ăn thịt, Kỳ-bà! Ta tuyên bố có ba trường hợp có thể ăn thịt: khi không thấy, không nghe và không nghi (rằng một chúng sinh đã bị cố ý giết để cho người ăn); Kỳ-bà, Ta nói đó là ba trường hợp có thể ăn thịt. -Kinh Kỳ-bà (tiếng Pali: Jīvaka-sutta), MN 55 , bản dịch bởi Ni sư Uppalavanna[17]
Cũng trong Kinh Kỳ-bà, Đức Phật dạy rằng một vị Tỳ-kheo hay Tỳ-kheo-ni nên không phân biệt mà thọ nhận mọi thức ăn khất thực được dâng lên với thiện chí, kể cả thịt. Đối với hàng cư sĩ, trong Kinh Người buôn bán (tiếng Pali: Vāṇijja-sutta), AN 5:177 Đức Phật dạy rằng nghề buôn bán thịt là một trong năm loại tà mạng mà một cư sĩ không nên hành nghề:
Này các Tỳ-kheo, một cư sĩ đệ tử không nên tham gia vào năm loại nghề nghiệp. Năm loại nào? Buôn bán vũ khí, buôn bán con người, buôn bán thịt, buôn bán các chất say và buôn bán chất độc. Đó là năm loại nghề nghiệp mà một cư sĩ đệ tử không nên tham gia.[18]
Tuy nhiên, xét trong mạch văn luật tạng, các đoạn này thường không được hiểu như một giới luật ăn chay tổng quát, vì đã có lần Đức Phật dứt khoát bác bỏ đề nghị của Đề-bà-đạt-đa về việc thiết lập chế độ ăn chay bắt buộc trong Tăng đoàn.[19] Cách giải thích chủ đạo trong Thượng toạ bộ thường xem các đoạn kinh trên như một nỗ lực cân bằng giữa lý tưởng bất sát và thực tế sinh hoạt của tu sĩ khất thực: tập trung vào động cơ và mối liên hệ trực tiếp với hành vi giết hại, hơn là bản thân loại thực phẩm được dâng. James J. Stewart nhận xét rằng các nguồn Pāli cho thấy vừa có khuynh hướng duy trì truyền thống khất thực không kén chọn, vừa có những dấu vết cho thấy một số cộng đồng sơ kỳ đã thử nghiệm các hình thức ăn chay nghiêm ngặt hơn, dù không trở thành chuẩn mực chung của toàn bộ truyền thống Thượng toạ bộ.[20]
Trong Kinh Hôi Thối (tiếng Pali: Amagandha-sutta) thuộc tập Kinh Tập (tiếng Pali: Sutta-nipāta), một vị Bà-la-môn ăn chay chất vấn Phật Ca-diếp (một vị Phật trước Phật Thích-ca Mâu-ni) về sự tai hại của việc ăn thịt. Vị Bà-la-môn khẳng định địa vị cao quý của mình là xứng đáng vì ông giữ giới ăn chay. Đức Phật phản biện bằng cách liệt kê những hành vi thực sự gây ô nhiễm đạo đức (tức những hành vi trái với đạo đức Phật giáo) rồi tuyên bố rằng việc đơn thuần ăn thịt không tương đương với những hành vi ấy.[21]
Có những quy định dành cho tu sĩ cấm ăn mười loại thịt: thịt người, voi, ngựa, chó, rắn, sư tử, hổ, báo, gấu và linh cẩu. Lý do là vì các loài vật này (được cho là) có thể bị khiêu khích bởi mùi thịt đồng loại, hoặc vì việc ăn những loại thịt đó sẽ làm Tăng đoàn mang tiếng xấu.
Paul Breiter, một đệ tử của Ajahn Chah, cho biết một số vị Tỳ-kheo trong Truyền thống rừng Thái Lan chọn ăn chay và Ajahn Sumedho đã khuyến khích thí chủ chuẩn bị thức ăn chay cho chùa.[22] Ở một số quốc gia Thượng toạ bộ như Sri Lanka hay Myanmar, các phong trào cư sĩ cổ vũ ăn chay gắn với bảo vệ động vật và phong trào cải cách Phật giáo hiện đại cũng xuất hiện, dù chưa tạo thành nghĩa vụ phổ quát cho toàn bộ cộng đồng.
Có một thiểu số đáng kể cư sĩ thuộc truyền thống Thượng toạ bộ thực hành ăn chay, đặc biệt là ở Thái Lan và Sri Lanka. Một số người chọn ăn chay vào các ngày bát quan trai, trong mùa an cư hoặc các dịp lễ lớn, như một cách tích lũy công đức và nuôi dưỡng lòng từ bi với chúng sinh.[23]
Quan điểm Đại thừa
[sửa | sửa mã nguồn]Đại thừa thường đặt vấn đề ăn chay trong khuôn khổ rộng hơn của đạo đức Phật giáo hay giới (tiếng Phạn: Śīla). Mục đích trọng tâm của việc ăn chay được hiểu là nuôi dưỡng lòng từ bi và tránh gây sợ hãi, khổ đau cho các loài hữu tình. Nhiều kinh điển và luận giải Đại thừa nhấn mạnh rằng thực hành ăn chay cần đi đôi với việc giữ giới và các phẩm chất đạo đức khác; nếu chỉ giới hạn ở việc kiêng thịt mà không chú trọng đến hành vi và tâm ý, thì không đáp ứng đầy đủ lý tưởng đạo đức mà các kinh này mô tả.[24]
Theo Đại thừa Đại Bát-niết-bàn Kinh (tiếng Phạn: Mahāyāna Mahāparinirvāṇa-sūtra; tiếng Trung: 大般涅槃經), một kinh Đại thừa ghi lại những lời dạy cuối cùng của Phật Thích-ca Mâu-ni, Đức Phật nhấn mạnh rằng đệ tử của Ngài không được ăn bất kỳ loại thịt hay cá nào. Ngay cả thức ăn chay đã bị dính thịt cũng phải được rửa sạch trước khi dùng. Đồng thời, một vị Tỳ-kheo hay Tỳ-kheo-ni không được phép chỉ gắp riêng phần không có thịt trong bữa ăn – cả bữa ăn phải bị từ chối.[25]
Kinh Ương-quật-ma-la (tiếng Phạn: Aṅgulimālīya-sūtra) ghi lại một cuộc đối thoại giữa Phật Thích-ca Mâu-ni và Văn-thù-sư-lợi về việc ăn thịt:
Văn-thù-sư-lợi (tiếng Phạn: Mañjuśrī) hỏi: "Chư Phật có phải không ăn thịt vì Như Lai tạng (tiếng Phạn: tathāgata-garbha; tiếng Trung: 如來藏) không?"
Đức Thế Tôn đáp: "Văn-thù-sư-lợi, đúng như vậy. Không có chúng sinh nào mà chưa từng là mẹ mình, chưa từng là chị em mình qua vô số đời lang thang trong luân hồi (tiếng Phạn: saṃsāra) vô thủy vô chung. Ngay cả một con chó cũng đã từng là cha mình, vì thế giới của các loài hữu tình giống như một vũ công. Do đó, thân thịt của chính mình và thân thịt của người khác là một thân thịt, nên chư Phật không ăn thịt. "Hơn nữa, này Văn-thù-sư-lợi, giới (tiếng Phạn: dhātu) của tất cả chúng sinh là pháp giới (tiếng Phạn: dharmadhātu; tiếng Trung: 法界), nên chư Phật không ăn thịt vì như thế là ăn thịt của một giới duy nhất."[26]
Trong một số kinh điển Đại thừa, Đức Phật đã mạnh mẽ và dứt khoát lên án việc ăn thịt, chủ yếu trên cơ sở rằng hành vi đó gắn liền với việc gieo rắc sợ hãi trong hàng chúng sinh hữu tình (những loài được cho là có thể cảm nhận mùi chết chóc còn vương trên người ăn thịt và vì thế lo sợ cho mạng sống của chính mình) và vi phạm việc tu tập lòng bi căn bản của một Bồ-tát tiếng Trung: 菩薩. Hơn nữa, theo lời Đức Phật trong Kinh Ương-quật-ma-la, do tất cả chúng sinh cùng chia sẻ một "Dhatu" (Nguyên lý hay Bản thể tinh thần) và mật thiết liên hệ với nhau, nên việc giết hại và ăn thịt các loài hữu tình khác được kinh này mô tả như một hành vi tương đương với việc tự làm hại chính bản thân mình. Những kinh điển lên án việc ăn thịt bao gồm Đại thừa Đại Bát-niết-bàn Kinh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm (tiếng Phạn: Śūraṅgama-sūtra; tiếng Trung: 首楞嚴經), Kinh Phạm Võng (tiếng Phạn: Brahmajāla-sūtra; tiếng Trung: 梵網經), Kinh Ương-quật-ma-la, Kinh Đại Vân (tiếng Phạn: Mahāmegha-sūtra; tiếng Trung: 大雲經) và Kinh Lăng Già (tiếng Phạn: Laṅkāvatāra-sūtra; tiếng Trung: 楞伽經).
