Khác biệt giữa các bản “Watt”

Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
n
sửa chính tả 1, replaced: ! → ! (27) using AWB
n (sửa chính tả 1, replaced: ! → ! (27) using AWB)
{| class="wikitable"
|-
! Tiền tố !! Kết hợp với đơn vị Watt !! Giá trị !! Cách đọc bội sô
|-
| [[yôta|Y]] || YW || 1 × 10<sup>24</sup> W || Yôtawatt
{| class="wikitable"
|-
! Tiền tố !! Kết hợp với đơn vị watt !! Giá trị !! Cách đọc ước sô
|-
| [[đêxi|d]] || dW || 1 × 10<sup>−1</sup> W || đêxiwatt
{| class="wikitable"
|-
! Các bội số-ước số !! YW !! ZW !! EW !! PW !! TW !! GW !! MW !! kW !! hW !! daW !! W !!dW !! cW !! mW !! μW !! nW !! pW !! fW !! aW !! zW !! yW
|-
| 1 YW || 1 || 1 × 10<sup>3</sup> || 1 × 10<sup>6</sup> || 1 × 10<sup>9</sup> || 1 × 10<sup>12</sup> || 1 × 10<sup>15</sup> || 1 × 10<sup>18</sup> || 1 × 10<sup>21</sup> || 1 × 10<sup>22</sup> || 1 × 10<sup>23</sup> || 1 × 10<sup>24</sup> || 1 × 10<sup>25</sup> || 1 × 26<sup>26</sup> || 1 × 10<sup>27</sup> || 1 × 10<sup>30</sup> || 1 × 10<sup>33</sup> || 1 × 10<sup>36</sup> || 1 × 10<sup>39</sup> || 1 × 10<sup>42</sup> || 1 × 10<sup>45</sup> || 1 × 10<sup>48</sup>
==Tham khảo==
{{tham khảo}}
 
[[Thể loại:Đơn vị đo công suất]]
[[Thể loại:Đơn vị dẫn xuất trong SI]]

Trình đơn chuyển hướng

Không gian tên

Biến thể