Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Danh sách vua Hy Lạp”

n
replaced: tháng 3, 19 → tháng 3 năm 19 (5), tháng 4, 19 → tháng 4 năm 19 (2), tháng 6, 19 → tháng 6 năm 19 (4), tháng 9, 19 → tháng 9 năm 19 (2), tháng 10, 19 → tháng 10 năm 19, tháng 11, 19 → th using AWB
(Tập tin Alexander_I_of_Greece.jpg đã bị bỏ ra khỏi bài viết vì nó đã bị xóa ở Commons bởi Jameslwoodward vì lý do: per c:Commons:Deletion requests/File:KingAlexandrosI.png.)
n (replaced: tháng 3, 19 → tháng 3 năm 19 (5), tháng 4, 19 → tháng 4 năm 19 (2), tháng 6, 19 → tháng 6 năm 19 (4), tháng 9, 19 → tháng 9 năm 19 (2), tháng 10, 19 → tháng 10 năm 19, tháng 11, 19 → th using AWB)
| appointer = [[Dòng kế vị ngai vàng của Hy Lạp trước đây|Cha truyền con nối]]
| began = 6 tháng 2, 1833
| ended = 1 tháng 6, năm 1973
| pretender = [[Konstantinos II của Hy Lạp|Konstantinos II]]
}}
| life2 = {{Birth date|1845|12|24|df=y}} – {{Death date and age|1913|3|18|1845|12|24|df=y}}
| reignstart2 = 30 tháng 3, 1863
| reignend2 = 18 tháng 3, năm 1913
| notes2 = —
| family2 = [[Nhà Glücksburg|Glücksburg]]
| native3 = {{lang|grc|Κωνσταντῖνος Αʹ}}
| life3 = {{Birth date|1868|8|2|df=y}} – {{Death date and age|1923|1|11|1868|8|2|df=y}}
| reignstart3 = 18 tháng 3, năm 1913
| reignend3 = 11 tháng 6, năm 1917
| notes3 = Con của Georgios I
| family3 = [[Nhà Glücksburg|Glücksburg]]
| native4 = {{lang|grc|Ἀλέξανδρος}}
| life4 = {{Birth date|1893|8|1|df=y}} – {{Death date and age|1920|10|25|1893|8|1|df=y}}
| reignstart4 = 11 tháng 6, năm 1917
| reignend4 = 25 tháng 10, năm 1920
| notes4 = Con của Konstantinos I
| family4 = [[Nhà Glücksburg|Glücksburg]]
| native5 = {{lang|grc|Όλγα των Ελλήνων}}
| life5 = {{Birth date|1851|9|3|df=y}} – {{Death date and age|1926|6|18|1893|9|3|df=y}}
| reignstart5 = 17 tháng 11, năm 1920
| reignend5 = 19 tháng 12, năm 1920
| notes5 = Mẹ của Konstantinos I
| family5 = [[Nhà Romanov|Romanov]]
| native6 = {{lang|grc|Κωνσταντῖνος Αʹ}}
| life6 = {{Birth date|1868|8|2|df=y}} – {{Death date and age|1923|1|11|1868|8|2|df=y}}
| reignstart6 = 19 tháng 12, năm 1920
| reignend6 = 27 tháng 9, năm 1922
| notes6 = Cha của Alexandros
| family6 = [[Nhà Glücksburg|Glücksburg]]
| native7 = {{lang|grc|Γεώργιος Βʹ}}
| life7 = {{Birth date|1890|07|20|df=y}} – {{Death date and age|1947|04|01|1890|07|20|df=y}}
| reignstart7 = 27 tháng 9, năm 1922<br/>3 tháng 11, năm 1935
| reignend7 = 25 tháng 3, năm 1924<br/>1 tháng 4, năm 1947
| notes7 = Con của Konstantinos I
| family7 = [[Nhà Glücksburg|Glücksburg]]
| native8 = {{lang|grc|Παῦλος}}
| life8 = {{Birth date|1901|12|14|df=y}} – {{Death date and age|1964|3|6|1901|12|14|df=y}}
| reignstart8 = 1 tháng 4, năm 1947
| reignend8 = 6 tháng 3, năm 1964
| notes8 = Con của Konstantinos I
| family8 = [[Nhà Glücksburg|Glücksburg]]
| native9 = {{lang|grc|Κωνσταντῖνος Βʹ}}
| life9 = {{Birth date and age|1940|6|2|df=y}}
| reignstart9 = 6 tháng 3, năm 1964
| reignend9 = 1 tháng 6, năm 1973
| notes9 = Con của Pavlos
| family9 = [[Nhà Glücksburg|Glücksburg]]