Trong Đại thừa Đại Bát-niết-bàn Kinh, văn bản tự trình bày là lời dạy giải thích cuối cùng và dứt khoát của Đại thừa từ Đức Phật ngay trước khi Ngài nhập Niết Bàn tiếng Trung: 涅槃, Đức Phật dạy rằng "việc ăn thịt dập tắt hạt giống Đại Từ", đồng thời nói thêm rằng mọi loại việc ăn thịt và cá (kể cả những con vật được tìm thấy đã chết) đều bị Ngài cấm. Ngài đặc biệt bác bỏ quan điểm cho rằng chư Tăng đi khất thực khi nhận được thịt từ thí chủ thì có thể ăn: "[Thức ăn đó] phải bị từ chối... Ta nói rằng ngay cả thịt, cá, thú rừng, móng khô và những mẩu thịt còn thừa của người khác cũng cấu thành một sự vi phạm... Ta dạy về tác hại phát sinh từ việc ăn thịt." Đức Phật cũng tiên đoán trong kinh này rằng về sau sẽ có những vị Tăng "coi các văn bản ngụy tạo là Pháp chân chính" và tự bịa ra kinh sách rồi dối trá tuyên bố rằng Đức Phật cho phép ăn thịt, trong khi Ngài khẳng định là không. Một đoạn dài trong Kinh Lăng Già cho thấy Đức Phật mạnh mẽ lên tiếng chống lại việc ăn thịt và dứt khoát đứng về phía chủ trương ăn chay, vì việc ăn thịt các loài hữu tình khác được Ngài nói là không tương thích với lòng bi mà một Bồ-tát cần nỗ lực nuôi dưỡng. Đoạn kinh này được một số học giả Phật giáo Đại thừa, tiêu biểu là D.T. Suzuki, xem là có thể là phần được bổ sung sau, phản ánh bối cảnh tranh luận về ăn thịt trong cộng đồng Phật giáo thời đó; tuy nhiên hiện chưa có đồng thuận dứt khoát trong giới nghiên cứu văn bản về vấn đề này.[27]
Trong một số kinh điển Đại thừa khác (chẳng hạn các truyện Bổn Sanh Đại thừa), Đức Phật cũng được mô tả là đã nói rõ rằng việc ăn thịt là điều không nên và bất thiện về mặt nghiệp. Ở các quốc gia chịu ảnh hưởng mạnh của Đại thừa như Trung Quốc, Việt Nam hay Hàn Quốc, những diễn giải này thường được trộn lẫn với tư tưởng Nho – Đạo và các truyền thống ăn chay bản địa, tạo thành một văn hóa ăn chay gắn với cả sinh hoạt tôn giáo lẫn phong trào xã hội đương đại (ví dụ phong trào ăn chay bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính).
Một số ý kiến cho rằng sự phát triển của các tu viện trong truyền thống Đại thừa là một yếu tố góp phần làm nổi bật việc ăn chay. Trong tu viện, thức ăn được chuẩn bị riêng cho chư Tăng, Ni. Trong bối cảnh đó, một lượng lớn thịt sẽ phải được chuẩn bị (giết mổ) riêng cho họ. Do vậy, khi các tu sĩ từ vùng ảnh hưởng địa lý của Ấn Độ di cư sang Trung Quốc từ năm 65 CN trở đi, họ gặp những người hộ pháp cúng dường tiền thay vì trực tiếp cúng dường thực phẩm. Kể từ những ngày ấy, chư Tăng, Ni Trung Quốc và các vùng phía bắc khác bắt đầu tự trồng rau quả và mua thêm thực phẩm ngoài chợ.[28][29] Thực hành này đến nay vẫn là chủ đạo tại Trung Quốc, Việt Nam và đa số các chùa Đại thừa tại Hàn Quốc; ngoại lệ là một số chùa Đại thừa Hàn Quốc truy nguyên pháp hệ của mình từ Nhật Bản. Các nghiên cứu gần đây về lịch sử ăn chay Phật giáo tại Trung Quốc cho thấy quá trình hình thành chế độ ăn chay tu viện diễn ra dần dần từ khoảng thế kỷ 4 trở đi, gắn với việc định hình lý tưởng Bồ-tát xuất gia và tương tác giữa Phật giáo với nhà nước và xã hội bản địa.[30]
Các cư sĩ Đại thừa thường ăn chay vào những ngày chay trai kỳ (tiếng Trung: 齋期; bính âm: Zhāi qí). Cách sắp xếp các ngày này khác nhau, từ vài ngày đến ba tháng mỗi năm; trong một số truyền thống, lễ kỷ niệm ngày sinh của Bồ-tát Quán Thế Âm, Ngày Thành đạo và các ngày Đại Xuất gia được xem là quan trọng nhất để giữ giới ăn chay.[31] Ở nhiều đô thị hiện nay, các phong trào "ngày ăn chay", "thứ hai không thịt" hay các chiến dịch do tổ chức Phật giáo và tổ chức bảo vệ động vật phát động cũng góp phần làm phổ biến hình ảnh Phật tử ăn chay trong đời sống xã hội thế tục.
Quan điểm Mật tông
[sửa | sửa mã nguồn]Một số hành giả Mật tông được biết là vừa uống rượu[32][33] vừa ăn thịt.[34][35] Nhiều truyền thống Ganachakra, một loại Panchamakara nghi lễ puja, quy định việc cúng dường và thọ dụng thịt cùng rượu, dù hiện nay thực hành này thường chỉ mang tính biểu tượng, không còn dùng thịt hay rượu thật. Trong một số dòng truyền thừa Tây Tạng, việc ăn thịt được biện minh trên cơ sở điều kiện địa lý khắc nghiệt và việc thiếu thực phẩm thực vật, nhưng song song đó cũng xuất hiện các phong trào nội bộ kêu gọi quay về lý tưởng bất sát. Một chuyên khảo gần đây về lịch sử ăn chay ở Tây Tạng nhận định rằng các tranh luận quanh việc dùng thịt trong Mật tông rất đa dạng, với những lập luận xoay quanh mối quan hệ giữa bất hại, nghiệp sát và hoàn cảnh sinh tồn tại vùng cao nguyên, và rằng trong lịch sử vẫn luôn tồn tại một dòng chảy tu sĩ và cư sĩ chủ trương ăn chay dù không chiếm đa số.
Một trong những tertön quan trọng nhất của Tây Tạng, Jigme Lingpa, đã viết về lòng bi thương của mình đối với loài vật:
Trong tất cả các công đức đã tạo, Jigme Lingpa tự hào nhất về cảm xúc từ bi của mình đối với loài vật; ông nói đó là phần đẹp nhất trong toàn bộ câu chuyện đời ông. Ông thuật lại nỗi buồn khi chứng kiến con người giết mổ súc vật. Ông thường mua và phóng sinh những con vật sắp bị giết (một việc làm thường thấy trong Phật giáo). Ông đã "thay đổi nhận thức" của người khác khi một lần khiến đệ tử mình cứu một con bò cái Tây Tạng khỏi lò mổ, và ông liên tục khuyến khích học trò dứt bỏ việc sát sinh.[36][37]
Trong The Life of Shabkar, the Autobiography of a Tibetan Yogin, Shabkar Tsokdruk Rangdrol viết:
Trên hết, các con phải luôn rèn luyện tâm mình trở nên thương yêu, từ bi và tràn đầy Bồ-đề tâm. Các con phải bỏ hẳn việc ăn thịt, vì ăn thịt những chúng sinh vốn là cha mẹ của mình là điều vô cùng sai trái.[38]
Đạt-lai Lạt-ma thứ 14 và các vị lama được kính trọng khác thường khuyến khích thính chúng ăn chay khi có thể. Khi được hỏi trong những năm gần đây ông nghĩ gì về việc ăn chay, Đạt-lai Lạt-ma thứ 14 nói: "Điều đó thật tuyệt vời. Chúng ta nhất định phải cổ vũ việc ăn chay."[39] Đạt-lai Lạt-ma đã từng cố gắng trở thành người ăn chay và cổ vũ việc ăn chay.[40][41][42] Năm 1999, có bài viết cho biết Đạt-lai Lạt-ma chỉ ăn chay cách ngày và thường xuyên dùng thịt.[43] Khi ở Dharamsala, ông ăn chay, nhưng không nhất thiết giữ chay khi ra ngoài Dharamsala.[44] Paul McCartney đã bày tỏ mong muốn Đạt-lai Lạt-ma giữ chế độ ăn chay nghiêm ngặt hơn và viết thư trao đổi với ông về vấn đề này.[45]
Tenzin Wangyal Rinpoche đã trở thành người ăn chay vào năm 2008.[46]
Arjia Rinpoche đã trở thành người ăn chay vào năm 1999.[47]
Ngày 3 tháng 1 năm 2007, một trong hai vị Karmapa thứ 17, Urgyen Trinley Dorje, đã mạnh mẽ kêu gọi học trò của mình ăn chay, nói rằng về tổng thể, theo quan điểm của ông, việc không ăn thịt trong Đại thừa là rất quan trọng và ngay cả trong Mật tông thì người học cũng không nên ăn thịt:
Ở Ấn Độ có rất nhiều bậc đại sư và những bậc chứng ngộ vĩ đại, ở Tây Tạng cũng từng có nhiều bậc giác ngộ lớn, nhưng họ không nói rằng: "Ta đã chứng ngộ, cho nên ta có thể làm bất cứ điều gì; ta có thể ăn thịt và uống rượu." Hoàn toàn không phải như vậy. Không nên như vậy. Theo truyền thống Kagyupa, chúng ta phải nhìn xem các bậc đại sư quá khứ, các lama của dòng Kagyu đã làm gì và nói gì về việc ăn thịt. Drikung Shakpa [sp?] Rinpoche, vị thầy của Drikungpa, đã nói như sau, "Học trò của ta, bất cứ ai ăn hoặc dùng thịt và gọi đó là tsokhor hay tsok thì người đó hoàn toàn lìa bỏ ta và đi ngược lại với pháp (tiếng Phạn: dharma)." Tôi không thể giải thích từng điểm một, nhưng Ngài nói rằng bất cứ ai dùng thịt mà cho rằng đó là điều tốt đẹp thì điều ấy hoàn toàn trái với pháp và trái với ta, và họ hoàn toàn không còn liên hệ gì với pháp nữa. Ngài đã nói điều này với giọng điệu rất, rất mạnh mẽ.[48]
Tranh luận giáo lý và văn bản học
[sửa | sửa mã nguồn]Các khác biệt giữa truyền thống Pāli – luật tạng và các kinh Đại thừa cấm ăn thịt đã dẫn đến nhiều tranh luận trong cả cộng đồng Phật tử lẫn giới nghiên cứu. Một số học giả nhấn mạnh rằng các nguồn Pāli mô tả một bối cảnh khất thực cụ thể, trong đó điều cốt yếu là tách biệt trách nhiệm nghiệp giữa việc sát sinh và việc thọ dụng thực phẩm; trên cơ sở đó, họ cho rằng truyền thống này không coi ăn chay trọn đời là một nghĩa vụ phổ quát, dù vẫn khuyến khích bất hại và tiết chế.[49][50] Ngược lại, một số kinh Đại thừa, nhất là các kinh gắn với tư tưởng Như Lai tạng và pháp giới, trình bày lý tưởng Bồ-tát theo cách trong đó việc không ăn thịt được xem là hệ quả tự nhiên của lòng bi đối với mọi loài hữu tình.
Về mặt văn bản học, các học giả cũng thảo luận về niên đại và tính chân thực của những đoạn kinh cấm ăn thịt. Chẳng hạn, chương bàn về ăn thịt trong Kinh Lăng Già được một số tác giả, như D.T. Suzuki, xem là có khả năng được thêm vào sau, phản ánh việc các cộng đồng Phật giáo sau này muốn đáp lại những phê phán của ngoại đạo về việc ăn thịt.[27] Trong khi đó, các nghiên cứu khác về lịch sử ăn chay tu viện tại Trung Quốc hay tranh luận ăn chay ở Tây Tạng lại cho thấy các đoạn cấm ăn thịt đã được tiếp nhận, diễn giải và sử dụng rất linh hoạt trong từng bối cảnh xã hội – tôn giáo cụ thể, thay vì được hiểu như một lệnh cấm đồng nhất cho toàn bộ Phật giáo.[51]
Từ góc nhìn đạo đức học Phật giáo, những tranh luận này nêu bật câu hỏi liệu trọng tâm nên đặt ở loại thực phẩm hay ở tâm và hành vi liên quan đến bất hại. Một số tác giả đề nghị hiểu thực hành ăn chay như một phương tiện quan trọng nhưng không duy nhất để nuôi dưỡng lòng từ bi, trong khi những người khác nhấn mạnh rằng trong bối cảnh chăn nuôi công nghiệp và khủng hoảng sinh thái hiện nay, các luận cứ truyền thống ủng hộ bất hại có thể dẫn đến yêu cầu mạnh mẽ hơn đối với việc từ bỏ thịt.[52]
Thực hành phổ biến
[sửa | sửa mã nguồn]Thượng toạ bộ
[sửa | sửa mã nguồn]Trong thế giới hiện đại, thái độ đối với việc ăn chay khác nhau tùy địa phương. Ở Sri Lanka và các nước Thượng toạ bộ tại Đông Nam Á, các Tỳ-kheo theo bộ luật tạng có bổn phận thọ nhận hầu như mọi loại thực phẩm được cúng dường cho mình, kể cả thịt, trừ khi họ nghi ngờ rằng con vật đã bị giết riêng để dành cho họ. Các Tăng sĩ Thượng toạ bộ cũng không được chọn lựa hay yêu cầu những món ăn cụ thể trong lúc khất thực (tiếng Pali: piṇḍapāta).[53] Ở một số khu vực đô thị, các tự viện Thượng toạ bộ có thể chủ động khuyến khích thí chủ chuẩn bị thêm món chay, nhưng quy tắc nền tảng vẫn là không kén chọn vật thực được dâng.
Trong cộng đồng cư sĩ, việc ăn chay trong truyền thống Thượng toạ bộ thường gắn với các ngày thọ bát quan trai, với việc phát nguyện giữ tám giới trong một ngày đêm. Ở Thái Lan hay Lào, các lễ hội như Lễ hội Ok Phansa hoặc những dịp công đức lớn đôi khi cũng đi kèm phong trào ăn chay tạm thời theo lời kêu gọi của các chùa và tổ chức Phật giáo.
Từ góc độ xã hội học, các nghiên cứu về Phật giáo Theravāda hiện đại nhìn chung cho rằng đa số tăng, ni và cư sĩ tại Sri Lanka, Thái Lan, Myanmar, Lào và Campuchia không xem ăn chay trọn đời là một nghĩa vụ tôn giáo bắt buộc, mà là một hạnh nguyện công đức mang tính tùy nguyện, thường được thực hành gián đoạn vào những dịp đặc biệt (ngày trai giới, mùa an cư, các lễ hội lớn).[54] Một bộ phận nhỏ tu sĩ và cư sĩ, nhất là tại môi trường đô thị và các nhóm cư sĩ cải cách, chủ trương ăn chay trường hoặc thuần chay, gắn với các phong trào phục hưng Phật giáo, bảo vệ động vật và những chiến dịch “ngày ăn chay vì lòng từ bi” do chùa, hội Phật giáo hay các tổ chức phi chính phủ phối hợp phát động.[55]
Truyền thống Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam và Đài Loan
[sửa | sửa mã nguồn]Ở Trung Quốc, Hàn Quốc,[56] Việt Nam, Đài Loan và các cộng đồng người Hoa, Hàn, Việt, Đài hải ngoại tương ứng, chư Tăng, Ni trong truyền thống Đại thừa theo giới luật tu viện cổ điển thường được quy định là kiêng thịt và trứng, và trong nhiều truyền thống còn tránh cả các sản phẩm từ sữa, cùng với các loại rau được xem là nặng mùi; còn được gọi là năm vị cay nồng (tiếng Trung: 五辛; bính âm: Wǔ xīn) – truyền thống gồm tỏi, Allium chinense, asafoetida, shallot và Allium victorialis (một loài hành núi), dù trong thời hiện đại, giới luật này thường được hiểu là bao gồm các loại rau thuộc chi hành khác. Cách ăn này thường được gọi là ăn chay hoàn toàn hay thuần chay (tiếng Trung: 純素/淨素齋; bính âm: chún sù/jìng sù zhāi) hoặc ăn chay không dùng năm vị cay nồng – ngũ vị tân (tiếng Trung: 五辛素; bính âm: wǔ xīn sù). Nhiều nghiên cứu về Phật giáo Đông Á xem việc cấm ăn thịt và năm vị cay nồng như một nét đặc trưng quan trọng của chế độ ăn trong tu viện Đại thừa, đặc biệt tại Trung Quốc từ thời Nam–Bắc triều trở đi.[57] Tuy vậy, trong thực tế lịch sử, mức độ áp dụng các kiêng kỵ này biến thiên theo từng vùng và từng thời kỳ.
Kiểu ăn chay hoàn toàn hay thuần chay này có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ và vẫn còn được một số tín đồ của các tôn giáo Dharmic – thuật ngữ chỉ nhóm tôn giáo khởi nguyên ở Nam Á như Ấn Độ giáo, Kỳ-na giáo và Phật giáo – thực hành tại Ấn Độ; trong trường hợp Ấn Độ giáo, đó là hình thức ăn chay có sữa kèm theo kiêng các loại rau cay nồng, nặng mùi.[58]
Trong hàng cư sĩ Đông Á, chỉ một bộ phận nhỏ Phật tử ăn chay quanh năm hoặc suốt đời. Nhiều cư sĩ thường giữ chế độ ăn chay theo kiểu tu viện vào đêm Giao thừa, các ngày lễ kỷ niệm, ngày giỗ tổ tiên, cũng như ngày mùng một và rằm âm lịch hằng tháng. Một số cư sĩ còn giữ chế độ ăn chay kiểu tu viện vào các ngày lục trai (tiếng Trung: 六日齋; bính âm: liù rì zhāi), thập trai (tiếng Trung: 十日齋; bính âm: shí rì zhāi), trai Quán Âm (Bồ-tát Quán Thế Âm) (tiếng Trung: 觀音齋; bính âm: Guānyīn zhāi) v.v., và tuân theo lịch âm như vậy.[59][60] Các điều tra định tính cho thấy việc ăn chay trọn đời tập trung nhiều hơn ở các nhóm cư sĩ đô thị có học vấn, trung lưu mới và các cộng đồng gắn với các hội đoàn tôn giáo – nhất là các dòng Trai giáo (tiếng Trung: 齋教; bính âm: Zhāijiào) và các hội quán chay (tiếng Trung: 齋堂; bính âm: zhāitáng) phát triển mô hình cư sĩ giữ giới ăn chay nghiêm ngặt.[61]
Trong bối cảnh đô thị hoá và kinh tế thị trường, ăn chay Phật giáo ở Đông Á còn gắn với sự hình thành một “kinh tế chay” mang màu sắc tôn giáo: nhà hàng chay gần chùa, sản phẩm chay đóng gói in hình Phật hay Bồ-tát, các quán cơm chay từ thiện và chuỗi nhà hàng hướng tới khách hàng trung lưu tìm kiếm ẩm thực “lành mạnh”.[62][63] Nhiều tác giả xem việc ăn chay định kỳ, tham dự ngày chay do chùa tổ chức và lui tới nhà hàng chay Phật giáo như một “dấu hiệu nhận diện” cho hình ảnh Phật tử tích cực trong không gian đô thị đương đại, nơi động cơ tôn giáo (tích lũy công đức, nuôi dưỡng lòng từ) giao thoa với mối quan tâm thế tục về sức khỏe, môi trường và quyền động vật.[64][65]
Tại Việt Nam, truyền thống ăn chay Phật giáo còn giao thoa với tập quán cúng giỗ tổ tiên, lễ Vu-lan và các ngày rằm lớn trong năm. Nhiều chùa Bắc tông tổ chức bữa cơm chay miễn phí trong những dịp lễ hội, vừa như một hình thức bố thí thực phẩm, vừa nhằm giới thiệu lối sống tiết chế và thân thiện với môi trường đến cộng đồng. Ăn chay – nhất là ăn chay vào ngày giỗ, ngày rằm, lễ Vu Lan – thường được gắn với đạo hiếu và hình ảnh “Phật tử thuần thành”. Các nhà hàng chay mang màu sắc Phật giáo cũng phát triển tại các đô thị lớn, phục vụ cả Phật tử lẫn khách hàng thuần túy quan tâm đến sức khỏe hay đạo đức đối với động vật.[66]
Truyền thống Nhật Bản
[sửa | sửa mã nguồn]
Nhật Bản ban đầu tiếp nhận Phật giáo Trung Quốc vào thế kỷ 6. Năm 675, Thiên hoàng Tenmu ban một chiếu chỉ cấm ăn thịt bò, ngựa, chó, khỉ và gà trống, như được ghi lại trong Nihon Shoki.[67] Tenmu là một người ủng hộ Phật giáo mạnh mẽ, và quan điểm này còn được củng cố bởi cách nhìn của Thần đạo xem máu và xác chết là bất tịnh (tiếng Nhật: 穢れ kegare) và cần tránh xa. Dù vậy, các sản phẩm từ động vật vẫn tồn tại trong khẩu phần ăn của người Nhật lâu dài sau chiếu chỉ năm 675. Những ghi chép về việc săn bắn và ăn thịt nai, lợn rừng tiếp tục xuất hiện trong suốt thời cổ – trung đại cho đến tận thế kỷ 16 như một phần ăn thỉnh thoảng đối với hầu hết mọi tầng lớp trừ những người nông dân nghèo. Tầng lớp quý tộc triều đình cũng đôi khi ăn thịt đỏ dù về nguyên tắc phải tuân thủ chặt chẽ các giáo lý Phật giáo, dù thịt đỏ vẫn bị xem là kém hơn so với cá và thịt gia cầm.[68]
Khoảng thế kỷ 9, hai vị tăng Nhật Bản (Kūkai và Saichō) đã đưa các yếu tố Mật tông vào Nhật Bản, và truyền thống này sớm trở thành hình thức Phật giáo chủ đạo trong giới quý tộc. Đặc biệt, Saichō, người sáng lập tông Tendai của Phật giáo Nhật Bản, đã đề xuất bỏ việc thọ Cụ túc giới Vinaya truyền thống tại núi Hiei và nhấn mạnh việc thọ Bồ-tát giới dựa trên Kinh Phạm Võng, gọi là hệ giới “viên đốn giới” (tiếng Nhật: 円頓戒, đã Latinh hoá: endonkai), tập trung vào lý tưởng Bồ-tát tiếng Trung: 菩薩 hơn là các chi tiết sinh hoạt luật tạng.[69][70] Trong thế kỷ 12, một số tăng sĩ xuất thân từ Tendai sáng lập những tông phái mới (Thiền, Tịnh độ tông); trong thực hành của họ, việc ăn chay thường được nhấn mạnh ít hơn so với các tu viện cổ. Nichiren Buddhism và nhiều tông phái Nhật Bản hiện nay cũng không đặt nặng vấn đề ăn chay như một nghĩa vụ bắt buộc. Tuy vậy, Thiền tông nhìn chung có thái độ thiện cảm với việc ăn chay. Shingon Buddhism, do Kūkai sáng lập, khuyến khích ăn chay và yêu cầu ăn chay vào một số thời điểm, nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc nghiêm ngặt đối với chư Tăng, Ni. Hình thức ăn chay Phật giáo (gọi là shōjin ryōri (tiếng Nhật: 精進料理, đã Latinh hoá: Shōjin ryōri)) cũng quy định kinkunshoku (禁葷食), tức là không dùng thịt, cũng như gokun (五葷, năm loại rau thuộc họ hành) trong việc nấu nướng.[71]
Năm 1872, trong bối cảnh Duy Tân Minh Trị,[72] như một phần của việc mở cửa Nhật Bản trước ảnh hưởng phương Tây, Thiên hoàng Meiji đã bãi bỏ lệnh cấm tiêu thụ thịt đỏ.[73] Việc dỡ bỏ lệnh cấm này vấp phải sự phản đối, và trong một sự kiện đáng chú ý, khoảng mười nhà sư đã tìm cách xông vào Hoàng cung. Các nhà sư cho rằng do ảnh hưởng ngoại lai, rất nhiều người Nhật đã bắt đầu ăn thịt và điều đó đang "hủy hoại tâm hồn dân tộc Nhật Bản". Một vài nhà sư bị bắn chết trong vụ đột nhập, những người còn lại bị bắt giữ.[72][74] Từ cuối thế kỷ 19, cùng với quá trình hiện đại hóa và thế tục hóa, chế độ ăn truyền thống kiểu shōjin ryōri dần thu hẹp phạm vi, chủ yếu tồn tại trong bếp chùa và một số nhà hàng chuyên biệt, nhưng vẫn được xem là biểu tượng cho lý tưởng tiết độ và hòa hợp với tự nhiên trong Phật giáo Nhật Bản.[72]
Hiện nay, ăn chay theo kiểu shōjin ryōri phần lớn không còn là chuẩn mực đạo đức phổ quát trong xã hội Nhật Bản, mà chủ yếu được duy trì như một thực hành tôn giáo chuyên biệt trong các tự viện, đồng thời được “di sản hoá” thành một loại ẩm thực chay mang tính văn hoá – du lịch và sức khỏe cho du khách và tầng lớp trung lưu đô thị.[75] Một số nhà nghiên cứu xem đây là ví dụ cho quá trình một thực hành tôn giáo bị thế tục hóa và tái định nghĩa như một biểu tượng bản sắc quốc gia và lối sống lành mạnh, trong đó các giá trị tiết độ và bất hại của Phật giáo được diễn giải lại bằng ngôn ngữ dinh dưỡng, mỹ thực và du lịch tâm linh.[76]
Truyền thống Tây Tạng
[sửa | sửa mã nguồn]
Thực hành bất hại là nền tảng của cả ba thừa trong triết học Phật giáo.[77] Vì lý do đó, Đức Phật đã đưa ra những lời chỉ dạy cho cộng đồng tu sĩ Phật giáo trong luật tạng liên quan đến thực phẩm và việc ăn thịt, bởi truyền thống chư Tăng, Ni sống nhờ vào của bố thí từ cộng đồng địa phương, mà trong đó đôi khi có cả thịt, và việc từ chối những phẩm vật cúng dường như vậy có thể bị xem là trái với trọng trách của mình.[78] Đức Phật đã phân định rõ ràng giữa việc ăn thịt và việc sát sinh, bằng cách đưa ra những hướng dẫn về "ba sự thanh tịnh" của thịt.[79]
Ở Tây Tạng, nơi rau xanh khan hiếm, thịt thường được dùng như một nguồn nuôi sống chính. Tuy vậy, các ghi chép cho thấy tại Tây Tạng, việc ăn chay đã được khuyến khích từ thế kỷ 14 và 15 bởi những vị thầy Phật giáo nổi tiếng như Chödrak Gyatso và Mikyö Dorje, vị Karmapa đời thứ 8.[79]
Các bậc thầy Phật giáo đương đại như Đạt-lai Lạt-ma và Karmapa thứ 17 Ogyen Trinley Dorje thường khuyến khích thính chúng ăn chay bất cứ khi nào có thể.[80] Chatral Rinpoche đặc biệt tuyên bố rằng bất kỳ ai muốn làm đệ tử của Ngài đều phải ăn chay. Trong cộng đồng lưu vong, đặc biệt tại Ấn Độ và Nepal, các tu viện Tây Tạng thiết lập nhà bếp chay ngày càng nhiều hơn, phản ánh nỗ lực điều chỉnh thực hành ăn uống cho phù hợp với điều kiện mới, đồng thời đáp ứng mối quan tâm đang gia tăng về quyền động vật và biến đổi khí hậu.[81]
Bên cạnh các tranh luận nội bộ, nhiều nhà nghiên cứu Phật học và đạo đức học hiện đại cũng phân tích thực hành ăn chay ở Tây Tạng như một ví dụ điển hình cho vấn đề xung đột giữa lý tưởng bất hại và điều kiện sinh thái – kinh tế cụ thể, từ đó đặt ra câu hỏi rộng hơn về cách Phật giáo có thể đóng góp vào các cuộc thảo luận đương đại về tiêu dùng bền vững và đạo đức môi trường.[82] Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, các lãnh đạo tôn giáo Tây Tạng lưu vong ngày càng gắn thông điệp khuyến khích ăn chay với diễn ngôn về giảm khổ đau cho động vật, giảm tác động của chăn nuôi đối với môi trường và xây dựng hình ảnh một “Phật giáo sinh thái” nhấn mạnh kết nối giữa giới thứ nhất “không sát sinh” với các vấn đề biến đổi khí hậu và khủng hoảng sinh thái toàn cầu.[83]
Phân tích xã hội học và nghiên cứu đương đại
[sửa | sửa mã nguồn]Khung lý thuyết
[sửa | sửa mã nguồn]
Từ góc nhìn nghiên cứu tôn giáo và xã hội học, ăn chay trong Phật giáo thường được xem như một thực hành đạo đức gắn với thân thể (embodied practice) và đời sống thường nhật, đồng thời là một cách kiến tạo cộng đồng và căn tính tôn giáo hơn là chỉ là một quy phạm giáo lý trừu tượng. Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh rằng các truyền thống Phật giáo rất đa dạng về chế độ ăn, từ chấp nhận Tam tịnh nhục đến yêu cầu ăn chay nghiêm ngặt, và rằng những khác biệt này cần được hiểu trong mối quan hệ với bối cảnh lịch sử, cấu trúc tu viện, kinh tế thực phẩm và mối quan hệ giữa Tăng đoàn và cư sĩ.[84][85][86]
Một đóng góp tổng hợp quan trọng cho hướng tiếp cận này là bài viết “Eating Like a Buddhist: Vegetarianism and Ethical Foodscapes in the Twenty-First Century” của Francesca Tarocco và cộng sự. Bài viết đề xuất khung phân tích trong đó ăn chay/thuần chay Phật giáo được hiểu như một phần của các “cảnh quan ẩm thực đạo đức” (ethical foodscapes), trong đó các lựa chọn ăn uống kết nối những giá trị Phật giáo với diễn ngôn toàn cầu về bền vững môi trường, sức khỏe và “Big Veganism/Big Vegetarianism”.[87] Thay vì chỉ tập trung vào tranh luận giáo lý, Tarocco và cộng sự đề nghị quan sát cách người Phật tử ăn chay thương lượng giữa giới luật, cảm xúc từ bi, kinh nghiệm nghiệp báo và các lựa chọn tiêu dùng cụ thể trong bối cảnh thị trường thực phẩm toàn cầu.
Trong khung đó, ăn chay Phật giáo được phân tích như một hình thức “tiêu dùng đạo đức” (ethical consumption) và là một chiến lược xây dựng cộng đồng: lựa chọn thực phẩm trở thành phương tiện biểu đạt căn tính Phật tử, củng cố ranh giới biểu tượng giữa “trong” và “ngoài” cộng đồng, đồng thời mở ra các liên kết mới với phong trào môi trường, bảo vệ động vật và sức khỏe cộng đồng.[88] Các khái niệm như “ecology of care” (sinh thái của sự chăm sóc) hay “enchanted modernity” (hiện đại được “phù phép”) được dùng để mô tả cách những lựa chọn rất đời thường như ăn chay có thể vừa là cách rèn luyện lòng từ bi, vừa là một hình thức can dự nhẹ nhàng vào các vấn đề toàn cầu.
Những nghiên cứu về các hội quán chay (tiếng Trung: 齋堂; bính âm: zhāitáng) và Trai giáo (tiếng Trung: 齋教; bính âm: zhāijiào) tại Hoa lục và Đông Nam Á cũng cho thấy ăn chay Phật giáo gắn chặt với yếu tố giới tính, di dân và kết nối xuyên quốc gia. Show Ying Ruo, khi khảo sát lịch sử các hội quán chay người Hoa ở Đông Nam Á, phân tích chúng như không gian tôn giáo do phụ nữ cư sĩ tổ chức, nơi giới ăn chay được thực hành tập thể và liên kết với mạng lưới hỗ trợ xã hội, tín ngưỡng lai ghép Phật–Đạo và căn tính người Hoa hải ngoại.[89] Trong một nghiên cứu khác, bà tập trung vào các nhóm nữ cư sĩ ăn chay người Mân Nam (tiếng Trung: 菜姑; bính âm: caigu) tại Singapore thế kỷ 20, qua đó chỉ ra cách việc ăn chay trở thành một “con đường đạo” vừa mang tính tôn giáo, vừa gắn với đạo đức giới tính và sự di động xã hội của phụ nữ.[90]
Trong lĩnh vực đạo đức học Phật giáo và nhân học môi trường, các tác giả như Barstow phân tích ăn chay và tranh luận về việc dùng thịt ở Tây Tạng như một trường hợp tiêu biểu cho “giới hạn của lòng bi”, nơi các lý tưởng bất hại va chạm với điều kiện sinh thái khắc nghiệt và cấu trúc kinh tế nông mục.[91] Kết hợp với những nghiên cứu về bản thể luận Phật giáo và mối quan hệ người–phi nhân, dòng học thuật này cho thấy các tranh luận quanh ăn chay trong Phật giáo không chỉ là vấn đề giữ giới cá nhân, mà còn là cách cộng đồng Phật tử suy nghĩ về sinh thái, công bằng môi trường và mối quan hệ giữa tôn giáo với trật tự kinh tế – chính trị đương đại.[92]
Phong trào ăn chay Phật giáo đương đại
[sửa | sửa mã nguồn]Từ cuối thế kỷ 20, việc ăn chay gắn với Phật giáo trở thành một phần của các phong trào ăn chay và thuần chay toàn cầu. Tại nhiều thành phố ở Đông Á, Đông Nam Á và trong các cộng đồng người Phật giáo di dân tại Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Úc, các chùa, hội Phật giáo và nhóm cư sĩ tổ chức những chiến dịch “ngày ăn chay” hoặc “thứ hai không thịt”, kết hợp ngôn ngữ truyền thống về nghiệp và lòng từ bi với luận điểm hiện đại về sức khỏe, phúc lợi động vật và biến đổi khí hậu.[93][94] Một số tổ chức Phật giáo hợp tác với tổ chức phi chính phủ về môi trường và quyền động vật, kêu gọi giảm tiêu thụ thịt như một hình thức thực hành bất hại trong thời đại toàn cầu hóa.[95]
Các nghiên cứu về “không gian ẩm thực đạo đức” (ethical foodscapes) cho thấy nhà hàng chay Phật giáo, quán cơm chay từ thiện và các sản phẩm chay mang biểu tượng Phật giáo tạo nên những không gian nơi người tiêu dùng có thể đồng thời khẳng định căn tính tôn giáo, thể hiện cam kết đạo đức và tham gia vào lối sống tiêu dùng bền vững.[96][97] Truyền thông số (các kênh thuyết pháp, nhóm nấu ăn chay Phật giáo trên YouTube, Facebook, Instagram v.v.) cũng góp phần hình thành những mạng lưới xuyên quốc gia, nơi thực hành ăn chay vừa được diễn giải như một hình thức tu tập Phật giáo, vừa như một lựa chọn đạo đức và sức khỏe mang tính toàn cầu.[98]
Trong khung Phật giáo dấn thân (engaged Buddhism), một số tác giả xem những lựa chọn ăn chay/thuần chay của người Phật tử như một dạng “hoạt động hằng ngày” (everyday activism), trong đó thay đổi chế độ ăn là cách can dự vào các vấn đề như khủng hoảng khí hậu, chăn nuôi công nghiệp và quyền động vật mà không nhất thiết thông qua biểu tình hay vận động chính sách trực diện.[99] Tarocco và cộng sự phân tích ba trường hợp: (1) các lễ hội ăn chay ở Thái Lan nơi yếu tố Đại thừa người Hoa và Thượng toạ bộ bản địa giao thoa; (2) mạng lưới Phật tử ăn chay ở các thành phố Trung Quốc như Thượng Hải, dùng quán chay và hoạt động thiện nguyện để “tái kiến tạo” không gian đô thị; và (3) cộng đồng Làng Mai (Plum Village) do thiền sư Thích Nhất Hạnh sáng lập, nơi thực hành thuần chay được gắn với giáo lý “tương tức” và đối thoại với khoa học, nhà hoạch định chính sách về chuyển đổi sinh thái.[100]
Ở Đông Á và Đông Nam Á, các hội quán chay và nhóm cư sĩ ăn chay tiếp tục là lực lượng quan trọng trong việc phổ biến lý tưởng ăn chay Phật giáo, đồng thời kết nối với các chương trình từ thiện, giáo dục và hỗ trợ di dân. Nghiên cứu về hội quán chay người Hoa tại Singapore và các thành phố khác cho thấy mạng lưới phụ nữ ăn chay không chỉ là những người giữ giới truyền thống trong gia đình, mà còn là các tác nhân tích cực tổ chức nghi lễ, quyên góp và hoạt động xã hội, qua đó “xuất hiện” trong không gian công cộng với tư cách Phật tử ăn chay.[101][102]
Trong môi trường Tây Tạng và cộng đồng lưu vong, bên cạnh truyền thống dùng thịt do điều kiện sinh thái, thế kỷ 20 và 21 chứng kiến sự xuất hiện của các nhóm vận động ăn chay gắn với Phật giáo. Geoffrey Barstow ghi nhận sự phát triển của các tổ chức và cá nhân cổ vũ ăn chay trên nền tảng lý tưởng Bồ-tát đạo, sử dụng các luận cứ về nghiệp sát, lòng bi đối với súc vật và phê phán ngành chăn nuôi hiện đại.[103][104] Các chiến dịch kêu gọi ăn chay của những nhân vật như Chatral Rinpoche hay Karmapa đời thứ 17 thường được đặt trong khung đạo đức bất sát truyền thống, nhưng đồng thời đối thoại với các lo ngại mới về phúc lợi động vật và biến đổi khí hậu.
Nhìn tổng thể, các phong trào ăn chay Phật giáo đương đại cho thấy cách các cộng đồng Phật tử sử dụng thực hành ẩm thực như một ngôn ngữ đạo đức có khả năng bắc cầu giữa giáo lý cổ điển (bất hại, từ bi, nghiệp báo) với các vấn đề toàn cầu như công nghiệp thực phẩm, sức khỏe cộng đồng và khủng hoảng môi trường. Những phong trào này cũng cung cấp một trường hợp nghiên cứu tiêu biểu cho Xã hội học tôn giáo về cách các truyền thống tôn giáo được “tái hiện” trong đời sống thường nhật, thông qua những lựa chọn tiêu dùng và thực hành thân thể cụ thể hơn là chỉ qua các tuyên ngôn giáo lý trừu tượng.[105]
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]- Bất hại
- Ẩm thực Phật giáo
- Đạo đức Phật giáo
- Khất thực trong Phật giáo
- Hiếu thảo trong Phật giáo
- Âm nhạc trong Phật giáo
- Phương tiện thiện xảo
- Ương-quật-ma-la
- Ẩm thực chay
- Ăn chay và tôn giáo
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ a b Bodhipaksa (2016). Vegetarianism: A Buddhist View. Windhorse Publications. ISBN 9781909314719.
- ^ "Buddhism and Vegetarianism". www.shabkar.org. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
- ^ Tarocco, Francesca; Rossi, Amalia; Zhang, Ben Weilun; Francescon, Silvia (2024). "Eating Like a Buddhist: Vegetarianism and Ethical Foodscapes in the Twenty-First Century". Annali di Ca’ Foscari. Serie orientale (bằng tiếng Anh). 60 (1): 257–286. doi:10.30687/AnnOr/2385-3042/2024/01/011.
- ^ a b c Basham, A. L. (1982). "Asoka and Buddhism – A Reexamination". Journal of the International Association of Buddhist Studies (bằng tiếng Anh). 5 (1): 131–132, 141. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2018.
- ^ a b Sen, Amulyachandra (1956). "Asoka's Edicts" (PDF). Archaeological Survey of India (bằng tiếng Anh). tr. 64. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 8 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2018.
Formerly in the kitchen of the Beloved of the gods, King Priyadarsin, many hundreds of thousands of animals were killed every day for curry.
- ^ a b Hopkins, Edward Washburn (1906). "The Buddhistic Rule against Eating Meat". Journal of the American Oriental Society (bằng tiếng Anh). 27: 455–464. JSTOR 592870.
- ^ Stewart, James J. (2010). "The Question of Vegetarianism and Diet in Pāli Buddhism". Journal of Buddhist Ethics. 17: 101–143.
- ^ Harvey, Peter (2000). An Introduction to Buddhist Ethics: Foundations, Values and Issues. Cambridge: Cambridge University Press. tr. 157–163. ISBN 9780521556408.
- ^ Greene, Eric M. (2016). "A Reassessment of the Early History of Chinese Buddhist Vegetarianism". Asia Major: 1–43.
- ^ Barstow, Geoffrey (2018). Food of Sinful Demons: Meat, Vegetarianism, and the Limits of Buddhism in Tibet. New York: Columbia University Press. ISBN 9780231179973.
- ^ Faxian (1886). "On To Mathura Or Muttra. Condition And Customs Of Central India; Of The Monks, Viharas, And Monasteries.". A Record of Buddhistic Kingdoms. Legge, James biên dịch. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
- ^ Phelps, Norm (2004). The Great Compassion: Buddhism & Animal Rights. New York: Lantern Books. tr. 76. ISBN 1590560698.
monks would have to accept whatever they found in their begging bowls, including meat, provided that they had not seen, had not heard, and had no reason to suspect that the animal had been killed so that the meat could be given to them. [Otherwise, the meat could not be accepted by monastics as alms food.]
- ^ Stewart 2010, tr. 104–120.
- ^ Harvey 2000, tr. 159–162.
- ^ "Buddhist Studies: Vegetarianism". www.buddhanet.net.
- ^ Obeyesekere, Gananath (2017). The Buddha in Sri Lanka: Histories and Stories. Taylor & Francis. ISBN 9781351592253.
- ^ Jiivakasutta Lưu trữ ngày 19 tháng 11 năm 2025 tại Wayback Machine, this is an undated (and not formally published) translation by Sister Uppalavanna (b., 1886 as Else Buchholtz), originally distributed on the internet by the Sri Lankan website "Metta.LK".
- ^ "Vanijja Sutta: Business (Wrong Livelihood)". Access to Insight. Bhikkhu, Thanissaro biên dịch. ngày 3 tháng 7 năm 2010 [2001]. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 1 năm 2024.
- ^ Dr V. A. Gunasekara. "Buddhism and Vegetarianism: The Rationale for the Buddha's Views on the Consumption of Meat". www.buddhanet.net. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 10 năm 2013.
The rule of vegetarianism was the fifth of a list of rules which Devadatta had proposed to the Buddha. Devadatta was the founder of the tapasa movement in Buddhism and his special rules involved ascetic and austere practices (forest-dwelling, wearing only rags, etc). The Buddha rejected all the proposed revisions of Devadatta, and it was in this context that he reiterated the tikoiparisuddha rule. (On this see the author's Western Buddhism and a Theravada heterodoxy, BSQ Tracts on Buddhism
- ^ Stewart 2010, tr. 121–138.
- ^ "Amagandha Sutta" (PDF). Association for Insight Meditation. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 22 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
1. Millet, cinguala beans and peas, edible leaves and roots, the fruit of any creeper; the virtuous who eat these, obtained justly, do not tell lies out of sensuous delight...4. The Buddha Kassapa: Taking life, beating, wounding, binding, stealing, lying, deceiving, worthless knowledge, adultery; this is stench. Not the eating of meat. 5. In this world those individuals who are unrestrained in sensual pleasures, who are greedy for sweet things, who are associated with impure actions, who are of nihilistic views, [which are] crooked and difficult to follow, this is stench. Not the eating of meat. 6. In this world those who are rude, arrogant, backbiting, treacherous, unkind, excessively egoistic, miserly, and do not give anything to anybody; this is stench. Not the eating of meat....
- ^ Breiter, Paul (2004). Venerable Father. Paraview Special Editions. tr. xii. ISBN 1931044813.
- ^ Phelps 2004, tr. 221–245; Stewart 2010.
- ^ Harvey 2000, tr. 157–163.
- ^ "Buddhism & Vegetarianism". soulcurrymagazine.com. ngày 1 tháng 11 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 10 năm 2013.
- ^ "Angulimaliya Sutra". Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 11 năm 2013.
- ^ a b "The Lankavatara Sutra - Chapter 8". lirs.ru. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
This chapter on meat-eating is another later addition to the text, which was probably done earlier than the Rāvaṇa chapter. It already appears in the [Liu] Sung [420-479 CE], but of the three Chinese versions it appears here in its shortest form, the proportion being S = 1, T = 2, W = 3. It is quite likely that meat-eating was practised more or less among the earlier Buddhists, which was made a subject of severe criticism by their opponents. The Buddhists [of the Indic world] at the time of the Laṅkāvatāra did not like it, hence this addition in which an apologetic tone is noticeable.
- ^ "佛教的本相 (下) Fú Jiào De Běn Xiāng (Xià)". www.kundalini.org.hk (bằng tiếng Trung). Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
- ^ "《學佛素食與健康長壽》"Xué Fú Sù Shí Yǔ Jiàn Kāng Zhǎng Shòu"" (bằng tiếng Trung). Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 7 năm 2011.
- ^ Greene 2016, tr. 10–30.
- ^ "张总先生论文辑 Zhāng Zǒng Xiān Shēng Lùn Wén Jí". www.guoxue.com (bằng tiếng Trung). Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 12 năm 2021.
- ^ "Mindful Drinking? (Vajrayana tradition: Alcohol & Buddhism)". www.elephantjournal.com. ngày 12 tháng 3 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
- ^ Rinzler, Lodro (ngày 25 tháng 5 năm 2011) [ngày 29 tháng 8 năm 2010]. "Buddhism And Alcohol: Is There Such A Thing As 'Right Drinking'?". HuffPost. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
- ^ Fitzpatrick, Rith. "The Maitreya Sangha Way". Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 7 năm 2011.
- ^ "Teaching on Not Eating Meat by His Holiness 17th Gyalwang Karmapa". Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 6 năm 2021.
- ^ "Life as a Vegetarian Tibetan Buddhist Practitioner". Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2010.
- ^ Rang-byung-rdo-rje, ʼJigs-med-gling-pa (ngày 21 tháng 11 năm 1999). Apparitions of the Self: The Secret Autobiographies of a Tibetan Visionary. Princeton University Press. ISBN 0691009481 – qua Google Books.
- ^ The life of Shabkar: the autobiography of a Tibetan yogin page 541
- ^ Buddha Heart, Buddha Mind, 2000
- ^ Malgonkar, Manohar (ngày 17 tháng 1 năm 1999). "To be or not to be a vegetarian". The Tribune (bằng tiếng Anh). Chandigarh. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 10 năm 2022.
- ^ "A Routine Day". The 14th Dalai Lama (bằng tiếng Anh). Office of His Holiness the Dalai Lama. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
- ^ Lewis, Craig (ngày 7 tháng 10 năm 2020). "Dalai Lama Promotes the Compassion of Vegetarianism for World Animal Day". Buddhistdoor Global (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
- ^ Malgonkar, Manohar (ngày 17 tháng 1 năm 1999). "To be or not to be a vegetarian". The Tribune (India). Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 10 năm 2022.
- ^ "Routine Day". Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 12 năm 2023.
His Holiness's kitchen in Dharamsala is vegetarian. However, during visits outside of Dharamsala, His Holiness is not necessarily vegetarian.
- ^ "Sir Paul McCartney's advice to the Dalai Lama". The Times. London. ngày 15 tháng 12 năm 2008. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2010.
- ^ Geshe Tenzin Wangyal Rinpoche (ngày 24 tháng 4 năm 2013). "Rinpoche's teachings on becoming a vegetarian". Ligmincha Deutschland (YouTube). Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Arjia Lobsang Thubten Rinpoche (1950 - )". www.shabkar.org. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 2 năm 2024. Truy cập ngày 24 tháng 2 năm 2024.
Since 1999 rinpoche is vegetarian.
- ^ Orgyen Trinle Dorje, Karmapa XVII. "Talk on Vegetarianism" (PDF). shabkar.org. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 25 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
- ^ Stewart 2010, tr. 101–143.
- ^ Harvey 2000, tr. 157–163.
- ^ Greene 2016, tr. 10–30.
- ^ Harvey 2000, tr. 157–163.
- ^ Thanissaro, Bhikkhu. "Pācittiya Four: The Food Chapter". Dhammatalks.org (bằng tiếng Anh). Metta Forest Monastery. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
- ^ Phelps, Norm (2004). The Great Compassion: Buddhism & Animal Rights (bằng tiếng Anh). New York: Lantern Books. tr. 221–245. ISBN 1590560698.
- ^ Stewart, James J. (2010). "The Question of Vegetarianism and Diet in Pāli Buddhism". Journal of Buddhist Ethics (bằng tiếng Anh). 17: 101–143.
- ^ Wookwan, Ven. (2018). Wookwan's Korean Temple Food. Seoul: ICP. ISBN 9781732191402.
- ^ Greene, Eric M. (2016). "A Reassessment of the Early History of Chinese Buddhist Vegetarianism". Asia Major (bằng tiếng Anh). 29 (2): 1–43.
- ^ Harvey, Peter (2000). An Introduction to Buddhist Ethics: Foundations, Values and Issues (bằng tiếng Anh). Cambridge: Cambridge University Press. tr. 157–163. ISBN 9780521556408.
- ^ "2020 Buddhist Calendar" (PDF). American Buddhist Citizens' League (bằng tiếng Anh). Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 18 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2020.
- ^ "Mahayana Buddhist Vegetarian Observances". American Buddhist Citizens' League (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2020.
- ^ Show, Ying Ruo (2018). Chinese Buddhist Vegetarian Halls (Zhaitang) in Southeast Asia: Their Origins and Historical Implications. Nalanda-Sriwijaya Centre Working Paper (bằng tiếng Anh). Singapore: ISEAS–Yusof Ishak Institute.
- ^ Klein, Jakob A. (2017). "Buddhist Vegetarian Restaurants and the Changing Meanings of Meat in Urban China". Ethnos (bằng tiếng Anh). 82 (2): 252–276. doi:10.1080/00141844.2015.1084016.
- ^ Tarocco, Francesca; Amalia Rossi; Ben Weilun Zhang; Silvia Francescon (2024). "Eating Like a Buddhist: Vegetarianism and Ethical Foodscapes in the Twenty-First Century". Annali di Ca' Foscari. Serie orientale (bằng tiếng Anh). 60: 257–286.
- ^ Greene, Eric M. (2016). "A Reassessment of the Early History of Chinese Buddhist Vegetarianism". Asia Major (bằng tiếng Anh). 29 (2): 1–43.
- ^ Wang, Yahong (2016). "Diet, Lifestyle, Ideology: Vegetarians in Modern Beijing". Cambridge Journal of China Studies (bằng tiếng Anh). 11 (2): 37–58.
- ^ Thich, Nhat Tu (2019). Buddhism in Vietnam: History, Traditions and Society (bằng tiếng Anh). Ho Chi Minh City: Vietnam Buddhist University.
- ^ Krämer, Hans Martin (ngày 14 tháng 3 năm 2008). ""Not Befitting Our Divine Country": Eating Meat in Japanese Discourses of Self and Other from the Seventeenth Century to the Present". Food and Foodways (bằng tiếng Anh). 16 (1): 33–62. doi:10.1080/07409710701885135. ISSN 0740-9710. S2CID 144177699.
- ^ Krämer, Hans Martin (2008). ""Not Befitting Our Divine Country": Eating Meat in Japanese Discourses of Self and Other from the Seventeenth Century to the Present". Food and Foodways (bằng tiếng Anh). 16 (1): 33–62.
- ^ Groner, Paul (2000). Saichō: The Establishment of the Japanese Tendai School. Honolulu: University of Hawai'i Press. tr. 255–261. ISBN 9780824823719.
- ^ Groner, Paul (2014). "The Lotus Sutra and the Perfect-Sudden Precepts" (PDF). Japanese Journal of Religious Studies (bằng tiếng Anh). 41 (1): 93–138.
- ^ Allen, Kristi (ngày 26 tháng 3 năm 2019). "Why Eating Meat Was Banned in Japan for Centuries". Atlas Obscura (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
- ^ a b c Watanabe, Zenjiro. "Removal of the Ban on Meat: The Meat-Eating Culture of Japan at the Beginning of Westernization" (PDF). Kikkoman Institute for International Food Culture (bằng tiếng Anh). Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 29 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2019.
- ^ Toland, John (1970). Rising Sun (bằng tiếng Anh). New York: Random House. ISBN 039444311X.
- ^ Allen, Kristi (ngày 26 tháng 3 năm 2019). "Why Eating Meat Was Banned in Japan for Centuries". Atlas Obscura (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
- ^ Krämer, Hans Martin (2008). ""Not Befitting Our Divine Country": Eating Meat in Japanese Discourses of Self and Other from the Seventeenth Century to the Present". Food and Foodways (bằng tiếng Anh). 16 (1): 33–62.
- ^ Tarocco, Francesca; Amalia Rossi; Ben Weilun Zhang; Silvia Francescon (2024). "Eating Like a Buddhist: Vegetarianism and Ethical Foodscapes in the Twenty-First Century". Annali di Ca' Foscari. Serie orientale (bằng tiếng Anh). 60: 257–286.
- ^ Thrangu, Rinpoche (2003). The Three Vehicles of Buddhist Practice (bằng tiếng Anh). Crestone: Namo Buddha Publications.
- ^ Thanissaro, Bhikkhu. "Pācittiya Four: The Food Chapter". Dhammatalks.org. The Buddhist Monastic Code, Volumes I & II (bằng tiếng Anh). Metta Forest Monastery. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2025.
- ^ a b Karmapa Orgyen Trinley (ngày 12 tháng 3 năm 2021). "Vegetarianism in the Great Encampment and the Three-Fold Purity of Meat in the Vinaya". Arya Kshema (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 12 năm 2023.
- ^ Karmapa Orgyen Trinley (ngày 13 tháng 3 năm 2021). "His Holiness on Vegetarianism". Arya Kshema (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 12 năm 2023.
- ^ Barstow, Geoffrey (2018). Food of Sinful Demons: Meat, Vegetarianism, and the Limits of Buddhism in Tibet (bằng tiếng Anh). New York: Columbia University Press. ISBN 9780231179973.
- ^ Barstow, Geoffrey (2013). "Vegetarianism and Animal Ethics in Tibet". Journal of Buddhist Ethics (bằng tiếng Anh). 20: 1–36.
- ^ Smyer Yü, Dan (2023). "Sino-Tibetan Buddhist Environmentalism and the Transspecies Community". Religions (bằng tiếng Anh). 14 (7): 870. doi:10.3390/rel14070870.
{{Chú thích tập san học thuật}}: Quản lý CS1: DOI truy cập mở nhưng không được đánh ký hiệu (liên kết) - ^ Stewart, James J. (2010). "The Question of Vegetarianism and Diet in Pāli Buddhism". Journal of Buddhist Ethics (bằng tiếng Anh). 17: 101–143.
- ^ Greene, Eric M. (2016). "A Reassessment of the Early History of Chinese Buddhist Vegetarianism". Asia Major (bằng tiếng Anh). 29 (2): 1–43.
- ^ Barstow, Geoffrey (2018). Food of Sinful Demons: Meat, Vegetarianism, and the Limits of Buddhism in Tibet (bằng tiếng Anh). New York: Columbia University Press. ISBN 9780231179973.
- ^ Tarocco, Francesca; Rossi, Amalia; Zhang, Ben Weilun; Francescon, Silvia (2024). "Eating Like a Buddhist: Vegetarianism and Ethical Foodscapes in the Twenty-First Century". Annali di Ca’ Foscari. Serie orientale (bằng tiếng Anh). 60 (1): 257–286. doi:10.30687/AnnOr/2385-3042/2024/01/011.
- ^ Tarocco, Francesca; Rossi, Amalia; Zhang, Ben Weilun; Francescon, Silvia (2024). "Eating Like a Buddhist: Vegetarianism and Ethical Foodscapes in the Twenty-First Century". Annali di Ca’ Foscari. Serie orientale (bằng tiếng Anh). 60 (1): 257–286. doi:10.30687/AnnOr/2385-3042/2024/01/011.
- ^ Show, Ying Ruo (2018). Chinese Buddhist Vegetarian Halls (Zhaitang) in Southeast Asia: Their Origins and Historical Implications. Nalanda-Sriwijaya Centre Working Paper (bằng tiếng Anh). Singapore: ISEAS–Yusof Ishak Institute.
- ^ Show, Ying Ruo (2021). "Virtuous Women on the Move: Minnan Vegetarian Women (caigu) and Chinese Buddhism in Twentieth-Century Singapore". Religions (bằng tiếng Anh). 12 (12): 1000. doi:10.3390/rel12121000.
{{Chú thích tập san học thuật}}: Quản lý CS1: DOI truy cập mở nhưng không được đánh ký hiệu (liên kết) - ^ Barstow, Geoffrey (2018). Food of Sinful Demons: Meat, Vegetarianism, and the Limits of Buddhism in Tibet (bằng tiếng Anh). New York: Columbia University Press. ISBN 9780231179973.
- ^ Barstow, Geoffrey (2013). "Vegetarianism and Animal Ethics in Tibet". Journal of Buddhist Ethics (bằng tiếng Anh). 20: 1–36.
- ^ Tarocco, Francesca; Amalia Rossi; Ben Weilun Zhang; Silvia Francescon (2024). "Eating Like a Buddhist: Vegetarianism and Ethical Foodscapes in the Twenty-First Century". Annali di Ca' Foscari. Serie orientale (bằng tiếng Anh). 60: 257–286.
- ^ Phelps, Norm (2004). The Great Compassion: Buddhism & Animal Rights (bằng tiếng Anh). New York: Lantern Books. tr. 221–245. ISBN 1590560698.
- ^ Barstow, Geoffrey (2013). "Vegetarianism and Animal Ethics in Tibet". Journal of Buddhist Ethics (bằng tiếng Anh). 20: 1–36.
- ^ Klein, Jakob A. (2017). "Buddhist Vegetarian Restaurants and the Changing Meanings of Meat in Urban China". Ethnos (bằng tiếng Anh). 82 (2): 252–276. doi:10.1080/00141844.2015.1084016.
- ^ Show, Ying Ruo (2018). Chinese Buddhist Vegetarian Halls (Zhaitang) in Southeast Asia: Their Origins and Historical Implications. Nalanda-Sriwijaya Centre Working Paper (bằng tiếng Anh). Singapore: ISEAS–Yusof Ishak Institute.
- ^ Yahong, Li (2018). "Vegetarians in Modern Beijing: Religious Identity and Moral Practice". Journal of Global Buddhism (bằng tiếng Anh). 19: 88–110.
- ^ Tarocco, Francesca; Amalia Rossi; Ben Weilun Zhang; Silvia Francescon (2024). "Eating Like a Buddhist: Vegetarianism and Ethical Foodscapes in the Twenty-First Century". Annali di Ca' Foscari. Serie orientale (bằng tiếng Anh). 60: 257–286.
- ^ Tarocco, Francesca; Amalia Rossi; Ben Weilun Zhang; Silvia Francescon (2024). "Eating Like a Buddhist: Vegetarianism and Ethical Foodscapes in the Twenty-First Century". Annali di Ca' Foscari. Serie orientale (bằng tiếng Anh). 60: 257–286.
- ^ Show, Ying Ruo (2021). "Virtuous Women on the Move: Minnan Vegetarian Women (caigu) and Chinese Buddhism in Twentieth-Century Singapore". Religions (bằng tiếng Anh). 12 (12): 1000.
- ^ Show, Ying Ruo (2018). Chinese Buddhist Vegetarian Halls (Zhaitang) in Southeast Asia: Their Origins and Historical Implications. Nalanda-Sriwijaya Centre Working Paper (bằng tiếng Anh). Singapore: ISEAS–Yusof Ishak Institute.
- ^ Barstow, Geoffrey (2013). "Vegetarianism and Animal Ethics in Tibet". Journal of Buddhist Ethics (bằng tiếng Anh). 20: 1–36.
- ^ Barstow, Geoffrey (2018). Food of Sinful Demons: Meat, Vegetarianism, and the Limits of Buddhism in Tibet (bằng tiếng Anh). New York: Columbia University Press. ISBN 9780231179973.
- ^ Tarocco, Francesca; Amalia Rossi; Ben Weilun Zhang; Silvia Francescon (2024). "Eating Like a Buddhist: Vegetarianism and Ethical Foodscapes in the Twenty-First Century". Annali di Ca' Foscari. Serie orientale (bằng tiếng Anh). 60: 257–286.
Đọc thêm
[sửa | sửa mã nguồn]- Hopkins, Edward Washburn (1906). "The Buddhistic Rule against Eating Meat". Journal of the American Oriental Society. 27: 455–464. JSTOR 592870.
- Philip Kapleau, Trân quý mọi sinh linh: Một lập luận Phật giáo ủng hộ cho việc ăn chay (San Francisco: Harper & Row, 1982) ISBN 0-940306-00-X